| Mã CK | Giá | Thay đổi | Giá sổ sách | P/B | EPS | PE | PS | ROA | ROE | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
vic
Tập đoàn VINGROUP - CTCP
|
234 | -8 | 24.96 | 8.7x | 3.1k | 71.5x | 3.9x | 2% | 12% |
|
|
2/
mwg
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
|
72.30 | -0.10 | 5.90 | 12.3x | 1.6k | 45.5x | 2.5x | 9% | 27% |
|
|
3/
vcb
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
|
53.50 | -0.10 | 34.03 | 1.7x | 6.2k | 9.1x | 3.3x | 2% | 18% |
|
|
4/
vhm
CTCP Vinhomes
|
61.90 | -0.10 | 69.33 | 0.8x | 19.3k | 3.1x | 1.0x | 7% | 28% |
|
|
5/
tcb
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
|
21.40 | 0 | 20.29 | 1.6x | 3.2k | 10.2x | 3.9x | 2% | 16% |
|
|
6/
bid
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
31.70 | -0.30 | 20.63 | 1.6x | 3.7k | 9.0x | 1.5x | 1% | 18% |
|
|
7/
vpb
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
|
21.20 | -0.35 | 17.30 | 1.4x | 1.7k | 14.8x | 2.5x | 2% | 10% |
|
|
8/
gas
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
|
75.40 | -1.60 | 29.13 | 2.6x | 5.3k | 14.5x | 1.1x | 12% | 18% |
|
|
9/
hpg
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
|
21.25 | 0.85 | 16.76 | 1.2x | 2.8k | 7.5x | 0.9x | 8% | 16% |
|
|
10/
ctg
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
|
30.05 | 0.30 | 26.09 | 1.1x | 4.1k | 7.4x | 1.3x | 1% | 16% |
|
|
11/
gvr
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
|
29.60 | 0.50 | 16.70 | 1.9x | 1.8k | 16.9x | 3.7x | 8% | 11% |
|
|
12/
vnm
CTCP Sữa Việt Nam
|
56.30 | 0.30 | 17.07 | 3.4x | 5.3k | 10.9x | 1.7x | 19% | 31% |
|
|
13/
stb
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
|
66.60 | 1.50 | 27.20 | 2.3x | 4.6k | 13.5x | 2.3x | 1% | 17% |
|
|
14/
mbb
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
18.90 | 0.15 | 20.01 | 1.0x | 4.1k | 4.9x | 1.6x | 2% | 20% |
|
|
15/
msn
CTCP Tập đoàn Masan
|
69.40 | 0 | 34.46 | 2.0x | 4.9k | 14.4x | 1.0x | 5% | 14% |
|
|
16/
fpt
CTCP FPT
|
50.40 | 0.20 | 24.23 | 2.4x | 5.9k | 9.8x | 1.5x | 14% | 24% |
|
|
17/
lpb
Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
|
34.70 | 0.20 | 15.90 | 2.3x | 3.8k | 9.8x | 2.9x | 2% | 24% |
|
|
18/
acb
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
20.25 | -0.05 | 17.65 | 1.2x | 3.6k | 5.7x | 1.8x | 2% | 21% |
|
|
19/
vjc
CTCP Hàng không Vietjet
|
132.20 | -0.10 | 37.49 | 3.4x | 3.1k | 41.2x | 0.9x | 1% | 8% |
|
|
20/
hdb
Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
|
21.80 | -0.10 | 17.70 | 1.3x | 4.6k | 4.9x | 1.1x | 2% | 26% |
|
|
21/
hvn
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP
|
21 | 0.75 | 3.30 | 6.2x | 1.5k | 13.7x | 0.5x | 6% | 45% |
|
|
22/
sab
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
|
41.95 | 0.25 | 16.73 | 2.6x | 3.7k | 11.6x | 2.0x | 15% | 22% |
|
|
23/
bvh
Tập đoàn Bảo Việt
|
62.40 | -3.90 | 34.89 | 2.0x | 4.7k | 15.4x | 1.2x | 1% | 13% |
|
|
24/
vre
CTCP Vincom Retail
|
23.15 | 0.20 | 21.17 | 1.1x | 3.1k | 7.3x | 5.7x | 12% | 15% |
|
|
25/
plx
Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
|
33 | 0 | 22.58 | 1.6x | 2.5k | 14.2x | 0.1x | 4% | 11% |
|
|
26/
ssi
CTCP Chứng khoán SSI
|
19.15 | 0.30 | 17.30 | 1.1x | 2.0k | 9.4x | 3.2x | 5% | 12% |
|
|
27/
ssb
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
|
15 | 0 | 13.53 | 1.2x | 1.9k | 8.3x | 1.9x | 2% | 14% |
|
|
28/
bcm
Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
|
37.10 | -0.05 | 21.73 | 1.8x | 1.9k | 20.3x | 10.3x | 3% | 9% |
|
|
29/
shb
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
10.45 | 0.05 | 15.22 | 0.7x | 2.1k | 4.9x | 0.8x | 1% | 14% |
|
|
30/
vib
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
|
13.90 | 0.30 | 15.26 | 0.9x | 2.8k | 5.0x | 1.1x | 2% | 18% |
|
|
31/
pow
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP
|
12 | -0.05 | 16.31 | 0.7x | 2.2k | 5.6x | 0.7x | 6% | 13% |
|
|
32/
msb
Ngân hàng Thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam
|
16.20 | 0.45 | 16.37 | 0.9x | 2.0k | 7.2x | 1.8x | 1% | 12% |
|
|
33/
vix
CTCP Chứng khoán VIX
|
11.80 | 0 | 13.34 | 0.9x | 1.6k | 7.3x | 3.5x | 10% | 12% |
|
|
34/
eib
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam
|
16.05 | 0 | 13.94 | 1.2x | 1.6k | 10.6x | 2.1x | 1% | 11% |
|
|
35/
ree
CTCP Cơ Điện Lạnh
|
44.85 | -0.10 | 41.22 | 1.1x | 4.2k | 10.6x | 2.7x | 6% | 10% |
|
|
36/
gex
Tổng Công ty cổ phần Thiết bị Điện Việt Nam
|
21.50 | -0.25 | 27.84 | 0.8x | 1.2k | 19.5x | 0.6x | 2% | 4% |
|
|
37/
hcm
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
23.60 | 0.45 | 12.95 | 1.9x | 1.2k | 20.5x | 4.7x | 3% | 9% |
|
|
38/
tpb
Ngân hàng TMCP Tiên Phong
|
12.50 | -0.10 | 16.49 | 0.7x | 2.2k | 5.3x | 1.0x | 1% | 13% |
|
|
39/
frt
CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT
|
138.30 | 0 | 33.35 | 4.2x | 6.4k | 22.2x | 0.4x | 4% | 19% |
|
|
40/
nvl
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va
|
10.25 | -0.10 | 31.12 | 0.3x | 2.2k | 4.8x | 2.7x | 2% | 7% |
|
|
41/
gmd
CTCP Gemadept
|
49.70 | -1 | 37.61 | 1.4x | 6.0k | 8.8x | 3.4x | 12% | 16% |
|
|
42/
ocb
Ngân hàng Thương mại cổ phần Phương Đông
|
10.60 | 0.45 | 14.84 | 0.7x | 1.5k | 6.7x | 1.2x | 1% | 10% |
|
|
43/
vnd
CTCP Chứng khoán VNDirect
|
13.05 | -0.05 | 14.08 | 0.9x | 1.8k | 7.5x | 2.8x | 5% | 13% |
|
|
44/
kbc
Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP
|
26.25 | 0.30 | 35.14 | 0.7x | 1.6k | 16.6x | 4.0x | 2% | 4% |
|
|
45/
sbt
CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa
|
20.80 | 0.10 | 14.41 | 1.6x | 1k | 22.7x | 0.7x | 2% | 7% |
|
|
46/
vgc
Tổng Công ty Viglacera - CTCP
|
40 | 0.30 | 26.19 | 1.7x | 3.2k | 13.7x | 1.3x | 5% | 12% |
|
|
47/
hag
CTCP Hoàng Anh Gia Lai
|
13.75 | -0.20 | 13.61 | 1.1x | 2.6k | 5.5x | 2.7x | 12% | 19% |
|
|
48/
vci
CTCP Chứng khoán Bản Việt
|
18.95 | 0.50 | 17.68 | 1.1x | 1.5k | 12.6x | 3.3x | 4% | 8% |
|
|
49/
dcm
CTCP Phân bón Dầu khí Cà Mau
|
32.65 | 0.45 | 21.71 | 1.6x | 4.9k | 7.0x | 0.9x | 12% | 22% |
|
|
50/
kdc
CTCP Tập đoàn KIDO
|
50.20 | 0 | 19.90 | 2.5x | 1.8k | 28.4x | 1.7x | 4% | 9% |
|
|
51/
vpi
CTCP Đầu tư Văn Phú - INVEST
|
59.20 | 1.30 | 17.91 | 2.8x | 1.3k | 39.2x | 5.8x | 3% | 7% |
|
|
52/
sjs
CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà
|
53.80 | 0.60 | 13.11 | 4.1x | 2.1k | 26.1x | 13.5x | 7% | 16% |
|
|
53/
kdh
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền
|
13 | -0.30 | 17.96 | 0.8x | 1.6k | 8.6x | 4.4x | 4% | 9% |
|
|
54/
dpm
Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP
|
19.25 | -0.10 | 17.13 | 1.2x | 2.6k | 8.1x | 0.7x | 10% | 15% |
|
|
55/
lgc
CTCP Đầu tư Cầu đường CII
|
64.80 | 0 | 30.27 | 2.1x | 1.7k | 38.8x | 4.9x | 2% | 6% |
|
|
56/
dgc
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
|
32.85 | 0.15 | 42.74 | 0.8x | 5.7k | 5.8x | 1.2x | 11% | 13% |
|
|
57/
pvt
Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí
|
20.80 | 0.20 | 23.94 | 1.0x | 2.8k | 8.6x | 0.7x | 6% | 12% |
|
|
58/
dxg
CTCP Tập đoàn Đất Xanh
|
9.90 | 0.04 | 18.20 | 0.6x | 0.2k | 64.1x | 2.4x | 0% | 1% |
|
|
59/
dhg
CTCP Dược Hậu Giang
|
83.80 | -1 | 26.15 | 3.4x | 7.7k | 11.6x | 1.9x | 20% | 30% |
|
|
60/
bmp
CTCP Nhựa Bình Minh
|
135.30 | -0.90 | 35.10 | 4.0x | 15.8k | 8.9x | 2.0x | 38% | 45% |
|
|
61/
vhc
CTCP Vĩnh Hoàn
|
48.05 | 0.55 | 43.76 | 1.2x | 6.2k | 8.2x | 0.9x | 10% | 14% |
|
|
62/
pdr
CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt
|
11.05 | -0.10 | 12.87 | 0.9x | 0.6k | 17.9x | 10.8x | 2% | 5% |
|
|
63/
tch
CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy
|
11.95 | 0.10 | 14.83 | 0.7x | 0.3k | 37x | 7.2x | 1% | 2% |
|
|
64/
nlg
CTCP Đầu tư Nam Long
|
20.90 | -0.25 | 29.98 | 0.7x | 1.3k | 16.9x | 2.0x | 2% | 4% |
|
|
65/
baf
Công ty Cổ phần Nông nghiệp BaF Việt Nam
|
30.80 | 0.40 | 13.08 | 2.4x | 0.2k | 163.2x | 1.6x | 0% | 1% |
|
|
66/
dgw
CTCP Thế Giới Số
|
38.40 | 0.25 | 17.13 | 2.6x | 3.8k | 11.8x | 0.3x | 7% | 22% |
|
|
67/
pvd
Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí
|
17.45 | -0.25 | 31.62 | 0.6x | 2.0k | 8.9x | 0.7x | 4% | 6% |
|
|
68/
vsh
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh
|
40.60 | -0.30 | 22.33 | 1.8x | 4.1k | 10x | 3.9x | 12% | 18% |
|
|
69/
pnj
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận
|
14.75 | -0.85 | 26.54 | 0.7x | 4.8k | 3.8x | 0.2x | 11% | 18% |
|
|
70/
vcg
Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam
|
15.20 | 0.10 | 20.43 | 0.7x | 6.7k | 2.2x | 0.6x | 15% | 33% |
|
|
71/
bwe
CTCP Nước - Môi trường Bình Dương
|
41.80 | -0.60 | 29.13 | 1.4x | 5.0k | 8.4x | 2.0x | 7% | 17% |
|
|
72/
hsg
CTCP Tập đoàn Hoa Sen
|
10.70 | 0.40 | 14.71 | 0.7x | 0.8k | 12.9x | 0.2x | 3% | 6% |
|
|
73/
hah
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An
|
46.20 | -2.05 | 36.11 | 1.3x | 7.6k | 6.3x | 1.5x | 12% | 21% |
|
|
74/
cii
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
|
12.95 | 0 | 20.74 | 0.6x | 0.2k | 68.2x | 2.5x | 0% | 1% |
|
|
75/
pc1
CTCP Xây lắp Điện I
|
18.35 | -0.15 | 22.19 | 0.8x | 2.8k | 6.6x | 0.6x | 5% | 13% |
|
|
76/
dig
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng
|
9.50 | 0.01 | 12.78 | 0.8x | 1.0k | 10x | 1.4x | 4% | 8% |
|
|
77/
vcf
CTCP Vinacafé Biên Hòa
|
297 | 0 | 50.87 | 5.3x | 18.2k | 14.9x | 2.6x | 27% | 36% |
|
|
78/
ctd
CTCP Xây dựng Coteccons
|
65.50 | 1.70 | 84.53 | 0.7x | 6.9k | 9.1x | 0.2x | 2% | 8% |
|
|
79/
fts
CTCP Chứng khoán FPT
|
18.60 | 0.35 | 11.98 | 1.6x | 1.1k | 16.4x | 5.2x | 3% | 10% |
|
|
80/
bsi
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
27.70 | -0.15 | 21.10 | 1.2x | 1.9k | 13.1x | 2.7x | 3% | 9% |
|
|
81/
dbc
CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam
|
15.20 | 0 | 19.77 | 0.8x | 2.7k | 5.8x | 0.4x | 7% | 14% |
|
|
82/
nt2
CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2
|
21.80 | -0.20 | 17.38 | 1.3x | 3.9k | 6.0x | 0.7x | 11% | 22% |
|
|
83/
tdm
CTCP Nước Thủ Dầu Một
|
59.50 | -0.20 | 23.33 | 2.6x | 1.4k | 41.9x | 13.8x | 4% | 6% |
|
|
84/
hng
CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai
|
5.70 | 0 | 0.94 | 6.2x | 0k | 0x | 8.6x | 0% | 0% |
|
|
85/
bhn
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
|
26.05 | 0.05 | 23.89 | 1.2x | 2.6k | 10.8x | 0.7x | 7% | 11% |
|
|
86/
hdg
CTCP Tập đoàn Hà Đô
|
14.65 | 0.05 | 20.89 | 0.7x | 2.1k | 6.9x | 2.1x | 6% | 10% |
|
|
87/
pdn
CTCP Cảng Đồng Nai
|
82.40 | 0 | 20.56 | 4.0x | 6.4k | 13.0x | 3.7x | 23% | 31% |
|
|
88/
tms
CTCP Transimex
|
32.60 | 1.80 | 32.75 | 1.0x | 3.4k | 9.7x | 1.6x | 7% | 10% |
|
|
89/
imp
CTCP Dược phẩm Imexpharm
|
35.10 | 0.10 | 15.20 | 2.4x | 2.3k | 15.6x | 2.0x | 12% | 15% |
|
|
90/
cts
CTCP Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam
|
21.55 | 0.25 | 10.53 | 1.9x | 1.4k | 14.8x | 3.2x | 3% | 13% |
|
|
91/
pet
Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí
|
50.50 | 1 | 26.30 | 1.9x | 3.0k | 17.3x | 0.2x | 2% | 11% |
|
|
92/
tlg
CTCP Tập đoàn Thiên Long
|
53.90 | 1.40 | 26.76 | 2.0x | 4.9k | 11.2x | 1.2x | 12% | 18% |
|
|
93/
nkg
CTCP Thép Nam Kim
|
12.10 | 0.40 | 15.54 | 0.7x | 0.3k | 30.9x | 0.4x | 1% | 2% |
|
|
94/
anv
CTCP Nam Việt
|
16.90 | 0.30 | 14.46 | 1.3x | 3.2k | 5.7x | 0.6x | 13% | 22% |
|
|
95/
ht1
CTCP Xi măng Hà Tiên 1
|
12.80 | 0.50 | 13.51 | 0.9x | 1.0k | 12.3x | 0.6x | 5% | 8% |
|
|
96/
pan
CTCP Tập đoàn Pan
|
16.70 | 0.10 | 35.03 | 0.5x | 4.6k | 3.9x | 0.3x | 7% | 13% |
|
|
97/
ors
CTCP Chứng khoán Tiên Phong
|
14 | 0 | 23.22 | 0.6x | 1.2k | 11.5x | 3.3x | 3% | 5% |
|
|
98/
cmg
CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC
|
17.50 | -0.30 | 18.02 | 1.1x | 1.7k | 11.4x | 0.5x | 4% | 9% |
|
|
99/
geg
CTCP Điện Gia Lai
|
11.45 | -0.05 | 17.94 | 0.7x | 1.0k | 11.3x | 1.7x | 3% | 6% |
|
|
100/
phr
CTCP Cao su Phước Hòa
|
29.05 | 0.20 | 35.88 | 0.9x | 7.2k | 4.4x | 2.2x | 14% | 20% |
|
|
101/
dbd
CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định
|
45.15 | -0.40 | 18.56 | 2.5x | 3.1k | 14.9x | 2.2x | 10% | 17% |
|
|
102/
ijc
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật
|
6.77 | 0.09 | 12.56 | 0.5x | 0.9k | 7.6x | 2.3x | 5% | 7% |
|
|
103/
chp
CTCP Thủy điện Miền Trung
|
26.15 | 0 | 13 | 2.0x | 2.3k | 11.6x | 4.9x | 14% | 17% |
|
|
104/
vsc
CTCP Container Việt Nam
|
12.90 | -0.10 | 23.54 | 0.5x | 1.1k | 11.6x | 1.2x | 2% | 5% |
|
|
105/
dhc
CTCP Đông Hải Bến Tre
|
36.20 | -0.30 | 23.66 | 1.6x | 5.2k | 7.1x | 1.0x | 14% | 22% |
|
|
106/
bic
Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
18.20 | -0.05 | 18.06 | 1.1x | 2.1k | 9.0x | 0.7x | 4% | 12% |
|
|
107/
scs
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn
|
39.30 | 0.45 | 17.12 | 2.3x | 8.0k | 5.1x | 3.2x | 33% | 46% |
|
|
108/
stg
CTCP Kho vận Miền Nam
|
34.45 | -0.40 | 29.30 | 1.3x | 3.6k | 10.5x | 1.3x | 9% | 12% |
|
|
109/
msh
CTCP May Sông Hồng
|
35 | 0.05 | 21.14 | 1.5x | 5.8k | 5.5x | 0.6x | 13% | 27% |
|
|
110/
bfc
CTCP Phân bón Bình Điền
|
55.70 | 0 | 31.51 | 2.0x | 4.5k | 13.6x | 0.4x | 6% | 14% |
|
|
111/
tmp
CTCP Thủy điện Thác Mơ
|
48.95 | -0.05 | 26.38 | 1.9x | 4.0k | 12.7x | 4.5x | 13% | 15% |
|
|
112/
shp
CTCP Thủy điện Miền Nam
|
31.60 | 0 | 10.08 | 3.1x | 2.7k | 11.8x | 5.5x | 25% | 26% |
|
|
113/
dcl
CTCP Dược phẩm Cửu Long
|
44.40 | 0.20 | 20.83 | 2.2x | 0k | 0x | 2.6x | 0% | 0% |
|
|
114/
tdp
CTCP Thuận Đức
|
28.55 | 1.40 | 11.58 | 2.6x | 1.2k | 24.3x | 0.6x | 3% | 11% |
|
|
115/
mig
Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội
|
15 | -0.15 | 13.35 | 1.2x | 1.6k | 9.9x | 0.5x | 3% | 12% |
|
|
116/
hhs
CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy
|
9.19 | -0.11 | 45.33 | 0.2x | 0.2k | 49.7x | 3.0x | 0% | 0% |
|
|
117/
dpr
CTCP Cao su Đồng Phú
|
37 | 0.30 | 40.83 | 0.9x | 4.8k | 7.7x | 2.0x | 9% | 12% |
|
|
118/
shi
CTCP Quốc tế Sơn Hà
|
14.35 | 0.35 | 9.66 | 1.4x | 0.2k | 93.3x | 0.3x | 0% | 2% |
|
|
119/
szc
CTCP Sonadezi Châu Đức
|
19.25 | 0.25 | 17.84 | 1.0x | 0.9k | 19.6x | 4.5x | 2% | 5% |
|
|
120/
qcg
CTCP Quốc Cường Gia Lai
|
10.20 | 0.15 | 17.91 | 0.6x | 1.2k | 9.0x | 9.7x | 4% | 7% |
|
|
121/
dvp
CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ
|
72.90 | 0 | 31.63 | 2.4x | 9.1k | 8.2x | 4.9x | 24% | 29% |
|
|
122/
tvs
CTCP Chứng khoán Thiên Việt
|
12 | -0.40 | 13.42 | 1.0x | 0.9k | 14.7x | 2.8x | 3% | 7% |
|
|
123/
naf
CTCP Nafoods Group
|
48.05 | 0.05 | 14.49 | 3.3x | 3.5k | 13.7x | 1.3x | 7% | 24% |
|
|
124/
dxs
Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh
|
4.70 | -0.02 | 15.65 | 0.3x | 0.4k | 12.3x | 0.6x | 1% | 3% |
|
|
125/
ptb
CTCP Phú Tài
|
29.80 | -0.10 | 38.51 | 0.8x | 5.6k | 5.3x | 0.4x | 8% | 15% |
|
|
126/
dpg
CTCP Đạt Phương
|
30.90 | 1.45 | 36.41 | 0.8x | 3.6k | 7.6x | 0.5x | 4% | 10% |
|
|
127/
ppc
CTCP Nhiệt điện Phả Lại
|
8.72 | 0 | 14.02 | 0.6x | 0.9k | 10.0x | 0.4x | 5% | 6% |
|
|
128/
ast
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
|
56.40 | -2.40 | 18.78 | 3.2x | 6.9k | 8.7x | 1.4x | 27% | 37% |
|
|
129/
aaa
CTCP Nhựa An Phát Xanh
|
7.04 | 0.09 | 16.29 | 0.4x | 1.4k | 4.9x | 0.3x | 4% | 9% |
|
|
130/
vds
CTCP Chứng khoán Rồng Việt
|
9.12 | 0.04 | 11.28 | 0.9x | 1.0k | 9.5x | 2.3x | 4% | 9% |
|
|
131/
csv
CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam
|
21.95 | 0.25 | 16.23 | 1.5x | 2.4k | 9.8x | 1.1x | 11% | 15% |
|
|
132/
agr
CTCP Chứng khoán Agribank
|
11.15 | 0.05 | 11.53 | 1.0x | 0.8k | 15.1x | 4.6x | 3% | 7% |
|
|
133/
cre
CTCP Bất động sản Thế Kỷ
|
4.18 | -0.31 | 12.86 | 0.4x | 0.1k | 50.5x | 1.5x | 1% | 1% |
|
|
134/
sam
CTCP SAM HOLDINGS
|
6.18 | 0.02 | 11.90 | 0.5x | 0.3k | 22.5x | 0.3x | 1% | 2% |
|
|
135/
pgi
Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex
|
20.80 | -0.20 | 18.92 | 1.2x | 2.3k | 9.4x | 0.5x | 3% | 12% |
|
|
136/
hdc
CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu
|
11.80 | -0.20 | 12.87 | 0.8x | 2.9k | 3.6x | 3.8x | 12% | 23% |
|
|
137/
cdc
CTCP Chương Dương
|
22.90 | 0.20 | 10.75 | 2.0x | 0.4k | 52.1x | 1.8x | 2% | 4% |
|
|
138/
fmc
CTCP Thực phẩm Sao Ta
|
34.75 | -0.05 | 40.74 | 0.8x | 7.1k | 4.8x | 0.3x | 9% | 17% |
|
|
139/
nbb
CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy
|
17.30 | 0 | 14.19 | 1.2x | 0.1k | 192.2x | 109.8x | 0% | 1% |
|
|
140/
vpd
CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam
|
20.80 | 0.20 | 13.56 | 1.5x | 2.5k | 8.2x | 3.2x | 15% | 19% |
|
|
141/
ita
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo
|
2.30 | 0 | 11.12 | 0.2x | 0.2k | 10.2x | 4.1x | 2% | 2% |
|
|
142/
nct
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài
|
81.20 | -0.20 | 34.22 | 2.4x | 17.5k | 4.8x | 1.7x | 41% | 51% |
|
|
143/
ctf
CTCP City Auto
|
19.35 | -0.25 | 9.97 | 1.9x | 0.1k | 175.9x | 0.3x | 0% | 1% |
|
|
144/
bmi
Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh
|
13.60 | -0.05 | 20.72 | 0.7x | 2.0k | 6.9x | 0.3x | 3% | 10% |
|
|
145/
pgd
CTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam
|
20.50 | 0 | 14.94 | 1.4x | 1.3k | 16.5x | 0.2x | 3% | 8% |
|
|
146/
khg
Công ty Cổ phần Bất động sản Khải Hoàn Land
|
4.46 | 0 | 11.84 | 0.4x | 0.1k | 32.3x | 3.1x | 1% | 1% |
|
|
147/
tbc
CTCP Thủy điện Thác Bà
|
30.80 | 0.10 | 23.04 | 1.4x | 3.5k | 9.0x | 3.4x | 14% | 15% |
|
|
148/
tta
Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành
|
10.30 | -0.20 | 13.83 | 0.8x | 1.9k | 5.5x | 2.0x | 8% | 14% |
|
|
149/
asm
CTCP Tập đoàn Sao Mai
|
4.40 | 0.03 | 20.65 | 0.2x | 0.4k | 12.6x | 0.2x | 1% | 2% |
|
|
150/
dmc
CTCP Xuất nhập khẩu Y Tế Domesco
|
56.10 | 0 | 48.25 | 1.1x | 6.6k | 8.2x | 0.9x | 12% | 14% |
|
|
151/
scr
CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín
|
3.71 | -0.11 | 12.49 | 0.3x | 0.2k | 26.3x | 1.8x | 1% | 1% |
|
|
152/
vfg
CTCP Khử trùng Việt Nam
|
40.15 | -0.15 | 42.01 | 1.0x | 8.3k | 5.1x | 0.5x | 12% | 20% |
|
|
153/
tcm
CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công
|
14.70 | 0.05 | 20.55 | 0.7x | 1.9k | 7.9x | 0.5x | 5% | 9% |
|
|
154/
sgn
CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn
|
62.50 | 0.70 | 44.97 | 1.1x | 6.3k | 8.1x | 1.2x | 11% | 14% |
|
|
155/
ral
CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông
|
71 | 0.10 | 147.92 | 0.5x | 18.0k | 4.0x | 0.2x | 5% | 12% |
|
|
156/
tv2
CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2
|
26.25 | 0.05 | 18.86 | 1.3x | 2.4k | 10.4x | 1.2x | 4% | 13% |
|
|
157/
clc
CTCP Cát Lợi
|
53.50 | 0 | 28.99 | 1.8x | 6.3k | 8.5x | 0.4x | 11% | 22% |
|
|
158/
kos
CTCP KOSY
|
4.06 | -0.28 | 10.71 | 0.7x | 0.1k | 77.6x | 1.2x | 0% | 1% |
|
|
159/
aph
CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
|
6.90 | 0.20 | 24.37 | 0.3x | 1.0k | 6.9x | 0.2x | 2% | 4% |
|
|
160/
fcn
CTCP FECON
|
10.85 | 0.35 | 21.51 | 0.5x | 0.5k | 21.3x | 0.3x | 1% | 2% |
|
|
161/
lix
CTCP Bột Giặt Lix
|
24.60 | -0.35 | 15.24 | 1.6x | 2.9k | 8.7x | 0.4x | 12% | 19% |
|
|
162/
yeg
CTCP Tập đoàn Yeah1
|
7.35 | 0 | 10.57 | 0.7x | 0.2k | 35.5x | 1.0x | 2% | 2% |
|
|
163/
vos
CTCP Vận tải Biển Việt Nam
|
10.50 | 0.20 | 14.32 | 0.8x | 2.8k | 4.0x | 0.5x | 10% | 20% |
|
|
164/
svc
CTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn
|
17.50 | 0 | 32.96 | 0.5x | 4.5k | 3.7x | 0.1x | 4% | 14% |
|
|
165/
sgt
CTCP Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn
|
9.38 | 0.61 | 16.56 | 0.6x | 0.4k | 28.2x | 1.3x | 1% | 2% |
|
|
166/
tip
CTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa
|
15.45 | 0.05 | 20.25 | 0.8x | 2.3k | 7.0x | 10.3x | 10% | 11% |
|
|
167/
ksb
CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương
|
12.30 | -0.20 | 24.50 | 0.5x | 1.7k | 7.6x | 1.7x | 3% | 7% |
|
|
168/
drc
CTCP Cao su Đà Nẵng
|
8.97 | 0 | 12.35 | 0.8x | 0.8k | 11.9x | 0.3x | 4% | 7% |
|
|
169/
sba
CTCP Sông Ba
|
23.50 | -0.10 | 16.25 | 1.5x | 2.7k | 9.3x | 4.0x | 15% | 16% |
|
|
170/
hhp
CTCP Giấy Hoàng Hà Hải Phòng
|
18 | 0.40 | 13.88 | 1.2x | 0.6k | 27.7x | 0.5x | 1% | 4% |
|
|
171/
tra
CTCP Traphaco
|
34.25 | -1.15 | 39.16 | 0.9x | 6.1k | 5.8x | 0.5x | 11% | 16% |
|
|
172/
agg
CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
|
8.69 | -0.01 | 23.34 | 0.4x | 3.5k | 2.6x | 2.5x | 5% | 15% |
|
|
173/
idi
CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI
|
4.91 | 0.01 | 13.66 | 0.4x | 0.6k | 8.5x | 0.2x | 2% | 4% |
|
|
174/
ntl
CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm
|
11.65 | -0.15 | 13.82 | 0.9x | 0.3k | 40.9x | 82.7x | 2% | 2% |
|
|
175/
asg
Công ty Cổ phần Tập đoàn ASG
|
15.05 | 0 | 24.64 | 0.6x | 1.4k | 11.0x | 0.5x | 3% | 6% |
|
|
176/
tvb
CTCP Chứng khoán Trí Việt
|
5.77 | -0.20 | 4.89 | 1.3x | 0.1k | 61.6x | 18.3x | 2% | 2% |
|
|
177/
s4a
CTCP Thủy điện Sê San 4A
|
31 | 0 | 14.07 | 2.3x | 4.2k | 7.8x | 4.1x | 20% | 30% |
|
|
178/
hpx
CTCP Đầu tư Hải Phát
|
3.49 | 0.01 | 10.63 | 0.4x | 0.4k | 10.8x | 1.1x | 1% | 3% |
|
|
179/
lcg
CTCP Licogi 16
|
6.36 | -0.01 | 13.06 | 0.5x | 0.7k | 8.7x | 0.4x | 2% | 6% |
|
|
180/
lhg
CTCP Long Hậu
|
26.40 | 0 | 37.65 | 0.7x | 5.6k | 4.7x | 2.2x | 8% | 15% |
|
|
181/
lbm
CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng
|
28.20 | 0.10 | 19.65 | 1.3x | 2.8k | 9.5x | 1.0x | 11% | 14% |
|
|
182/
opc
CTCP Dược phẩm OPC
|
19.95 | 0 | 15.07 | 1.3x | 1.8k | 10.8x | 1.1x | 9% | 12% |
|
|
183/
csm
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam
|
11.75 | -0.05 | 13.59 | 0.9x | 0.6k | 20.5x | 0.3x | 2% | 4% |
|
|
184/
tix
CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình
|
39 | 0 | 26.93 | 1.5x | 3.7k | 11.0x | 5.3x | 10% | 14% |
|
|
185/
src
CTCP Cao su Sao Vàng
|
31.50 | 0 | 15.49 | 2.2x | 0.7k | 49.1x | 0.8x | 2% | 4% |
|
|
186/
smb
CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung
|
40.60 | -0.30 | 21.83 | 1.9x | 5.9k | 6.9x | 0.9x | 16% | 27% |
|
|
187/
elc
CTCP Đầu tư Phát triển Công nghệ Điện tử - Viễn thông
|
10.60 | 0 | 14.85 | 0.8x | 1.3k | 8.7x | 0.7x | 6% | 9% |
|
|
188/
hqc
CTCP Tư vấn Thương mại Dịch vụ Địa Ốc Hoàng Quân
|
1.84 | -0.02 | 10.37 | 0.2x | 0.1k | 15.2x | 7.8x | 1% | 1% |
|
|
189/
nsc
CTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam
|
60.40 | 0 | 90.16 | 0.7x | 12.3k | 5.2x | 0.5x | 8% | 14% |
|
|
190/
stk
CTCP Sợi Thế Kỷ
|
7.30 | -0.16 | 12 | 0.7x | 0k | 0x | 0.9x | 0% | 0% |
|
|
191/
pac
CTCP Pin Ắc quy Miền Nam
|
14.10 | -0.05 | 13.82 | 1.1x | 1.3k | 11.5x | 0.3x | 3% | 9% |
|
|
192/
tnh
Công ty Cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên
|
6.90 | -0.28 | 10.15 | 0.7x | 0k | 0x | 1.9x | 0% | 0% |
|
|
193/
nhh
CTCP Nhựa Hà Nội
|
9.63 | 0.17 | 17.01 | 0.6x | 0.8k | 12.3x | 0.5x | 3% | 5% |
|
|
194/
hbc
CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình
|
2.90 | 0 | 5.84 | 0.5x | 0.7k | 4.3x | 0.2x | 1% | 12% |
|
|
195/
nnc
CTCP Đá Núi Nhỏ
|
46.10 | -0.40 | 27.87 | 1.7x | 7.9k | 5.9x | 2.1x | 24% | 28% |
|
|
196/
cti
CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO
|
16.95 | 0.45 | 31.24 | 0.5x | 2.7k | 6.0x | 0.6x | 3% | 8% |
|
|
197/
pgc
Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP
|
14.75 | 0.60 | 13.20 | 1.2x | 2.3k | 6.6x | 0.2x | 4% | 18% |
|
|
198/
fit
CTCP Tập đoàn F.I.T
|
2.74 | 0.01 | 17.74 | 0.2x | 0.0k | 72.8x | 0.5x | 0% | 0% |
|
|
199/
cvt
CTCP CMC
|
28.45 | 0 | 28.55 | 0.9x | 1.3k | 20.2x | 0.4x | 1% | 5% |
|
|
200/
tte
CTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh
|
33.95 | 0 | 13.67 | 2.5x | 3.5k | 9.8x | 7.0x | 13% | 25% |
|
|
201/
sjd
CTCP Thủy điện Cần Đơn
|
14 | 0.05 | 14.56 | 1.0x | 0.9k | 16.0x | 2.1x | 4% | 6% |
|
|
202/
thg
CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang
|
25.75 | -0.05 | 22.10 | 1.2x | 4.2k | 6.4x | 0.4x | 6% | 19% |
|
|
203/
vaf
CTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển
|
18 | -2.20 | 16.99 | 1.5x | 7.0k | 3.6x | 0.3x | 22% | 41% |
|
|
204/
hax
CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh
|
8.20 | -0.02 | 13.51 | 0.6x | 0.2k | 38.3x | 0.2x | 1% | 2% |
|
|
205/
cll
CTCP Cảng Cát Lái
|
26.30 | 0 | 17.35 | 1.5x | 2.9k | 9.2x | 2.4x | 13% | 17% |
|
|
206/
apg
CTCP Chứng khoán APG
|
3.88 | -0.17 | 10.67 | 0.4x | 0.0k | 134.3x | 3.0x | 0% | 0% |
|
|
207/
hrc
CTCP Cao su Hòa Bình
|
31.55 | -2.35 | 21.85 | 1.4x | 2.5k | 12.0x | 2.9x | 9% | 11% |
|
|
208/
vto
CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco
|
10.20 | 0.10 | 14.73 | 0.8x | 2.2k | 5.0x | 0.7x | 11% | 15% |
|
|
209/
fdc
CTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
|
26 | 0 | 17.46 | 1.3x | 5.3k | 4.3x | 12.2x | 19% | 30% |
|
|
210/
ckg
CTCP Tập đoàn Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Kiên Giang
|
5.10 | 0.07 | 12.61 | 0.4x | 0.6k | 9.8x | 1.0x | 2% | 4% |
|
|
211/
tcl
CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng
|
28.85 | -0.10 | 23.35 | 1.2x | 5.3k | 5.4x | 0.4x | 12% | 23% |
|
|
212/
itc
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà
|
8.30 | 0.05 | 28.95 | 0.3x | 0.8k | 10.5x | 1.1x | 2% | 3% |
|
|
213/
evg
CTCP Tập đoàn EverLand
|
3.59 | 0.02 | 13.07 | 0.3x | 0.4k | 8.5x | 0.6x | 1% | 3% |
|
|
214/
dha
CTCP Hóa An
|
55.90 | 0.60 | 35.35 | 1.5x | 7.1k | 7.6x | 1.9x | 18% | 20% |
|
|
215/
gil
CTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh
|
9 | 0.50 | 26.24 | 0.3x | 1.2k | 6.7x | 0.9x | 3% | 4% |
|
|
216/
hap
CTCP Tập đoàn Hapaco
|
7.09 | 0 | 10.98 | 0.7x | 0k | 0x | 1.6x | 0% | 0% |
|
|
217/
teg
CTCP Năng lượng và Bất động sản Trường Thành
|
6.04 | 0 | 12.14 | 0.5x | 0.2k | 27.6x | 15.0x | 1% | 2% |
|
|
218/
ilb
CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình
|
19.50 | 0.30 | 22.16 | 0.9x | 2.9k | 6.6x | 1.1x | 6% | 13% |
|
|
219/
trc
CTCP Cao su Tây Ninh
|
19.80 | -0.80 | 75.73 | 0.3x | 10.0k | 2.4x | 0.8x | 12% | 13% |
|
|
220/
szl
CTCP Sonadezi Long Thành
|
27.50 | -0.30 | 30.07 | 0.9x | 5.6k | 5.1x | 1.3x | 6% | 19% |
|
|
221/
pom
CTCP Thép Pomina
|
3.10 | 0 | 4.21 | 0.6x | 0k | 0x | 0.4x | 0% | 0% |
|
|
222/
smc
CTCP Đầu tư Thương mại SMC
|
9.80 | 0.26 | 14.29 | 0.7x | 4.3k | 2.3x | 0.1x | 9% | 30% |
|
|
223/
cng
CTCP CNG Việt Nam
|
19 | 0.05 | 18.04 | 1.1x | 2.3k | 9.1x | 0.1x | 4% | 12% |
|
|
224/
gsp
CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế
|
10.10 | 0 | 13.98 | 0.8x | 1.2k | 8.7x | 0.2x | 4% | 9% |
|
|
225/
lss
CTCP Mía Đường Lam Sơn
|
7.69 | -0.06 | 20.36 | 0.4x | 0.6k | 13.2x | 0.3x | 2% | 3% |
|
|
226/
nvt
CTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay
|
7.75 | 0 | 6.62 | 1.2x | 0.4k | 21.2x | 1.3x | 3% | 5% |
|
|
227/
tn1
CTCP Thương mại Dịch vụ TNS Holdings
|
11.80 | 0 | 20.74 | 0.5x | 4.9k | 2.3x | 0.6x | 15% | 24% |
|
|
228/
vdp
CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA
|
31.95 | 0 | 35.05 | 0.9x | 2.8k | 10.7x | 0.7x | 6% | 8% |
|
|
229/
vip
CTCP Vận tải Xăng dầu Vipco
|
9.69 | -0.01 | 17.87 | 0.5x | 0.8k | 12.6x | 1.1x | 4% | 4% |
|
|
230/
ogc
CTCP Tập đoàn Đại Dương
|
2.16 | 0.01 | 6.39 | 0.3x | 0.3k | 6.5x | 0.5x | 2% | 5% |
|
|
231/
clw
CTCP Cấp nước Chợ Lớn
|
47.60 | 0 | 19.23 | 2.6x | 4.8k | 10.7x | 0.5x | 11% | 25% |
|
|
232/
sfi
CTCP Đại lý Vận tải SAFI
|
26.50 | 1.30 | 31.82 | 0.8x | 3.9k | 6.8x | 0.5x | 10% | 12% |
|
|
233/
d2d
CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2
|
20.70 | 0.30 | 23.97 | 0.9x | 1.1k | 19.4x | 2.9x | 2% | 5% |
|
|
234/
hii
CTCP An Tiến Industries
|
8.26 | -0.37 | 15.07 | 0.6x | 3.2k | 2.8x | 0.1x | 11% | 21% |
|
|
235/
tdc
CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương
|
6.46 | 0.06 | 16.56 | 0.4x | 2.2k | 2.9x | 0.2x | 5% | 13% |
|
|
236/
tld
CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long
|
7.92 | 0 | 13.11 | 0.6x | 0.8k | 10.5x | 1.0x | 4% | 6% |
|
|
237/
nha
Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội
|
7.20 | -0.08 | 8.58 | 0.8x | 0.3k | 29.0x | 4.5x | 2% | 3% |
|
|
238/
htn
CTCP Hưng Thịnh Incons
|
7.06 | -0.01 | 17.67 | 0.4x | 0k | 0x | 1.3x | 0% | 0% |
|
|
239/
dc4
CTCP Xây dựng DIC Holdings
|
5.74 | -0.01 | 12.94 | 0.5x | 1.9k | 3.1x | 0.4x | 9% | 15% |
|
|
240/
dtl
CTCP Đại Thiên Lộc
|
11.30 | 0 | 9.40 | 1.2x | 0k | 0x | 0.3x | 0% | 0% |
|
|
241/
ldg
CTCP Đầu tư LDG
|
2.25 | 0 | 4.73 | 0.5x | 0.6k | 4.3x | 1.7x | 2% | 12% |
|
|
242/
sgr
CTCP Địa ốc Sài Gòn
|
9.63 | -0.05 | 24.16 | 0.4x | 0.7k | 13.6x | 5.3x | 2% | 3% |
|
|
243/
asp
CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
|
13.95 | 0.10 | 11.80 | 1.3x | 3.7k | 4.3x | 0.2x | 8% | 31% |
|
|
244/
vrc
CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC
|
11.30 | -0.10 | 25.44 | 0.5x | 0.0k | 1,175x | 105.2x | 0% | 0% |
|
|
245/
ads
CTCP Damsan
|
7.69 | 0.09 | 14.38 | 0.5x | 1.3k | 6.0x | 0.3x | 4% | 9% |
|
|
246/
acl
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
|
10.80 | -0.35 | 16.53 | 0.7x | 0.9k | 12.8x | 0.3x | 3% | 5% |
|
|
247/
dlg
CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai
|
1.87 | 0 | 3.69 | 0.5x | 1.4k | 1.3x | 1.0x | 10% | 38% |
|
|
248/
dat
CTCP Đầu tư du lịch và Phát triển Thủy sản
|
8.10 | 0 | 14.74 | 0.6x | 1.5k | 5.7x | 0.2x | 7% | 10% |
|
|
249/
tnc
CTCP Cao su Thống Nhất
|
29.30 | 0 | 20.16 | 1.4x | 2.6k | 11.4x | 2.8x | 12% | 13% |
|
|
250/
ict
CTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện
|
17.10 | 0.10 | 20.29 | 0.9x | 1.6k | 10.8x | 0.2x | 3% | 8% |
|
|
251/
khp
CTCP Điện lực Khánh Hòa
|
9.50 | 0.08 | 11.06 | 0.8x | 0.6k | 15.1x | 0.1x | 2% | 6% |
|
|
252/
btt
CTCP Thương mại Dịch vụ Bến Thành
|
46.25 | 0 | 35.20 | 1.1x | 10.2k | 3.9x | 2.2x | 22% | 29% |
|
|
253/
tya
CTCP Dây và Cáp Điện Taya Việt Nam
|
16.50 | 0 | 21.05 | 0.8x | 4.0k | 4.2x | 0.2x | 6% | 19% |
|
|
254/
ttf
CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành
|
1.01 | 0 | 0.28 | 4.7x | 0k | 0x | 0.4x | 0% | 0% |
|
|
255/
tnt
CTCP Tài Nguyên
|
9.60 | -0.20 | 13.35 | 0.8x | 0.5k | 20.6x | 0.5x | 3% | 4% |
|
|
256/
hvh
CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC
|
10.60 | 0 | 17.69 | 0.6x | 1.4k | 7.3x | 0.5x | 5% | 8% |
|
|
257/
skg
CTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang
|
7.16 | 0.01 | 13.78 | 0.5x | 0.7k | 9.9x | 1.0x | 5% | 5% |
|
|
258/
vng
CTCP Du lịch Thành Thành Công
|
5.50 | 0 | 11.23 | 0.4x | 0.6k | 7.9x | 0.6x | 1% | 6% |
|
|
259/
sfg
CTCP Phân Bón Miền Nam
|
9.60 | 0 | 14.21 | 0.7x | 0.8k | 12.5x | 0.2x | 2% | 6% |
|
|
260/
abt
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
|
54.80 | -0.60 | 73.67 | 0.7x | 15.7k | 3.2x | 0.6x | 15% | 21% |
|
|
261/
hti
CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO
|
18.40 | 0.10 | 25.60 | 0.7x | 5.5k | 3.4x | 0.9x | 9% | 22% |
|
|
262/
mcp
CTCP In và Bao bì Mỹ Châu
|
29.10 | -0.05 | 16.73 | 1.7x | 1.8k | 15.4x | 1.0x | 9% | 11% |
|
|
263/
cmx
CTCP Camimex Group
|
4.60 | 0 | 17.11 | 0.3x | 1.0k | 4.7x | 0.1x | 2% | 6% |
|
|
264/
c32
CTCP CIC39
|
15.85 | 0.40 | 17.57 | 0.9x | 2.0k | 7.6x | 0.8x | 8% | 11% |
|
|
265/
dsn
CTCP Công viên nước Đầm Sen
|
36 | -0.50 | 28.52 | 1.3x | 6.4k | 5.7x | 2.4x | 20% | 23% |
|
|
266/
vns
CTCP Ánh Dương Việt Nam
|
5.32 | -0.17 | 16.30 | 0.4x | 0k | 0x | 0.5x | 0% | 0% |
|
|
267/
mdg
CTCP Miền Đông
|
50 | 0.25 | 21.69 | 1.9x | 10.0k | 4.1x | 1.0x | 23% | 46% |
|
|
268/
uic
CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO
|
54.50 | 0 | 77.24 | 0.7x | 13.8k | 3.9x | 0.1x | 13% | 18% |
|
|
269/
gdt
CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành
|
15.90 | 0 | 13.43 | 1.2x | 2.9k | 5.5x | 1.3x | 12% | 21% |
|
|
270/
acc
CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
|
3.48 | 0.02 | 12.79 | 0.3x | 0.4k | 9.9x | 0.5x | 1% | 3% |
|
|
271/
tmt
CTCP Ô tô TMT
|
10 | 0 | 6.58 | 1.7x | 1.9k | 5.7x | 0.2x | 3% | 29% |
|
|
272/
btp
CTCP Nhiệt điện Bà Rịa
|
6.55 | 0.01 | 18.45 | 0.4x | 1.1k | 6.1x | 1.4x | 5% | 6% |
|
|
273/
ric
CTCP Quốc tế Hoàng Gia
|
4.80 | 0 | 7.36 | 0.7x | 0.1k | 81.7x | 2.5x | 1% | 1% |
|
|
274/
drl
CTCP Thủy điện - Điện Lực 3
|
40.80 | 0.40 | 13.62 | 3.0x | 4.8k | 8.6x | 4.0x | 32% | 35% |
|
|
275/
hid
CTCP Halcom Việt Nam
|
4.67 | 0.23 | 12 | 0.4x | 0.6k | 8.0x | 0.7x | 3% | 5% |
|
|
276/
tdw
CTCP Cấp nước Thủ Đức
|
48 | 0 | 29.21 | 1.5x | 7.6k | 5.9x | 0.3x | 9% | 26% |
|
|
277/
cci
CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi
|
16.50 | 0 | 14.27 | 1.1x | 1.8k | 8.9x | 0.9x | 4% | 13% |
|
|
278/
tlh
CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên
|
3.33 | 0.08 | 11.38 | 0.3x | 0.1k | 29.9x | 0.1x | 0% | 1% |
|
|
279/
tcd
CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp và Vận tải
|
1 | 0 | 11.52 | 0.1x | 0.2k | 5.2x | 0.3x | 1% | 2% |
|
|
280/
eve
CTCP Everpia
|
8.79 | 0.04 | 22.45 | 0.4x | 0.9k | 9.3x | 0.5x | 3% | 4% |
|
|
281/
cig
CTCP COMA 18
|
6.05 | 0.15 | 8.16 | 0.8x | 2.4k | 2.8x | 0.9x | 5% | 30% |
|
|
282/
crc
CTCP Create Capital Việt Nam
|
4.90 | -0.08 | 18.16 | 0.3x | 0.8k | 6.4x | 0.6x | 3% | 4% |
|
|
283/
tsc
CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ
|
1.60 | 0 | 12.61 | 0.1x | 0k | 0x | 0.5x | 0% | 0% |
|
|
284/
sav
CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex
|
12.20 | -0.10 | 12.88 | 1.0x | 1.5k | 8.5x | 0.3x | 6% | 11% |
|
|
285/
tco
CTCP Vận tải Đa phương thức Duyên Hải
|
9.30 | -0.70 | 14.34 | 0.7x | 1.0k | 10.1x | 0.8x | 2% | 7% |
|
|
286/
com
CTCP Vật tư Xăng Dầu
|
35.35 | 0 | 31.95 | 0.8x | 3.3k | 7.5x | 0.1x | 9% | 10% |
|
|
287/
ssc
CTCP Giống cây trồng Miền Nam
|
20.20 | 0 | 22.98 | 1.0x | 1.0k | 22.9x | 1.2x | 3% | 4% |
|
|
288/
hub
CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế
|
10.50 | 0 | 23.09 | 0.5x | 2.7k | 3.9x | 1.0x | 8% | 12% |
|
|
289/
jvc
CTCP Thiết bị Y tế Việt Nhật
|
2.80 | 0 | 5.81 | 0.5x | 0.5k | 6.2x | 0.4x | 5% | 8% |
|
|
290/
tvt
Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP
|
15.20 | 0 | 28.60 | 0.5x | 2.4k | 6.3x | 0.2x | 4% | 8% |
|
|
291/
tdh
CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức
|
2.55 | -0.02 | 1.72 | 1.6x | 0.8k | 3.3x | 1.6x | 14% | 49% |
|
|
292/
hsl
CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà
|
7.30 | 0.12 | 11.83 | 0.7x | 0.1k | 97.4x | 28.0x | 1% | 1% |
|
|
293/
mhc
CTCP MHC
|
6.99 | 0.29 | 14.19 | 0.5x | 2.6k | 2.6x | 521.7x | 17% | 19% |
|
|
294/
c47
CTCP Xây dựng 47
|
7.90 | 0.10 | 14.64 | 0.6x | 1.9k | 4.2x | 0.2x | 4% | 13% |
|
|
295/
hmc
CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - Vnsteel
|
10.75 | 0 | 15.20 | 0.7x | 1.5k | 7.2x | 0.0x | 2% | 10% |
|
|
296/
dbt
CTCP Dược phẩm Bến Tre
|
13.10 | 0 | 13.50 | 1.0x | 1.3k | 10.4x | 0.3x | 3% | 9% |
|
|
297/
pmg
CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung
|
5.24 | 0 | 15.83 | 0.4x | 0.9k | 6.6x | 0.2x | 3% | 6% |
|
|
298/
hcd
CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD
|
5.75 | 0.11 | 11.12 | 0.5x | 0.5k | 13.0x | 0.3x | 3% | 4% |
|
|
299/
laf
CTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An
|
19 | 1.10 | 16.09 | 1.1x | 2.4k | 7.6x | 0.4x | 5% | 15% |
|
|
300/
itd
CTCP Công nghệ Tiên Phong
|
9.68 | -0.72 | 16.78 | 0.6x | 2.7k | 3.8x | 0.4x | 12% | 16% |
|
|
301/
vnl
CTCP Logistics Vinalink
|
18.70 | 0 | 24.56 | 0.8x | 4.1k | 4.6x | 0.2x | 11% | 17% |
|
|
302/
bce
CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
|
6.10 | -0.11 | 10.05 | 0.6x | 1.6k | 4.0x | 0.2x | 2% | 16% |
|
|
303/
dqc
CTCP Bóng đèn Điện Quang
|
9.30 | 0 | 28.58 | 0.3x | 0.6k | 16.8x | 0.2x | 1% | 2% |
|
|
304/
har
CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền
|
2.45 | 0.03 | 10.85 | 0.2x | 0.1k | 19.5x | 15.4x | 1% | 1% |
|
|
305/
srf
CTCP Kỹ nghệ Lạnh
|
7.03 | -0.07 | 12.77 | 0.6x | 0.8k | 8.9x | 0.2x | 1% | 6% |
|
|
306/
vph
CTCP Vạn Phát Hưng
|
2.45 | 0 | 10.55 | 0.3x | 0k | 0x | 1.8x | 0% | 0% |
|
|
307/
vsi
CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước
|
18.40 | 0 | 17.21 | 1.1x | 3.3k | 5.7x | 0.5x | 9% | 19% |
|
|
308/
sc5
CTCP Xây dựng Số 5
|
14.40 | 0 | 29.12 | 0.6x | 2.8k | 5.7x | 0.1x | 1% | 10% |
|
|
309/
dhm
CTCP Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu
|
6.40 | 0 | 10.01 | 0.7x | 0.3k | 24.6x | 0.1x | 1% | 3% |
|
|
310/
htl
CTCP Kỹ thuật và Ôtô Trường Long
|
19.65 | -0.25 | 14.30 | 1.4x | 3.6k | 5.4x | 0.3x | 10% | 25% |
|
|
311/
vmd
CTCP Y Dược phẩm Vimedimex
|
12.40 | 0 | 27.57 | 0.5x | 1.9k | 7.9x | 0.2x | 3% | 7% |
|
|
312/
tni
CTCP Tập đoàn Thành Nam
|
3.97 | -0.01 | 11.02 | 0.4x | 1.2k | 3.6x | 0.2x | 6% | 11% |
|
|
313/
pnc
CTCP Văn hóa Phương Nam
|
21.95 | 0 | 15.64 | 1.4x | 0k | 0x | 0.4x | 0% | 0% |
|
|
314/
abs
CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
|
2.89 | 0.01 | 4.96 | 0.6x | 0k | 0x | 1.3x | 0% | 0% |
|
|
315/
plp
CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê
|
3.39 | 0.04 | 15.32 | 0.2x | 0.6k | 5.9x | 0.1x | 1% | 4% |
|
|
316/
pjt
CTCP Vận tải Xăng dầu đường Thủy Petrolimex
|
9 | 0 | 14.29 | 0.6x | 1.6k | 5.6x | 0.3x | 7% | 11% |
|
|
317/
dah
CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á
|
2.19 | 0 | 10.12 | 0.3x | 0k | 0x | 4.5x | 0% | 0% |
|
|
318/
tct
CTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh
|
16.50 | 0 | 28.97 | 0.6x | 1.9k | 9.2x | 5.1x | 6% | 7% |
|
|
319/
l10
CTCP Lilama 10
|
36.80 | -2.70 | 32.58 | 0.7x | 6.9k | 3.3x | 0.1x | 5% | 21% |
|
|
320/
psh
CTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông Hậu
|
1.70 | 0 | 1.30 | 1.3x | 0k | 0x | 12.9x | 0% | 0% |
|
|
321/
lgl
CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang
|
3.89 | 0.09 | 13.59 | 0.3x | 0.3k | 13.4x | 5.9x | 1% | 2% |
|
|
322/
sfc
CTCP Nhiên liệu Sài Gòn
|
18 | 0 | 16.70 | 1.1x | 2.7k | 6.8x | 0.1x | 12% | 16% |
|
|
323/
tpc
CTCP Nhựa Tân Đại Hưng
|
11.40 | 0 | 11.40 | 0.8x | 0.8k | 11.6x | 0.4x | 4% | 7% |
|
|
324/
vps
CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam (VIPESCO)
|
8.21 | 0.07 | 18.58 | 0.4x | 5.3k | 1.6x | 0.3x | 21% | 28% |
|
|
325/
ccl
CTCP Đầu Tư và Phát triển Đô Thị Dầu khí Cửu Long
|
2.95 | 0.02 | 11.10 | 0.3x | 0.2k | 20.3x | 0.8x | 1% | 1% |
|
|
326/
ptc
CTCP Đầu tư và Xây dựng Bưu điện
|
5.35 | 0.25 | 13.47 | 0.4x | 1.4k | 4.2x | 3,209.2x | 10% | 11% |
|
|
327/
tna
CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam
|
3.70 | 0 | 10.61 | 0.3x | 0k | 0x | 0.1x | 0% | 0% |
|
|
328/
vne
Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam
|
1.90 | 0 | 9.42 | 0.2x | 0.8k | 2.8x | 0.4x | 2% | 8% |
|
|
329/
fir
CTCP Địa ốc First Real
|
2.80 | 0 | 10.55 | 0.2x | 0.0k | 259x | 1.6x | 0% | 0% |
|
|
330/
ttb
CTCP Tập đoàn Tiến Bộ
|
1.80 | 0 | 10.35 | 0.2x | 0k | 0x | 1.8x | 0% | 0% |
|
|
331/
phc
CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings
|
3.70 | 0.12 | 13.12 | 0.3x | 0.5k | 6.6x | 0.1x | 1% | 4% |
|
|
332/
sbv
CTCP Siam Brothers Việt Nam
|
6.22 | 0 | 15.33 | 0.4x | 1.0k | 6.2x | 0.3x | 3% | 6% |
|
|
333/
vid
CTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông
|
4.36 | 0 | 15.36 | 0.3x | 0k | 0x | 0.1x | 0% | 0% |
|
|
334/
htv
CTCP Vận tải Hà Tiên
|
13.35 | 0 | 24.57 | 0.5x | 1.5k | 8.2x | 0.6x | 5% | 6% |
|
|
335/
ptl
CTCP Đầu tư Hạ tầng và Đô thị Dầu khí
|
1.60 | -0.03 | 4.94 | 0.3x | 0.0k | 163x | 0.3x | 0% | 0% |
|
|
336/
adg
CTCP Clever Group
|
8.07 | 0.42 | 19.61 | 0.4x | 1.1k | 6.8x | 0.3x | 4% | 6% |
|
|
337/
gmc
CTCP Garmex Sài Gòn
|
4.20 | 0.20 | 11.79 | 0.4x | 0k | 0x | 253.9x | 0% | 0% |
|
|
338/
svt
CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông
|
9.06 | 0 | 13.66 | 0.6x | 1.0k | 9.0x | 6.1x | 7% | 7% |
|
|
339/
dtt
CTCP Kỹ nghệ Đô Thành
|
18.50 | 0 | 17.48 | 1.0x | 2.3k | 7.9x | 0.6x | 9% | 13% |
|
|
340/
sha
CTCP Sơn Hà Sài Gòn
|
3.75 | -0.15 | 12.98 | 0.3x | 0.6k | 7.0x | 0.1x | 2% | 4% |
|
|
341/
ybm
CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái
|
9.80 | 0 | 13.09 | 0.8x | 0.9k | 10.6x | 0.2x | 2% | 7% |
|
|
342/
bkg
Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam
|
1.91 | 0.04 | 10.67 | 0.2x | 0.1k | 24.3x | 0.7x | 1% | 1% |
|
|
343/
cmv
CTCP Thương nghiệp Cà Mau
|
7.55 | 0 | 15.21 | 0.5x | 1.3k | 5.7x | 0.0x | 5% | 9% |
|
|
344/
brc
CTCP Cao su Bến Thành
|
11.40 | 0.45 | 17.45 | 0.6x | 1.8k | 6.2x | 0.3x | 7% | 10% |
|
|
345/
sjf
CTCP Đầu tư Sao Thái Dương
|
1.70 | 0 | 6.29 | 0.3x | 0k | 0x | 1.6x | 0% | 0% |
|
|
346/
aat
Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa
|
1.79 | -0.03 | 10.66 | 0.2x | 0.2k | 10.4x | 0.1x | 1% | 2% |
|
|
347/
drh
CTCP DRH Holdings
|
1.07 | 0 | 10.33 | 0.1x | 0.2k | 4.9x | 22.5x | 1% | 2% |
|
|
348/
apc
CTCP Chiếu xạ An Phú
|
5.50 | 0 | 29.10 | 0.2x | 0k | 0x | 1.0x | 0% | 0% |
|
|
349/
pxs
CTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí
|
2.30 | 0 | 1.66 | 1.3x | 0.3k | 8.8x | 0.1x | 1% | 15% |
|
|
350/
sma
CTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn
|
7.49 | 0.49 | 11.54 | 0.6x | 0.5k | 12.6x | 1.8x | 3% | 4% |
|
|
351/
fcm
CTCP Khoáng sản FECON
|
2.68 | -0.04 | 11.83 | 0.2x | 0.4k | 7.4x | 0.3x | 3% | 3% |
|
|
352/
bmc
CTCP Khoáng sản Bình Định
|
9.50 | -0.20 | 18.57 | 0.6x | 0.7k | 14.3x | 1.1x | 4% | 4% |
|
|
353/
svd
Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Vũ Đăng
|
4.61 | -0.08 | 9.47 | 0.5x | 0.1k | 64.6x | 0.4x | 1% | 1% |
|
|
354/
kmr
CTCP Mirae
|
2.17 | 0.03 | 11.48 | 0.2x | 0.1k | 18.3x | 0.4x | 1% | 1% |
|
|
355/
spm
CTCP SPM
|
8.89 | 0 | 57.41 | 0.2x | 0.3k | 26.7x | 0.4x | 0% | 1% |
|
|
356/
lm8
CTCP Lilama 18
|
13 | 0 | 32.59 | 0.4x | 1.6k | 8.4x | 0.1x | 1% | 5% |
|
|
357/
udc
CTCP Xây dựng và Phát triển Đô thị Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu
|
2.40 | 0 | 0 | 0x | 0k | 0x | 0x | 0% | 0% |
|
|
358/
lec
CTCP Bất động sản Điện lực Miền Trung
|
4.50 | 0 | 11.15 | 0.4x | 0k | 0x | 1.2x | 0% | 0% |
|
|
359/
vtb
CTCP Viettronics Tân Bình
|
12.30 | 0 | 18.20 | 0.6x | 1.9k | 5.7x | 0.8x | 8% | 10% |
|
|
360/
scd
CTCP Nước giải khát Chương Dương
|
12.10 | 0 | 0 | 0x | 0k | 0x | 0.8x | 0% | 0% |
|
|
361/
nav
CTCP Nam Việt
|
13.15 | -0.60 | 13.58 | 1.0x | 1.9k | 6.9x | 1.3x | 12% | 14% |
|
|
362/
hvx
CTCP Xi măng VICEM Hải Vân
|
2 | -0.10 | 6.94 | 0.3x | 0k | 0x | 0.2x | 0% | 0% |
|
|
363/
vpg
CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát
|
0.99 | 0 | 10.62 | 0.1x | 0k | 0x | 0.0x | 0% | 0% |
|
|
364/
vca
CTCP Thép VICASA - VNSTEEL
|
6.60 | 0.10 | 12.50 | 0.5x | 0.2k | 31.8x | 0.4x | 2% | 2% |
|
|
365/
mcg
CTCP Cơ điện và Xây dựng Việt Nam
|
2.20 | 0 | 4.52 | 0.4x | 0.2k | 12x | 2.2x | 1% | 3% |
|
|
366/
tcr
CTCP Công nghiệp Gốm sứ Taicera
|
1.97 | -0.02 | 7.33 | 0.3x | 0.6k | 3.3x | 0.1x | 3% | 8% |
|
|
367/
pit
CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex
|
6.75 | -0.45 | 7.40 | 0.9x | 0k | 0x | 0.1x | 0% | 0% |
|
|
368/
dag
CTCP Tập đoàn Nhựa Đông Á
|
1.40 | 0 | 0.45 | 3.1x | 0k | 0x | 0.3x | 0% | 0% |
|
|
369/
hot
CTCP Du lịch Dịch vụ Hội An
|
16.10 | 0 | 6.06 | 1.7x | 1.0k | 10.3x | 0.7x | 11% | 17% |
|
|
370/
gta
CTCP Chế biến gỗ Thuận An
|
7.75 | 0 | 16.59 | 0.4x | 0.8k | 8.9x | 0.3x | 3% | 5% |
|
|
371/
hu1
CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1
|
4.61 | -0.34 | 18.72 | 0.2x | 0.2k | 19.2x | 0.2x | 1% | 1% |
|
|
372/
has
CTCP Hacisco
|
8.11 | 0 | 15.47 | 0.5x | 0k | 0x | 1.0x | 0% | 0% |
|
|
373/
dta
CTCP Đệ Tam
|
3.56 | -0.01 | 10.76 | 0.3x | 0.4k | 9.4x | 0.9x | 1% | 3% |
|
|
374/
aam
CTCP Thủy sản MeKong
|
7.69 | 0.34 | 23.86 | 0.3x | 0.6k | 11.9x | 0.6x | 3% | 3% |
|
|
375/
tgg
Công ty Cổ phần Louis Capital
|
2.30 | 0 | 0 | 0x | 0k | 0x | 0x | 0% | 0% |
|
|
376/
st8
CTCP Siêu Thanh
|
1.99 | -0.01 | 10.36 | 0.2x | 0k | 0x | 0.7x | 0% | 0% |
|
|
377/
tdg
CTCP Dầu khí Thái Dương
|
2.09 | -0.01 | 10.73 | 0.2x | 0.2k | 12.5x | 0.0x | 0% | 2% |
|
|
378/
qbs
CTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình
|
0.50 | 0 | 6.31 | 0.1x | 0k | 0x | 0.2x | 0% | 0% |
|
|
379/
hu3
CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD3
|
2.50 | 0 | 0 | 0x | 0k | 0x | 0x | 0% | 0% |
|
|
380/
agm
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang
|
2 | 0 | 0 | 0x | 0k | 0x | 0.9x | 0% | 0% |
|
|
381/
dxv
CTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng
|
2.75 | 0 | 9.93 | 0.3x | 0.1k | 27.3x | 0.1x | 1% | 1% |
|
|
382/
ftm
CTCP Đầu tư và Phát triển Đức Quân
|
0.40 | 0 | 0 | 0x | 0k | 0x | 0.1x | 0% | 0% |
|
|
383/
pxi
CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí
|
0.50 | 0 | 4.52 | 0.1x | 0.0k | 50x | 0.6x | 0% | 0% |
|
|
384/
lcm
CTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai
|
0.50 | 0 | 4.81 | 0.1x | 0k | 0x | 1.1x | 0% | 0% |
|
|
385/
kpf
CTCP Đầu tư Tài chính Hoàng Minh
|
1.20 | 0 | 0 | 0x | 0k | 0x | 0x | 0% | 0% |
|