CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành (ttf)

1.11
-0.03
(-2.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.14
1.17
1.17
1.11
402,200
0.3K
0K
0x
4.7x
0% # 0%
1.5
516 Bi
394 Mi
1,034,054
4.1 - 1.4
2,390 Bi
108 Bi
2,204.3%
4.34%
66 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.11 39,900 1.12 87,700
1.10 78,000 1.13 17,600
1.09 29,000 1.14 6,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 36.30 (0.30) 20.7%
TCM 15.75 (-0.55) 18.5%
STK 8.01 (0.01) 14.0%
TNG 19.00 (-0.70) 13.3%
GIL 9.30 (-0.11) 10.1%
TTF 1.11 (-0.03) 6.1%
ADS 7.69 (0.08) 3.7%
GDT 16.00 (0.05) 3.0%
SAV 12.30 (0.00) 2.7%
EVE 8.68 (0.01) 2.4%
TVT 15.30 (0.00) 2.0%
X20 10.60 (0.00) 1.5%
KMR 2.21 (0.00) 1.1%
TDT 6.30 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 1.16 -0.02 4,000 4,000
09:30 1.15 -0.03 21,500 25,500
09:45 1.15 -0.03 20,500 46,000
10:10 1.15 -0.03 15,900 61,900
10:15 1.15 -0.03 23,300 85,200
10:30 1.14 -0.04 7,700 92,900
10:45 1.14 -0.04 1,100 94,000
11:10 1.13 -0.05 2,000 96,000
11:15 1.13 -0.05 1,600 97,600
11:30 1.12 -0.06 40,800 138,400
13:15 1.12 -0.06 46,100 184,500
13:30 1.12 -0.06 56,400 240,900
13:45 1.11 -0.07 45,200 286,100
14:10 1.11 -0.07 2,400 288,500
14:15 1.11 -0.07 57,200 345,700
14:30 1.11 -0.07 52,000 397,700
14:46 1.11 -0.07 4,500 402,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV491,891314,461239,441179,9121,225,7051,224,5821,567,3722,014,4251,626,5231,224,381720,6661,045,2531,363,704643,945
Tổng lợi nhuận trước thuế9,678-12,44716,0791,52414,8337,662-111,405-821,69316,499-1,002,661-804,7002,470-1,295,558
Lợi nhuận sau thuế 22,393-12,2773,1981,58514,8997,326-144,247-1,2302,51218,113-1,002,588-804,7002,344-1,295,558
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,622-12,2151,8503,78515,0426,168-133,6363,404-8,67230,539-897,032-715,16210,737-1,271,136
Tổng tài sản2,893,6213,033,6883,024,9522,770,7552,893,6212,792,4472,850,4613,006,0652,838,3392,240,8292,145,6442,780,1854,166,4853,585,116
Tổng nợ2,500,0912,657,2132,630,8612,374,5822,500,0912,392,6362,583,3312,573,2042,383,0692,825,6862,777,4732,760,4723,338,4423,453,016
Vốn chủ sở hữu393,530376,475394,090396,173393,530399,811267,130432,861455,271-584,856-631,82919,713828,043132,100


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc