CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành (ttf)

1.44
-0.04
(-2.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.48
1.46
1.47
1.44
318,400
1.0K
0.0K
83.7x
2.4x
0% # 3%
1.4
988 Bi
394 Mi
983,726
4.2 - 2.3
2,404 Bi
406 Bi
591.7%
14.46%
106 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.44 5,200 1.45 106,700
1.43 29,800 1.46 17,200
1.42 83,700 1.47 45,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
18,400 18,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 30.20 (0.20) 20.7%
TCM 16.40 (-0.20) 18.5%
STK 7.79 (-0.15) 14.0%
TNG 16.10 (0.00) 13.3%
GIL 7.54 (-0.06) 10.1%
TTF 1.44 (-0.04) 6.1%
ADS 8.03 (-0.01) 3.7%
GDT 15.75 (-0.05) 3.0%
SAV 12.50 (0.00) 2.7%
EVE 8.42 (0.10) 2.4%
TVT 14.60 (0.00) 2.0%
X20 10.50 (0.00) 1.5%
KMR 2.28 (0.02) 1.1%
TDT 6.70 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 1.46 -0.10 6,000 6,000
09:21 1.46 -0.10 200 6,200
09:22 1.46 -0.10 2,600 8,800
09:23 1.45 -0.11 400 9,200
09:24 1.45 -0.11 2,000 11,200
09:26 1.45 -0.11 6,300 17,500
09:27 1.46 -0.10 200 17,700
09:31 1.47 -0.09 4,700 22,400
09:32 1.47 -0.09 3,000 25,400
09:33 1.46 -0.10 6,200 31,600
09:36 1.46 -0.10 600 32,200
09:37 1.46 -0.10 900 33,100
09:38 1.46 -0.10 1,500 34,600
09:39 1.45 -0.11 1,200 35,800
09:40 1.46 -0.10 300 36,100
09:41 1.46 -0.10 1,000 37,100
09:42 1.46 -0.10 5,000 42,100
09:43 1.46 -0.10 1,700 43,800
09:45 1.45 -0.11 14,400 58,200
09:46 1.45 -0.11 5,600 63,800
09:48 1.45 -0.11 6,500 70,300
09:49 1.46 -0.10 100 70,400
09:50 1.46 -0.10 700 71,100
09:51 1.45 -0.11 1,400 72,500
09:52 1.45 -0.11 500 73,000
09:53 1.46 -0.10 3,400 76,400
09:55 1.46 -0.10 18,100 94,500
09:57 1.46 -0.10 100 94,600
09:59 1.46 -0.10 200 94,800
10:10 1.47 -0.09 36,500 131,300
10:11 1.47 -0.09 200 131,500
10:12 1.46 -0.10 8,800 140,300
10:16 1.46 -0.10 100 140,400
10:20 1.46 -0.10 300 140,700
10:26 1.46 -0.10 2,000 142,700
10:27 1.45 -0.11 8,900 151,600
10:29 1.45 -0.11 60,000 211,600
10:30 1.45 -0.11 13,000 224,600
10:32 1.46 -0.10 5,200 229,800
10:33 1.46 -0.10 200 230,000
10:36 1.45 -0.11 9,400 239,400
10:37 1.45 -0.11 200 239,600
10:38 1.45 -0.11 2,800 242,400
10:41 1.45 -0.11 1,000 243,400
10:48 1.45 -0.11 2,400 245,800
10:50 1.45 -0.11 1,600 247,400
10:51 1.44 -0.12 10,600 258,000
10:52 1.46 -0.10 1,000 259,000
10:54 1.45 -0.11 300 259,300
10:56 1.45 -0.11 1,000 260,300
10:58 1.45 -0.11 100 260,400
10:59 1.45 -0.11 100 260,500
11:10 1.44 -0.12 23,300 283,800
11:11 1.44 -0.12 1,300 285,100
11:14 1.44 -0.12 1,400 286,500
11:15 1.44 -0.12 600 287,100
11:20 1.44 -0.12 400 287,500
11:21 1.44 -0.12 200 287,700
11:22 1.45 -0.11 3,500 291,200
11:30 1.45 -0.11 100 291,300
11:32 1.45 -0.11 200 291,500
13:10 1.44 -0.12 25,700 317,200
13:11 1.44 -0.12 100 317,300
13:13 1.44 -0.12 1,100 318,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,267.14 (1.36) 0% 35.46 (0.00) 0%
2018 1,520.56 (1.05) 0% 76.61 (-0.80) -1%
2019 2,092.95 (0.72) 0% 157.09 (-1.00) -1%
2020 2,427.41 (1.22) 0% 0 (0.02) 0%
2021 2,025.32 (1.63) 0% 0 (0.00) 0%
2023 2,222 (0.33) 0% 54 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV491,891314,461239,441179,9121,225,7051,224,5821,567,3722,014,4251,626,5231,224,381720,6661,045,2531,363,704643,945
Tổng lợi nhuận trước thuế9,678-12,44716,0791,52414,8337,662-111,405-821,69316,499-1,002,661-804,7002,470-1,295,558
Lợi nhuận sau thuế 22,393-12,2773,1981,58514,8997,326-144,247-1,2302,51218,113-1,002,588-804,7002,344-1,295,558
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,622-12,2151,8503,78515,0426,168-133,6363,404-8,67230,539-897,032-715,16210,737-1,271,136
Tổng tài sản2,893,6213,033,6883,024,9522,770,7552,893,6212,792,4472,850,4613,006,0652,838,3392,240,8292,145,6442,780,1854,166,4853,585,116
Tổng nợ2,500,0912,657,2132,630,8612,374,5822,500,0912,392,6362,583,3312,573,2042,383,0692,825,6862,777,4732,760,4723,338,4423,453,016
Vốn chủ sở hữu393,530376,475394,090396,173393,530399,811267,130432,861455,271-584,856-631,82919,713828,043132,100


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |