CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành (gdt)

19.30
0.10
(0.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.20
19.05
19.30
19.05
17,600
12.4K / 12.4K
2.3K / 2.3K
8.9x / 8.9x
1.7x / 1.7x
11% # 19%
1.2
494 Bi
24 Mi / 24Mi
53,311
28.2 - 18.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.10 1,400 19.30 700
19.05 1,200 19.40 1,000
19.00 5,400 19.45 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 36.50 (-0.35) 20.7%
TCM 23.55 (0.00) 18.5%
STK 15.15 (-0.10) 14.0%
TNG 24.80 (-0.10) 13.3%
GIL 14.20 (0.10) 10.1%
TTF 2.67 (0.01) 6.1%
ADS 8.26 (-0.01) 3.7%
GDT 19.30 (0.10) 3.0%
SAV 13.30 (-0.05) 2.7%
EVE 10.00 (-0.10) 2.4%
TVT 15.60 (0.00) 2.0%
X20 11.50 (-0.80) 1.5%
KMR 2.73 (0.00) 1.1%
TDT 6.70 (0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 19.05 -0.15 600 600
09:25 19.10 -0.10 100 700
10:10 19.15 -0.05 500 1,200
10:45 19.10 -0.10 700 1,900
10:55 19.15 -0.05 100 2,000
10:58 19.15 -0.05 200 2,200
11:10 19.15 -0.05 100 2,300
13:44 19.20 0 15,000 17,300
13:48 19.30 0.10 100 17,400
14:27 19.30 0.10 200 17,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 356.17 (0.36) 0% 83.86 (0.10) 0%
2018 410.07 (0.39) 0% 93.23 (0.09) 0%
2019 428.13 (0.35) 0% 98.46 (0.07) 0%
2020 394.43 (0.40) 0% 85.16 (0.08) 0%
2021 460 (0.34) 0% 86.40 (0.06) 0%
2023 520 (0.15) 0% 75 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV112,11679,77770,67371,204333,770336,790313,868401,583340,146402,975345,634392,849364,566325,122
Tổng lợi nhuận trước thuế28,00826,27120,62419,70494,60770,84646,03786,95776,341100,08592,749112,369125,325115,667
Lợi nhuận sau thuế 21,66320,62716,16515,76374,21854,89436,69269,27060,78679,97774,22189,705101,29795,933
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,66320,62716,16515,76374,21854,89436,69269,27060,78679,97774,22189,705101,29795,933
Tổng tài sản556,482530,955524,471526,021556,482524,242408,907406,006380,965398,862387,380343,884350,530364,469
Tổng nợ200,500195,894209,524212,551200,500226,062117,251111,655115,572128,327109,05585,19494,205107,055
Vốn chủ sở hữu355,981335,061314,947313,470355,981298,180291,656294,351265,393270,534278,325258,690256,325257,413


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |