CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex (sav)

12.60
-0.05
(-0.40%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.65
12.60
12.65
12.55
4,600
15.5K
2.2K
7.9x
1.1x
7% # 14%
1.3
427 Bi
27 Mi
119,650
25.1 - 12.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.35 2,100 12.60 100
12.30 100 12.65 1,600
12.15 700 12.70 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 30.90 (0.60) 20.7%
TCM 16.70 (0.10) 18.5%
STK 8.80 (0.18) 14.0%
TNG 17.60 (0.30) 13.3%
GIL 6.70 (0.11) 10.1%
TTF 1.82 (0.02) 6.1%
ADS 7.75 (0.21) 3.7%
GDT 15.75 (-0.20) 3.0%
SAV 12.60 (-0.05) 2.7%
EVE 8.55 (-0.01) 2.4%
TVT 15.65 (0.00) 2.0%
X20 12.00 (0.00) 1.5%
KMR 2.30 (-0.01) 1.1%
TDT 6.80 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:29 12.60 -0.05 100 100
10:10 12.60 -0.05 200 300
10:15 12.60 -0.05 800 1,100
13:25 12.55 -0.10 100 1,200
13:43 12.55 -0.10 100 1,300
14:10 12.65 0 2,400 3,700
14:49 12.60 -0.05 900 4,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 567.98 (0.56) 0% 15.44 (0.02) 0%
2018 584.50 (0.71) 0% 17.70 (0.02) 0%
2019 777 (0.87) 0% 0.01 (0.03) 508%
2020 777 (0.94) 0% 0 (0.05) 0%
2021 980 (1.01) 0% 0.01 (0.04) 862%
2023 980 (0.40) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV297,659252,112237,807275,2701,062,8481,069,161797,652994,3191,010,446944,573871,154706,751556,808509,649
Tổng lợi nhuận trước thuế68620,269-25,73720,96916,18770,131-10,18468,89255,75057,75136,37720,76916,2912,804
Lợi nhuận sau thuế -1,77317,169-22,57016,7759,60254,106-10,18454,65443,07347,77425,37018,13216,2912,800
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,77317,169-22,57016,7759,60254,106-10,18454,65443,07347,77425,37018,13216,2912,800
Tổng tài sản725,962678,155608,898731,240725,962748,907615,013557,878594,732553,786515,144509,187493,620451,730
Tổng nợ374,902325,323273,234337,391374,902371,834281,266188,567263,648249,118243,707253,051246,222220,623
Vốn chủ sở hữu351,060352,833335,664393,849351,060377,073333,747369,311331,084304,667271,437256,135247,397231,106


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |