CTCP Damsan (ads)

7.69
0.08
(1.05%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.61
7.71
7.71
7.57
27,700
14.4K
1.3K
6.0x
0.5x
4% # 9%
0.6
581 Bi
76 Mi
91,285
8.6 - 7.0
1,568 Bi
1,098 Bi
142.8%
41.18%
117 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.62 4,600 7.67 1,000
7.57 1,600 7.68 100
7.56 1,300 7.69 2,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 36.30 (0.30) 20.7%
TCM 15.75 (-0.55) 18.5%
STK 8.01 (0.01) 14.0%
TNG 19.00 (-0.70) 13.3%
GIL 9.30 (-0.11) 10.1%
TTF 1.11 (-0.03) 6.1%
ADS 7.69 (0.08) 3.7%
GDT 16.00 (0.05) 3.0%
SAV 12.30 (0.00) 2.7%
EVE 8.68 (0.01) 2.4%
TVT 15.30 (0.00) 2.0%
X20 10.60 (0.00) 1.5%
KMR 2.21 (0.00) 1.1%
TDT 6.30 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:43 7.71 0.03 100 100
10:10 7.61 -0.07 100 200
10:45 7.69 0.01 1,300 1,500
11:10 7.63 -0.05 1,000 2,500
11:13 7.63 -0.05 2,600 5,100
11:18 7.62 -0.06 100 5,200
11:20 7.61 -0.07 2,300 7,500
13:11 7.60 -0.08 11,000 18,500
13:18 7.60 -0.08 100 18,600
13:20 7.60 -0.08 5,000 23,600
13:21 7.60 -0.08 800 24,400
13:27 7.60 -0.08 200 24,600
13:33 7.57 -0.11 100 24,700
13:40 7.62 -0.06 100 24,800
14:10 7.62 -0.06 2,400 27,200
14:16 7.69 0.01 500 27,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV616,057430,237445,524356,5871,848,4051,628,9951,641,8491,692,6041,513,1511,339,2911,705,1421,839,4431,503,3781,103,309
Tổng lợi nhuận trước thuế44,32130,18231,82014,945121,26863,52486,45986,235113,60728,1019,63761,50871,03840,882
Lợi nhuận sau thuế 36,48826,43130,66814,035107,62255,12674,99074,944100,48624,4428,28256,44062,85935,493
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35,49324,89326,47511,15198,01350,06158,42867,40185,21021,0467,84650,52457,91835,545
Tổng tài sản2,514,4712,524,0102,494,5062,588,8602,514,4712,603,8462,503,7922,181,6951,985,1691,837,8911,733,4831,712,9081,565,1321,265,210
Tổng nợ1,491,4441,537,4701,537,4291,620,2691,491,4441,646,5251,585,5411,524,6001,401,2661,415,7471,330,3751,260,9321,134,3031,008,829
Vốn chủ sở hữu1,023,027986,539957,077968,5901,023,027957,321918,251657,095583,902422,144403,108451,976430,829256,380


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc