CTCP Damsan (ads)

8.26
-0.01
(-0.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.27
8.20
8.26
8.18
51,100
12.6K
0.7K
11.5x
0.6x
2% # 5%
1.3
591 Bi
76 Mi
309,012
13.9 - 7.1
1,646 Bi
960 Bi
171.6%
36.82%
272 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.20 2,700 8.26 5,700
8.19 3,100 8.27 8,200
8.18 14,600 8.29 7,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 36.50 (-0.35) 20.7%
TCM 23.55 (0.00) 18.5%
STK 15.15 (-0.10) 14.0%
TNG 24.80 (-0.10) 13.3%
GIL 14.20 (0.10) 10.1%
TTF 2.67 (0.01) 6.1%
ADS 8.26 (-0.01) 3.7%
GDT 19.30 (0.10) 3.0%
SAV 13.30 (-0.05) 2.7%
EVE 10.00 (-0.10) 2.4%
TVT 15.60 (0.00) 2.0%
X20 11.50 (-0.80) 1.5%
KMR 2.73 (0.00) 1.1%
TDT 6.70 (0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:36 8.20 -0.07 100 100
09:43 8.20 -0.07 2,000 2,100
09:49 8.20 -0.07 500 2,600
09:53 8.20 -0.07 1,100 3,700
09:59 8.20 -0.07 500 4,200
10:10 8.20 -0.07 1,000 5,200
10:31 8.19 -0.08 4,900 10,100
10:32 8.18 -0.09 800 10,900
10:37 8.19 -0.08 1,000 11,900
11:19 8.20 -0.07 100 12,000
13:18 8.20 -0.07 2,400 14,400
13:27 8.20 -0.07 4,000 18,400
13:28 8.20 -0.07 500 18,900
13:29 8.20 -0.07 200 19,100
13:33 8.20 -0.07 100 19,200
13:35 8.20 -0.07 200 19,400
13:41 8.21 -0.06 1,000 20,400
13:43 8.26 -0.01 10,000 30,400
13:49 8.20 -0.07 10,000 40,400
14:10 8.21 -0.06 1,000 41,400
14:22 8.21 -0.06 1,000 42,400
14:25 8.21 -0.06 1,000 43,400
14:27 8.26 -0.01 500 43,900
14:45 8.26 -0.01 7,200 51,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,700 (1.50) 0% 80 (0.06) 0%
2018 0 (1.84) 0% 85 (0.06) 0%
2019 0 (1.71) 0% 68 (0.01) 0%
2020 1.80 (1.34) 74% 0 (0.02) 0%
2021 1,686 (1.51) 0% 0 (0.10) 0%
2022 2,223.31 (1.69) 0% 0 (0.08) 0%
2023 2,984.11 (0.29) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV616,057430,237445,524356,5871,848,4051,628,9951,641,8491,692,6041,513,1511,339,2911,705,1421,839,4431,503,3781,103,309
Tổng lợi nhuận trước thuế44,32130,18231,82014,945121,26863,52486,45986,235113,60728,1019,63761,50871,03840,882
Lợi nhuận sau thuế 36,48826,43130,66814,035107,62255,12674,99074,944100,48624,4428,28256,44062,85935,493
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35,49324,89326,47511,15198,01350,06158,42867,40185,21021,0467,84650,52457,91835,545
Tổng tài sản2,514,4712,524,0102,494,5062,588,8602,514,4712,603,8462,503,7922,181,6951,985,1691,837,8911,733,4831,712,9081,565,1321,265,210
Tổng nợ1,491,4441,537,4701,537,4291,620,2691,491,4441,646,5251,585,5411,524,6001,401,2661,415,7471,330,3751,260,9321,134,3031,008,829
Vốn chủ sở hữu1,023,027986,539957,077968,5901,023,027957,321918,251657,095583,902422,144403,108451,976430,829256,380


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |