CTCP Damsan (ads)

7.75
0.21
(2.79%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.54
7.54
8.06
7.54
127,200
12.6K
0.7K
11.5x
0.6x
2% # 5%
1.3
591 Bi
76 Mi
309,012
13.9 - 7.1
1,646 Bi
960 Bi
171.6%
36.82%
272 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.67 1,000 7.75 1,000
7.66 1,200 7.77 500
7.65 1,200 7.78 1,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,500 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 30.90 (0.60) 20.7%
TCM 16.70 (0.10) 18.5%
STK 8.80 (0.18) 14.0%
TNG 17.60 (0.30) 13.3%
GIL 6.70 (0.11) 10.1%
TTF 1.82 (0.02) 6.1%
ADS 7.75 (0.21) 3.7%
GDT 15.75 (-0.20) 3.0%
SAV 12.60 (-0.05) 2.7%
EVE 8.55 (-0.01) 2.4%
TVT 15.65 (0.00) 2.0%
X20 12.00 (0.00) 1.5%
KMR 2.30 (-0.01) 1.1%
TDT 6.80 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 7.54 0 100 100
09:36 7.64 0.10 100 200
09:41 7.73 0.19 10,200 10,400
09:42 7.73 0.19 4,800 15,200
09:45 7.78 0.24 3,600 18,800
09:46 7.78 0.24 1,400 20,200
10:12 7.56 0.02 200 20,400
10:17 8.06 0.52 16,700 37,100
10:18 8.06 0.52 3,300 40,400
10:19 8.06 0.52 20,000 60,400
10:23 8 0.46 6,800 67,200
10:24 8 0.46 100 67,300
10:25 8 0.46 900 68,200
10:30 7.88 0.34 100 68,300
10:33 7.89 0.35 800 69,100
10:34 7.89 0.35 1,000 70,100
11:10 7.88 0.34 100 70,200
11:14 7.79 0.25 10,400 80,600
11:23 7.79 0.25 500 81,100
11:26 7.76 0.22 600 81,700
11:32 7.75 0.21 500 82,200
13:10 7.79 0.25 15,000 97,200
13:12 7.78 0.24 500 97,700
13:16 7.78 0.24 1,000 98,700
13:17 7.65 0.11 5,000 103,700
13:33 7.78 0.24 100 103,800
13:47 7.67 0.13 5,000 108,800
13:48 7.68 0.14 1,000 109,800
13:54 7.75 0.21 3,400 113,200
14:10 7.75 0.21 1,000 114,200
14:11 7.75 0.21 8,500 122,700
14:15 7.75 0.21 1,300 124,000
14:21 7.75 0.21 800 124,800
14:49 7.75 0.21 2,400 127,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,700 (1.50) 0% 80 (0.06) 0%
2018 0 (1.84) 0% 85 (0.06) 0%
2019 0 (1.71) 0% 68 (0.01) 0%
2020 1.80 (1.34) 74% 0 (0.02) 0%
2021 1,686 (1.51) 0% 0 (0.10) 0%
2022 2,223.31 (1.69) 0% 0 (0.08) 0%
2023 2,984.11 (0.29) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV616,057430,237445,524356,5871,848,4051,628,9951,641,8491,692,6041,513,1511,339,2911,705,1421,839,4431,503,3781,103,309
Tổng lợi nhuận trước thuế44,32130,18231,82014,945121,26863,52486,45986,235113,60728,1019,63761,50871,03840,882
Lợi nhuận sau thuế 36,48826,43130,66814,035107,62255,12674,99074,944100,48624,4428,28256,44062,85935,493
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35,49324,89326,47511,15198,01350,06158,42867,40185,21021,0467,84650,52457,91835,545
Tổng tài sản2,514,4712,524,0102,494,5062,588,8602,514,4712,603,8462,503,7922,181,6951,985,1691,837,8911,733,4831,712,9081,565,1321,265,210
Tổng nợ1,491,4441,537,4701,537,4291,620,2691,491,4441,646,5251,585,5411,524,6001,401,2661,415,7471,330,3751,260,9321,134,3031,008,829
Vốn chủ sở hữu1,023,027986,539957,077968,5901,023,027957,321918,251657,095583,902422,144403,108451,976430,829256,380


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |