CTCP Mirae (kmr)

2.92
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.92
2.92
2.94
2.88
4,300
11.4K
0.1K
23.3x
0.3x
1% # 1%
0.9
172 Bi
57 Mi
27,331
3.6 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.90 100 2.92 900
2.89 100 2.93 1,000
2.88 700 2.94 3,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 34.95 (0.35) 20.7%
TCM 26.80 (-0.40) 18.5%
STK 15.50 (0.00) 14.0%
TNG 19.10 (0.30) 13.3%
GIL 13.30 (-0.10) 10.1%
TTF 3.00 (0.02) 6.1%
ADS 8.15 (-0.07) 3.7%
GDT 19.75 (0.15) 3.0%
SAV 13.45 (0.50) 2.7%
EVE 10.60 (0.00) 2.4%
TVT 17.10 (1.05) 2.0%
X20 12.50 (0.00) 1.5%
KMR 2.92 (0.00) 1.1%
TDT 6.70 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 2.92 0 200 200
09:38 2.92 0 1,000 1,200
09:43 2.92 0 1,200 2,400
13:10 2.94 0.02 1,000 3,400
14:10 2.92 0 800 4,200
14:45 2.92 0 100 4,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 377 (0.38) 0% 14.58 (0.01) 0%
2018 449.20 (0.42) 0% 17.29 (0.00) 0%
2019 551.08 (0.55) 0% 34.49 (0.00) 0%
2020 553.38 (0.42) 0% 6.84 (0.00) 0%
2021 493.50 (0.49) 0% 18.49 (0.02) 0%
2022 540.55 (0.60) 0% 24.49 (0.02) 0%
2023 486 (0.28) 0% 22 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV97,60388,158127,91497,949411,624493,679598,975494,513416,928544,950424,247379,770365,161355,274
Tổng lợi nhuận trước thuế4,6281024,0875199,33612,74822,72923,3361,9588,0167,40112,14211,36114,856
Lợi nhuận sau thuế 3,764322,9955197,3099,81516,84718,0721824,2363,7587,9757,1961,918
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,764322,9955197,3099,81516,84718,0721824,2363,7587,9757,1961,918
Tổng tài sản860,310864,451875,114854,885860,310879,404926,7521,074,9831,105,292995,189913,122804,375705,076671,578
Tổng nợ212,976220,880231,575213,323212,976238,362293,803457,038505,366394,756316,257210,111188,397161,543
Vốn chủ sở hữu647,335643,571643,539641,562647,335641,043632,949617,945599,927600,433596,865594,264516,679510,035


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |