CTCP Mirae (kmr)

2.30
-0.01
(-0.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.31
2.34
2.34
2.27
3,700
11.4K
0.1K
23.3x
0.3x
1% # 1%
0.9
172 Bi
57 Mi
27,331
3.6 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.26 1,900 2.30 1,300
2.25 1,200 2.31 900
2.20 1,600 2.32 3,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 30.90 (0.60) 20.7%
TCM 16.70 (0.10) 18.5%
STK 8.80 (0.18) 14.0%
TNG 17.60 (0.30) 13.3%
GIL 6.70 (0.11) 10.1%
TTF 1.82 (0.02) 6.1%
ADS 7.75 (0.21) 3.7%
GDT 15.75 (-0.20) 3.0%
SAV 12.60 (-0.05) 2.7%
EVE 8.55 (-0.01) 2.4%
TVT 15.65 (0.00) 2.0%
X20 12.00 (0.00) 1.5%
KMR 2.30 (-0.01) 1.1%
TDT 6.80 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 2.34 0.03 100 100
09:33 2.34 0.03 100 200
10:43 2.33 0.02 300 500
11:10 2.32 0.01 100 600
14:10 2.31 0 500 1,100
14:13 2.29 -0.02 200 1,300
14:14 2.28 -0.03 900 2,200
14:15 2.31 0 100 2,300
14:27 2.30 -0.01 600 2,900
14:30 2.27 -0.04 600 3,500
14:31 2.30 -0.01 100 3,600
14:49 2.30 -0.01 100 3,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 377 (0.38) 0% 14.58 (0.01) 0%
2018 449.20 (0.42) 0% 17.29 (0.00) 0%
2019 551.08 (0.55) 0% 34.49 (0.00) 0%
2020 553.38 (0.42) 0% 6.84 (0.00) 0%
2021 493.50 (0.49) 0% 18.49 (0.02) 0%
2022 540.55 (0.60) 0% 24.49 (0.02) 0%
2023 486 (0.28) 0% 22 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV62,68154,36869,738107,671294,459411,624493,679598,975494,513416,928544,950424,247379,770365,161
Tổng lợi nhuận trước thuế7,089-4891,1966908,4869,57412,74822,72923,3361,9588,0167,40112,14211,361
Lợi nhuận sau thuế 5,165-4897046906,0716,8549,81516,84718,0721824,2363,7587,9757,196
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,165-4897046906,0716,8549,81516,84718,0721824,2363,7587,9757,196
Tổng tài sản812,493808,201832,849853,616812,493860,574879,404926,7521,074,9831,105,292995,189913,122804,375705,076
Tổng nợ160,264161,138185,297206,046160,264213,694238,362293,803457,038505,366394,756316,257210,111188,397
Vốn chủ sở hữu652,229647,064647,553647,570652,229646,880641,043632,949617,945599,927600,433596,865594,264516,679


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |