CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công (tcm)

26.80
-0.40
(-1.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.20
27.10
27.15
26.65
1,099,900
22.3K
2.7K
11.1x
1.3x
7% # 12%
1.3
3,058 Bi
112 Mi
2,171,996
53.2 - 27.8
1,624 Bi
2,272 Bi
71.5%
58.32%
563 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.75 29,500 26.80 26,700
26.70 59,000 26.85 32,500
26.65 15,700 26.90 42,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 7,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 34.95 (0.35) 20.7%
TCM 26.80 (-0.40) 18.5%
STK 15.50 (0.00) 14.0%
TNG 19.10 (0.30) 13.3%
GIL 13.30 (-0.10) 10.1%
TTF 3.00 (0.02) 6.1%
ADS 8.15 (-0.07) 3.7%
GDT 19.75 (0.15) 3.0%
SAV 13.45 (0.50) 2.7%
EVE 10.60 (0.00) 2.4%
TVT 17.10 (1.05) 2.0%
X20 12.50 (0.00) 1.5%
KMR 2.92 (0.00) 1.1%
TDT 6.70 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 27.10 -0.10 400 400
09:17 27.10 -0.10 3,700 4,100
09:19 27.15 -0.05 10,000 14,100
09:20 27.15 -0.05 5,000 19,100
09:35 26.80 -0.40 245,800 264,900
09:36 26.80 -0.40 4,200 269,100
09:40 26.90 -0.30 10,000 279,100
09:41 26.90 -0.30 900 280,000
09:42 26.85 -0.35 1,100 281,100
09:44 26.80 -0.40 17,400 298,500
09:45 26.80 -0.40 2,600 301,100
09:46 26.80 -0.40 7,800 308,900
09:48 26.80 -0.40 100 309,000
09:50 26.80 -0.40 1,000 310,000
09:51 26.80 -0.40 1,100 311,100
09:56 26.80 -0.40 3,100 314,200
09:57 26.90 -0.30 2,900 317,100
09:59 26.90 -0.30 11,500 328,600
10:16 26.80 -0.40 5,600 334,200
10:18 26.75 -0.45 51,700 385,900
10:19 26.70 -0.50 7,100 393,000
10:20 26.70 -0.50 2,100 395,100
10:22 26.95 -0.25 18,000 413,100
10:24 26.75 -0.45 100 413,200
10:28 26.95 -0.25 5,000 418,200
10:32 26.75 -0.45 20,600 438,800
10:33 26.75 -0.45 21,200 460,000
10:34 26.75 -0.45 8,400 468,400
10:35 26.95 -0.25 12,000 480,400
10:36 27 -0.20 17,000 497,400
10:38 26.80 -0.40 900 498,300
10:45 27 -0.20 10,000 508,300
10:51 26.70 -0.50 64,600 572,900
10:52 26.95 -0.25 24,400 597,300
11:10 26.70 -0.50 50,300 647,600
11:11 26.70 -0.50 18,600 666,200
11:12 26.70 -0.50 100 666,300
11:13 26.70 -0.50 3,000 669,300
11:14 26.70 -0.50 8,300 677,600
11:15 26.70 -0.50 500 678,100
11:23 26.70 -0.50 7,900 686,000
11:25 26.70 -0.50 1,000 687,000
11:26 26.70 -0.50 2,200 689,200
11:27 26.70 -0.50 300 689,500
11:29 26.70 -0.50 31,400 720,900
11:30 26.70 -0.50 300 721,200
13:10 26.90 -0.30 17,400 738,600
13:14 26.90 -0.30 100 738,700
13:18 26.80 -0.40 500 739,200
13:20 26.90 -0.30 100 739,300
13:23 26.80 -0.40 500 739,800
13:32 26.70 -0.50 2,000 741,800
13:34 26.70 -0.50 2,600 744,400
13:35 26.70 -0.50 1,000 745,400
13:36 26.80 -0.40 100 745,500
13:38 26.75 -0.45 200 745,700
13:39 26.75 -0.45 10,300 756,000
13:41 26.75 -0.45 1,000 757,000
13:42 26.85 -0.35 3,000 760,000
13:46 26.80 -0.40 100 760,100
13:49 26.85 -0.35 5,900 766,000
13:51 26.85 -0.35 100 766,100
14:10 26.80 -0.40 28,400 794,500
14:11 26.85 -0.35 100 794,600
14:12 26.80 -0.40 1,000 795,600
14:13 26.80 -0.40 3,000 798,600
14:15 26.80 -0.40 4,900 803,500
14:21 26.90 -0.30 7,000 810,500
14:23 26.90 -0.30 2,000 812,500
14:25 26.95 -0.25 12,000 824,500
14:26 26.95 -0.25 2,000 826,500
14:27 26.95 -0.25 3,000 829,500
14:29 26.95 -0.25 2,000 831,500
14:45 26.80 -0.40 268,400 1,099,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,243.24 (3.21) 0% 177.77 (0.19) 0%
2018 3,166.11 (3.66) 0% 189.45 (0.26) 0%
2019 3,952.70 (3.65) 0% 241.87 (0.22) 0%
2020 3,779.62 (3.47) 0% 0 (0.28) 0%
2021 4,218.25 (3.54) 0% 0.03 (0.14) 575%
2022 4,128.93 (4.34) 0% 253.83 (0.28) 0%
2023 4,363.79 (1.59) 0% 274.14 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV924,9831,104,608846,920934,3943,810,9043,327,9354,340,7503,537,4983,470,4663,645,0533,664,4453,209,6923,072,7672,794,731
Tổng lợi nhuận trước thuế78,327102,16991,22378,709350,428188,819350,305178,499343,255274,033323,429235,151133,276166,958
Lợi nhuận sau thuế 61,65181,49772,29962,621278,069133,804281,069143,659276,228216,847260,436192,616115,038153,739
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ60,92281,09071,88262,169276,064131,907279,345142,517275,243215,726259,132191,766114,290153,530
Tổng tài sản3,895,5343,758,7103,692,3153,234,6043,895,5343,279,3643,477,0673,606,3912,976,4232,922,8053,247,3263,035,3822,820,3942,509,258
Tổng nợ1,623,7951,548,6221,563,7241,161,8461,623,7951,269,2281,498,2091,897,8561,337,6881,497,5381,970,9281,963,7631,904,8221,613,565
Vốn chủ sở hữu2,271,7402,210,0882,128,5912,072,7582,271,7402,010,1371,978,8571,708,5351,638,7351,425,2671,276,3981,071,618915,572895,692


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |