CTCP Đầu tư và Thương mại TNG (tng)

16.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.10
16.10
16.30
16.10
91,200
15.4K / 15.4K
2.6K / 2.6K
6.8x / 6.8x
1.1x / 1.1x
5% # 17%
1.6
2,146 Bi
123 Mi / 123Mi
2,147,663
27.4 - 14.6
3,919 Bi
1,893 Bi
207%
32.57%
645 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.10 39,200 16.20 8,400
16.00 81,800 16.30 28,600
15.90 25,300 16.40 22,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,900 700

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 30.00 (0.00) 20.7%
TCM 16.45 (-0.15) 18.5%
STK 7.79 (-0.15) 14.0%
TNG 16.10 (0.00) 13.3%
GIL 7.55 (-0.05) 10.1%
TTF 1.45 (-0.03) 6.1%
ADS 8.03 (-0.01) 3.7%
GDT 15.95 (0.15) 3.0%
SAV 12.50 (0.00) 2.7%
EVE 8.42 (0.10) 2.4%
TVT 14.60 (0.00) 2.0%
X20 10.50 (0.00) 1.5%
KMR 2.25 (-0.01) 1.1%
TDT 6.70 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 16.20 -0.30 4,200 4,200
09:11 16.30 -0.20 5,000 9,200
09:14 16.30 -0.20 100 9,300
09:16 16.30 -0.20 500 9,800
09:17 16.30 -0.20 2,000 11,800
09:18 16.30 -0.20 100 11,900
09:19 16.30 -0.20 100 12,000
09:20 16.30 -0.20 100 12,100
09:21 16.20 -0.30 100 12,200
09:22 16.20 -0.30 1,800 14,000
09:23 16.20 -0.30 3,200 17,200
09:24 16.20 -0.30 7,000 24,200
09:30 16.30 -0.20 100 24,300
09:32 16.30 -0.20 100 24,400
09:33 16.30 -0.20 5,000 29,400
09:34 16.30 -0.20 200 29,600
09:35 16.30 -0.20 100 29,700
09:37 16.30 -0.20 400 30,100
09:39 16.20 -0.30 1,000 31,100
09:41 16.30 -0.20 200 31,300
09:42 16.30 -0.20 500 31,800
09:51 16.20 -0.30 700 32,500
09:54 16.20 -0.30 100 32,600
09:56 16.20 -0.30 500 33,100
09:57 16.30 -0.20 100 33,200
10:10 16.20 -0.30 22,100 55,300
10:12 16.20 -0.30 100 55,400
10:13 16.20 -0.30 2,700 58,100
10:14 16.20 -0.30 2,000 60,100
10:16 16.20 -0.30 1,300 61,400
10:19 16.20 -0.30 700 62,100
10:20 16.20 -0.30 100 62,200
10:21 16.20 -0.30 700 62,900
10:25 16.20 -0.30 2,600 65,500
10:26 16.20 -0.30 700 66,200
10:27 16.20 -0.30 100 66,300
10:29 16.10 -0.40 1,100 67,400
10:30 16.10 -0.40 500 67,900
10:32 16.20 -0.30 100 68,000
10:34 16.20 -0.30 7,800 75,800
10:36 16.20 -0.30 2,000 77,800
10:39 16.20 -0.30 500 78,300
10:40 16.30 -0.20 500 78,800
10:41 16.30 -0.20 700 79,500
10:54 16.20 -0.30 200 79,700
10:56 16.30 -0.20 900 80,600
11:10 16.20 -0.30 5,800 86,400
11:13 16.20 -0.30 500 86,900
11:15 16.10 -0.40 1,100 88,000
11:17 16.10 -0.40 2,200 90,200
11:20 16.20 -0.30 900 91,100
11:23 16.10 -0.40 100 91,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,200 (2.49) 0% 115 (0.12) 0%
2018 2,750 (3.61) 0% 127 (0.18) 0%
2019 4,154 (4.62) 0% 208 (0.23) 0%
2020 4,600 (4.48) 0% 230 (0.15) 0%
2021 4,798 (5.45) 0% 0.02 (0.23) 1,452%
2022 6,000 (6.78) 0% 280 (0.29) 0%
2023 6,800 (1.33) 0% 299 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,027,3992,632,8372,527,6351,510,6468,698,5177,655,7537,095,2056,772,3455,446,3784,480,2004,617,5423,612,8972,491,0191,887,749
Tổng lợi nhuận trước thuế134,363146,305149,99553,480484,143390,479271,066358,796280,850185,624288,608214,307136,66194,799
Lợi nhuận sau thuế 111,590117,044120,01643,319391,969314,824219,442292,997232,286153,603230,111180,260115,01581,179
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ111,590117,044120,01643,319391,969314,824217,629292,997232,286153,603230,111180,260115,01581,179
Tổng tài sản6,926,6186,702,2966,803,5456,151,9606,926,6185,816,8755,230,4145,291,8444,367,3753,554,9553,027,4102,595,4352,225,6901,846,223
Tổng nợ4,925,3514,748,2544,966,5474,265,2604,925,3513,924,4543,375,5143,641,0162,905,1242,406,9751,960,6891,801,3711,596,4221,325,113
Vốn chủ sở hữu2,001,2671,954,0421,836,9981,886,7002,001,2671,892,4211,854,9011,813,2981,462,2511,147,9801,066,721794,064629,267521,109


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |