CTCP Sợi Thế Kỷ (stk)

8.01
0.01
(0.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8
8
8.02
7.96
17,900
12K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
0.9
1,120 Bi
154 Mi
17,642
16.1 - 7.4
2,245 Bi
1,682 Bi
133.5%
42.83%
8 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.98 100 8.01 800
7.97 100 8.02 18,800
7.96 100 8.03 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 36.30 (0.30) 20.7%
TCM 15.75 (-0.55) 18.5%
STK 8.01 (0.01) 14.0%
TNG 19.00 (-0.70) 13.3%
GIL 9.30 (-0.11) 10.1%
TTF 1.11 (-0.03) 6.1%
ADS 7.69 (0.08) 3.7%
GDT 16.00 (0.05) 3.0%
SAV 12.30 (0.00) 2.7%
EVE 8.68 (0.01) 2.4%
TVT 15.30 (0.00) 2.0%
X20 10.60 (0.00) 1.5%
KMR 2.21 (0.00) 1.1%
TDT 6.30 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 8 0.02 2,000 2,000
09:21 8.02 0.04 1,000 3,000
09:22 8.02 0.04 1,900 4,900
09:23 8.02 0.04 100 5,000
09:25 8 0.02 1,000 6,000
10:10 8 0.02 1,300 7,300
10:11 8 0.02 100 7,400
10:15 8 0.02 100 7,500
10:16 8 0.02 200 7,700
10:21 8.01 0.03 100 7,800
10:28 8.01 0.03 400 8,200
10:30 8.01 0.03 100 8,300
10:41 8.02 0.04 1,000 9,300
10:42 8.01 0.03 500 9,800
11:17 8.01 0.03 100 9,900
13:10 8.01 0.03 1,000 10,900
13:15 8.01 0.03 300 11,200
13:18 8 0.02 1,200 12,400
13:25 8 0.02 300 12,700
13:52 8 0.02 500 13,200
14:10 8 0.02 1,300 14,500
14:11 8 0.02 200 14,700
14:14 8.01 0.03 1,000 15,700
14:17 8 0.02 300 16,000
14:18 8 0.02 200 16,200
14:19 7.98 0 200 16,400
14:20 7.96 -0.02 900 17,300
14:29 8.01 0.03 500 17,800
14:46 8.01 0.03 100 17,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV325,747319,024333,358376,3921,354,5221,210,4561,425,6252,116,7812,043,3711,767,4042,231,8262,408,3192,008,6041,379,413
Tổng lợi nhuận trước thuế19,23222,9681,77448,69992,67318,90191,002269,463285,739164,489252,920199,269105,00030,668
Lợi nhuận sau thuế 10,16710,353-6,60635,61649,52912,40287,799242,274278,480144,361214,423178,35299,61528,599
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,16710,353-6,60635,61649,52912,40287,799242,274278,480144,361214,423178,35299,61528,599
Tổng tài sản4,155,1834,114,6413,879,0073,890,5864,155,1833,811,2442,973,8592,125,0331,971,1401,703,3892,071,2732,119,4341,978,5432,024,553
Tổng nợ2,398,2922,367,9182,142,6362,147,8152,398,2922,103,8891,344,970583,943712,146620,597988,1541,210,3811,199,8921,329,444
Vốn chủ sở hữu1,756,8911,746,7231,736,3711,742,7711,756,8911,707,3551,628,8891,541,0901,258,9931,082,7921,083,120909,053778,651695,109


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc