CTCP Sợi Thế Kỷ (stk)

15.15
-0.10
(-0.66%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.25
14.80
15.15
14.70
11,600
17.7K
0.1K
180.8x
1.3x
0% # 1%
1.4
2,271 Bi
140 Mi
104,240
35.1 - 18.9
2,104 Bi
1,707 Bi
123.2%
44.80%
106 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.75 2,700 15.15 1,300
14.70 5,200 15.20 2,500
14.55 200 15.25 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 36.50 (-0.35) 20.7%
TCM 23.55 (0.00) 18.5%
STK 15.15 (-0.10) 14.0%
TNG 24.80 (-0.10) 13.3%
GIL 14.20 (0.10) 10.1%
TTF 2.67 (0.01) 6.1%
ADS 8.26 (-0.01) 3.7%
GDT 19.30 (0.10) 3.0%
SAV 13.30 (-0.05) 2.7%
EVE 10.00 (-0.10) 2.4%
TVT 15.60 (0.00) 2.0%
X20 11.50 (-0.80) 1.5%
KMR 2.73 (0.00) 1.1%
TDT 6.70 (0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 14.80 -0.45 3,200 3,200
09:45 14.70 -0.55 100 3,300
13:53 14.80 -0.45 200 3,500
14:16 14.80 -0.45 4,000 7,500
14:17 14.80 -0.45 1,000 8,500
14:28 14.75 -0.50 3,000 11,500
14:45 15.15 -0.10 100 11,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 1,645 (1.38) 0% 127.10 (0.03) 0%
2018 2,354.11 (2.41) 0% 125.86 (0.18) 0%
2019 2,603 (2.23) 0% 199.50 (0.21) 0%
2020 1,798.48 (1.77) 0% 130.46 (0.14) 0%
2021 2,357.77 (2.04) 0% 248.24 (0.28) 0%
2022 2,605.73 (2.12) 0% 300.27 (0.24) 0%
2023 2,149 (0.70) 0% 253 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV325,747319,024333,358376,3921,354,5221,210,4561,425,6252,116,7812,043,3711,767,4042,231,8262,408,3192,008,6041,379,413
Tổng lợi nhuận trước thuế19,23222,9681,77448,69992,67318,90191,002269,463285,739164,489252,920199,269105,00030,668
Lợi nhuận sau thuế 10,16710,353-6,60635,61649,52912,40287,799242,274278,480144,361214,423178,35299,61528,599
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,16710,353-6,60635,61649,52912,40287,799242,274278,480144,361214,423178,35299,61528,599
Tổng tài sản4,155,1834,114,6413,879,0073,890,5864,155,1833,811,2442,973,8592,125,0331,971,1401,703,3892,071,2732,119,4341,978,5432,024,553
Tổng nợ2,398,2922,367,9182,142,6362,147,8152,398,2922,103,8891,344,970583,943712,146620,597988,1541,210,3811,199,8921,329,444
Vốn chủ sở hữu1,756,8911,746,7231,736,3711,742,7711,756,8911,707,3551,628,8891,541,0901,258,9931,082,7921,083,120909,053778,651695,109


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |