CTCP Sợi Thế Kỷ (stk)

7.79
-0.15
(-1.89%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.94
7.91
7.91
7.79
16,900
17.7K
0.1K
180.8x
1.3x
0% # 1%
1.4
2,271 Bi
154 Mi
104,240
35.1 - 18.9
2,104 Bi
1,707 Bi
123.2%
44.80%
106 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.79 100 7.83 200
7.57 500 7.84 2,600
7.56 100 7.85 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 30.20 (0.20) 20.7%
TCM 16.40 (-0.20) 18.5%
STK 7.79 (-0.15) 14.0%
TNG 16.10 (0.00) 13.3%
GIL 7.54 (-0.06) 10.1%
TTF 1.44 (-0.04) 6.1%
ADS 8.03 (-0.01) 3.7%
GDT 15.75 (-0.05) 3.0%
SAV 12.50 (0.00) 2.7%
EVE 8.42 (0.10) 2.4%
TVT 14.60 (0.00) 2.0%
X20 10.50 (0.00) 1.5%
KMR 2.28 (0.02) 1.1%
TDT 6.70 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 7.91 0.27 3,300 3,300
09:57 7.80 0.16 200 3,500
10:10 7.80 0.16 2,600 6,100
10:37 7.80 0.16 10,200 16,300
10:42 7.79 0.15 500 16,800
13:10 7.79 0.15 100 16,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 1,645 (1.38) 0% 127.10 (0.03) 0%
2018 2,354.11 (2.41) 0% 125.86 (0.18) 0%
2019 2,603 (2.23) 0% 199.50 (0.21) 0%
2020 1,798.48 (1.77) 0% 130.46 (0.14) 0%
2021 2,357.77 (2.04) 0% 248.24 (0.28) 0%
2022 2,605.73 (2.12) 0% 300.27 (0.24) 0%
2023 2,149 (0.70) 0% 253 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV325,747319,024333,358376,3921,354,5221,210,4561,425,6252,116,7812,043,3711,767,4042,231,8262,408,3192,008,6041,379,413
Tổng lợi nhuận trước thuế19,23222,9681,77448,69992,67318,90191,002269,463285,739164,489252,920199,269105,00030,668
Lợi nhuận sau thuế 10,16710,353-6,60635,61649,52912,40287,799242,274278,480144,361214,423178,35299,61528,599
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,16710,353-6,60635,61649,52912,40287,799242,274278,480144,361214,423178,35299,61528,599
Tổng tài sản4,155,1834,114,6413,879,0073,890,5864,155,1833,811,2442,973,8592,125,0331,971,1401,703,3892,071,2732,119,4341,978,5432,024,553
Tổng nợ2,398,2922,367,9182,142,6362,147,8152,398,2922,103,8891,344,970583,943712,146620,597988,1541,210,3811,199,8921,329,444
Vốn chủ sở hữu1,756,8911,746,7231,736,3711,742,7711,756,8911,707,3551,628,8891,541,0901,258,9931,082,7921,083,120909,053778,651695,109


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |