CTCP May Sông Hồng (msh)

37.30
-0.60
(-1.58%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
37.90
38.10
38.10
37.25
113,600
27.4K
5.9K
7.9x
1.7x
10% # 21%
1.3
3,477 Bi
113 Mi
229,412
61.7 - 39.3
2,468 Bi
2,053 Bi
120.2%
45.41%
886 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
37.30 2,000 37.70 1,900
37.25 1,300 37.80 400
37.20 5,300 37.85 5,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
36,800 22,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 37.30 (-0.60) 20.7%
TCM 22.95 (0.00) 18.5%
STK 13.15 (-0.10) 14.0%
TNG 21.00 (0.00) 13.3%
GIL 13.50 (0.45) 10.1%
TTF 2.63 (0.01) 6.1%
ADS 9.09 (-0.04) 3.7%
GDT 18.90 (0.00) 3.0%
SAV 15.70 (0.00) 2.7%
EVE 10.30 (-0.05) 2.4%
TVT 16.00 (0.00) 2.0%
X20 11.80 (-0.40) 1.5%
KMR 2.74 (-0.03) 1.1%
TDT 7.90 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 37.30 -0.60 113,600 113,600
09:40 38 0.10 -105,000 8,600
09:41 37.95 0.05 200 8,800
09:44 37.80 -0.10 700 9,500
09:47 37.80 -0.10 1,000 10,500
09:48 37.80 -0.10 400 10,900
09:52 37.80 -0.10 1,700 12,600
09:53 37.75 -0.15 1,000 13,600
09:56 37.80 -0.10 500 14,100
09:57 37.75 -0.15 500 14,600
09:59 37.75 -0.15 100 14,700
10:10 37.55 -0.35 5,200 19,900
10:14 37.55 -0.35 300 20,200
10:15 37.55 -0.35 1,600 21,800
10:16 37.55 -0.35 400 22,200
10:18 37.55 -0.35 500 22,700
10:19 37.55 -0.35 1,100 23,800
10:23 37.55 -0.35 1,500 25,300
10:24 37.55 -0.35 500 25,800
10:29 37.50 -0.40 1,600 27,400
10:34 37.55 -0.35 300 27,700
10:36 37.55 -0.35 300 28,000
10:40 37.55 -0.35 100 28,100
10:42 37.45 -0.45 6,800 34,900
10:50 37.45 -0.45 600 35,500
10:51 37.35 -0.55 3,500 39,000
10:55 37.40 -0.50 200 39,200
10:57 37.35 -0.55 100 39,300
11:10 37.50 -0.40 1,500 40,800
11:21 37.60 -0.30 700 41,500
11:25 37.60 -0.30 400 41,900
11:28 37.50 -0.40 1,000 42,900
11:29 37.45 -0.45 1,000 43,900
13:10 37.45 -0.45 3,600 47,500
13:12 37.45 -0.45 3,100 50,600
13:13 37.45 -0.45 2,000 52,600
13:17 37.45 -0.45 100 52,700
13:19 37.40 -0.50 1,000 53,700
13:22 37.35 -0.55 4,600 58,300
13:23 37.30 -0.60 700 59,000
13:24 37.30 -0.60 1,500 60,500
13:25 37.25 -0.65 1,300 61,800
13:27 37.30 -0.60 200 62,000
13:28 37.40 -0.50 800 62,800
13:29 37.45 -0.45 1,000 63,800
13:32 37.25 -0.65 6,100 69,900
13:34 37.40 -0.50 1,000 70,900
13:35 37.40 -0.50 400 71,300
13:39 37.40 -0.50 200 71,500
13:43 37.40 -0.50 400 71,900
13:44 37.40 -0.50 200 72,100
13:47 37.40 -0.50 1,500 73,600
13:48 37.40 -0.50 1,500 75,100
13:51 37.50 -0.40 2,000 77,100
13:53 37.55 -0.35 500 77,600
13:55 37.60 -0.30 1,900 79,500
14:10 37.90 0 9,200 88,700
14:13 37.90 0 500 89,200
14:14 37.85 -0.05 3,100 92,300
14:16 37.85 -0.05 500 92,800
14:19 37.70 -0.20 500 93,300
14:25 37.70 -0.20 100 93,400
14:29 37.60 -0.30 100 93,500
14:45 37.30 -0.60 20,100 113,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (3.95) 0% 230 (0.37) 0%
2019 0 (4.41) 0% 324 (0.45) 0%
2020 3,200 (3.82) 0% 0 (0.23) 0%
2021 4,200 (4.75) 0% 0.05 (0.44) 983%
2022 4,900 (5.52) 0% 0 (0.34) 0%
2023 5,670 (0.64) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,388,3731,646,7121,466,8081,036,1765,538,0685,280,4034,541,9175,522,9154,749,0983,817,9254,411,8723,950,8943,282,4512,992,870
Tổng lợi nhuận trước thuế246,096244,698218,572108,814818,180543,808306,583439,053542,658283,283546,535449,902231,300214,338
Lợi nhuận sau thuế 202,994200,705179,95687,206670,860442,490245,245337,685442,366231,795449,846369,826200,386184,909
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ202,994200,705157,50384,427645,628412,523244,550374,890442,381231,807449,868369,826200,386184,909
Tổng tài sản4,681,8434,960,3744,790,9084,344,0754,681,8434,523,1893,453,0893,294,1963,202,6372,627,7552,566,2122,520,9772,380,6002,192,210
Tổng nợ2,473,5292,480,4702,513,4082,201,5002,473,5292,467,6561,643,3341,575,1451,707,2361,185,5551,330,4681,587,2541,625,3801,538,846
Vốn chủ sở hữu2,208,3142,479,9042,277,4992,142,5752,208,3142,055,5331,809,7551,719,0511,495,4011,442,2001,235,743933,723755,220653,363


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |