CTCP May Sông Hồng (msh)

30.90
0.60
(1.98%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.30
30.45
30.90
30.45
54,900
27.4K
5.9K
7.9x
1.7x
10% # 21%
1.3
3,477 Bi
113 Mi
229,412
61.7 - 39.3
2,468 Bi
2,053 Bi
120.2%
45.41%
886 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.80 3,000 30.90 2,700
30.75 1,100 31.00 1,600
30.70 1,500 31.10 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
6,200 29,350

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 30.90 (0.60) 20.7%
TCM 16.70 (0.10) 18.5%
STK 8.80 (0.18) 14.0%
TNG 17.60 (0.30) 13.3%
GIL 6.70 (0.11) 10.1%
TTF 1.82 (0.02) 6.1%
ADS 7.75 (0.21) 3.7%
GDT 15.75 (-0.20) 3.0%
SAV 12.60 (-0.05) 2.7%
EVE 8.55 (-0.01) 2.4%
TVT 15.65 (0.00) 2.0%
X20 12.00 (0.00) 1.5%
KMR 2.30 (-0.01) 1.1%
TDT 6.80 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:36 30.45 0.15 100 100
09:37 30.45 0.15 1,100 1,200
09:38 30.45 0.15 100 1,300
09:49 30.55 0.25 200 1,500
09:52 30.80 0.50 1,400 2,900
09:54 30.80 0.50 100 3,000
09:56 30.80 0.50 200 3,200
09:58 30.80 0.50 300 3,500
10:10 30.80 0.50 1,200 4,700
10:12 30.80 0.50 100 4,800
10:17 30.80 0.50 100 4,900
10:19 30.80 0.50 200 5,100
10:22 30.80 0.50 400 5,500
10:39 30.80 0.50 200 5,700
10:49 30.70 0.40 200 5,900
11:21 30.75 0.45 200 6,100
11:24 30.70 0.40 200 6,300
11:31 30.80 0.50 1,500 7,800
11:32 30.80 0.50 2,600 10,400
13:10 30.70 0.40 14,700 25,100
13:12 30.65 0.35 200 25,300
13:13 30.70 0.40 11,300 36,600
13:16 30.70 0.40 200 36,800
13:18 30.70 0.40 2,500 39,300
13:31 30.70 0.40 800 40,100
13:35 30.70 0.40 100 40,200
13:49 30.70 0.40 100 40,300
13:53 30.70 0.40 1,900 42,200
13:56 30.70 0.40 2,100 44,300
13:57 30.70 0.40 600 44,900
14:10 30.90 0.60 4,200 49,100
14:18 30.80 0.50 300 49,400
14:20 30.80 0.50 600 50,000
14:29 30.80 0.50 300 50,300
14:32 30.75 0.45 600 50,900
14:34 30.90 0.60 500 51,400
14:49 30.90 0.60 3,500 54,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (3.95) 0% 230 (0.37) 0%
2019 0 (4.41) 0% 324 (0.45) 0%
2020 3,200 (3.82) 0% 0 (0.23) 0%
2021 4,200 (4.75) 0% 0.05 (0.44) 983%
2022 4,900 (5.52) 0% 0 (0.34) 0%
2023 5,670 (0.64) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,388,3731,646,7121,466,8081,036,1765,538,0685,280,4034,541,9175,522,9154,749,0983,817,9254,411,8723,950,8943,282,4512,992,870
Tổng lợi nhuận trước thuế246,096244,698218,572108,814818,180543,808306,583439,053542,658283,283546,535449,902231,300214,338
Lợi nhuận sau thuế 202,994200,705179,95687,206670,860442,490245,245337,685442,366231,795449,846369,826200,386184,909
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ202,994200,705157,50384,427645,628412,523244,550374,890442,381231,807449,868369,826200,386184,909
Tổng tài sản4,681,8434,960,3744,790,9084,344,0754,681,8434,523,1893,453,0893,294,1963,202,6372,627,7552,566,2122,520,9772,380,6002,192,210
Tổng nợ2,473,5292,480,4702,513,4082,201,5002,473,5292,467,6561,643,3341,575,1451,707,2361,185,5551,330,4681,587,2541,625,3801,538,846
Vốn chủ sở hữu2,208,3142,479,9042,277,4992,142,5752,208,3142,055,5331,809,7551,719,0511,495,4011,442,2001,235,743933,723755,220653,363


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |