CTCP May Sông Hồng (msh)

30.20
0.20
(0.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30
30
30.20
29.95
36,700
27.4K
5.9K
7.9x
1.7x
10% # 21%
1.3
3,477 Bi
113 Mi
229,412
61.7 - 39.3
2,468 Bi
2,053 Bi
120.2%
45.41%
886 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.10 98,200 30.20 7,100
30.05 2,300 30.25 100
30.00 2,900 30.30 10,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 6,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 30.20 (0.20) 20.7%
TCM 16.40 (-0.20) 18.5%
STK 7.79 (-0.15) 14.0%
TNG 16.10 (0.00) 13.3%
GIL 7.54 (-0.06) 10.1%
TTF 1.44 (-0.04) 6.1%
ADS 8.03 (-0.01) 3.7%
GDT 15.75 (-0.05) 3.0%
SAV 12.50 (0.00) 2.7%
EVE 8.42 (0.10) 2.4%
TVT 14.60 (0.00) 2.0%
X20 10.50 (0.00) 1.5%
KMR 2.28 (0.02) 1.1%
TDT 6.70 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 30 -0.55 300 300
09:19 29.95 -0.60 200 500
09:25 29.95 -0.60 200 700
09:27 29.95 -0.60 200 900
09:31 29.95 -0.60 100 1,000
09:33 29.95 -0.60 200 1,200
09:34 29.95 -0.60 200 1,400
09:36 30 -0.55 100 1,500
09:37 30 -0.55 100 1,600
09:38 30 -0.55 200 1,800
09:44 30 -0.55 100 1,900
09:45 29.95 -0.60 600 2,500
09:46 29.95 -0.60 500 3,000
09:47 29.95 -0.60 1,200 4,200
09:52 30 -0.55 100 4,300
09:53 30 -0.55 1,000 5,300
10:10 30 -0.55 3,500 8,800
10:11 30.20 -0.35 2,000 10,800
10:15 30.10 -0.45 200 11,000
10:16 30.10 -0.45 100 11,100
10:19 30 -0.55 200 11,300
10:22 29.95 -0.60 100 11,400
10:29 29.95 -0.60 5,000 16,400
10:30 29.95 -0.60 100 16,500
10:31 30 -0.55 500 17,000
10:32 30 -0.55 1,000 18,000
10:36 30 -0.55 200 18,200
10:39 30 -0.55 100 18,300
10:48 30 -0.55 200 18,500
10:51 30 -0.55 100 18,600
10:53 30 -0.55 100 18,700
10:55 30.10 -0.45 100 18,800
11:10 30.10 -0.45 100 18,900
11:15 30.10 -0.45 600 19,500
11:16 30.10 -0.45 200 19,700
11:19 30.10 -0.45 100 19,800
11:22 30 -0.55 100 19,900
11:31 30 -0.55 300 20,200
13:10 30.10 -0.45 4,700 24,900
13:12 30.10 -0.45 1,300 26,200
13:14 30.20 -0.35 10,000 36,200
13:15 30.20 -0.35 500 36,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (3.95) 0% 230 (0.37) 0%
2019 0 (4.41) 0% 324 (0.45) 0%
2020 3,200 (3.82) 0% 0 (0.23) 0%
2021 4,200 (4.75) 0% 0.05 (0.44) 983%
2022 4,900 (5.52) 0% 0 (0.34) 0%
2023 5,670 (0.64) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,388,3731,646,7121,466,8081,036,1765,538,0685,280,4034,541,9175,522,9154,749,0983,817,9254,411,8723,950,8943,282,4512,992,870
Tổng lợi nhuận trước thuế246,096244,698218,572108,814818,180543,808306,583439,053542,658283,283546,535449,902231,300214,338
Lợi nhuận sau thuế 202,994200,705179,95687,206670,860442,490245,245337,685442,366231,795449,846369,826200,386184,909
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ202,994200,705157,50384,427645,628412,523244,550374,890442,381231,807449,868369,826200,386184,909
Tổng tài sản4,681,8434,960,3744,790,9084,344,0754,681,8434,523,1893,453,0893,294,1963,202,6372,627,7552,566,2122,520,9772,380,6002,192,210
Tổng nợ2,473,5292,480,4702,513,4082,201,5002,473,5292,467,6561,643,3341,575,1451,707,2361,185,5551,330,4681,587,2541,625,3801,538,846
Vốn chủ sở hữu2,208,3142,479,9042,277,4992,142,5752,208,3142,055,5331,809,7551,719,0511,495,4011,442,2001,235,743933,723755,220653,363


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |