CTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh (gil)

14.20
0.10
(0.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.10
14.15
14.50
14
337,600
25.2K / 25.2K
0.3K / 0.3K
61.5x / 62.5x
0.6x / 0.6x
1% # 1%
1.5
1,627 Bi
102 Mi / 102Mi
538,967
25.6 - 13.3
698 Bi
2,561 Bi
27.3%
78.58%
484 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.15 3,200 14.20 2,500
14.10 20,000 14.25 17,500
14.05 20,300 14.30 25,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,100 6,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 36.50 (-0.35) 20.7%
TCM 23.55 (0.00) 18.5%
STK 15.15 (-0.10) 14.0%
TNG 24.80 (-0.10) 13.3%
GIL 14.20 (0.10) 10.1%
TTF 2.67 (0.01) 6.1%
ADS 8.26 (-0.01) 3.7%
GDT 19.30 (0.10) 3.0%
SAV 13.30 (-0.05) 2.7%
EVE 10.00 (-0.10) 2.4%
TVT 15.60 (0.00) 2.0%
X20 11.50 (-0.80) 1.5%
KMR 2.73 (0.00) 1.1%
TDT 6.70 (0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 14.15 0.05 300 300
09:19 14.20 0.10 1,500 1,800
09:20 14.15 0.05 1,500 3,300
09:21 14.15 0.05 1,500 4,800
09:25 14 -0.10 9,000 13,800
09:30 14.05 -0.05 100 13,900
09:31 14.10 0 300 14,200
09:32 14.10 0 100 14,300
09:34 14 -0.10 13,500 27,800
09:35 14 -0.10 6,700 34,500
09:36 14.10 0 5,000 39,500
09:37 14.15 0.05 51,500 91,000
09:39 14.15 0.05 900 91,900
09:45 14.15 0.05 100 92,000
09:47 14.15 0.05 600 92,600
09:50 14.20 0.10 1,600 94,200
09:52 14.20 0.10 4,000 98,200
09:53 14.20 0.10 1,500 99,700
09:54 14.25 0.15 5,900 105,600
09:56 14.25 0.15 1,500 107,100
09:57 14.25 0.15 3,500 110,600
09:58 14.25 0.15 1,500 112,100
09:59 14.30 0.20 3,300 115,400
10:10 14.40 0.30 42,600 158,000
10:12 14.40 0.30 200 158,200
10:14 14.25 0.15 6,700 164,900
10:15 14.20 0.10 1,400 166,300
10:18 14.15 0.05 2,000 168,300
10:21 14.15 0.05 400 168,700
10:26 14.20 0.10 300 169,000
10:28 14.15 0.05 8,500 177,500
10:31 14.15 0.05 500 178,000
10:32 14.15 0.05 1,000 179,000
10:33 14.15 0.05 5,200 184,200
10:37 14.20 0.10 5,000 189,200
10:38 14.15 0.05 1,600 190,800
10:39 14.15 0.05 2,900 193,700
10:47 14.10 0 1,700 195,400
10:59 14.10 0 2,000 197,400
11:10 14.20 0.10 500 197,900
11:11 14.15 0.05 600 198,500
11:12 14.10 0 18,100 216,600
11:20 14.20 0.10 100 216,700
11:23 14.20 0.10 1,100 217,800
11:24 14.25 0.15 5,000 222,800
11:28 14.25 0.15 1,200 224,000
11:29 14.25 0.15 1,100 225,100
13:10 14.20 0.10 5,800 230,900
13:13 14.20 0.10 5,800 236,700
13:14 14.20 0.10 4,300 241,000
13:16 14.20 0.10 200 241,200
13:19 14.20 0.10 2,200 243,400
13:24 14.20 0.10 6,300 249,700
13:25 14.20 0.10 700 250,400
13:26 14.20 0.10 300 250,700
13:31 14.15 0.05 3,000 253,700
13:33 14.10 0 5,000 258,700
13:34 14.10 0 1,700 260,400
13:38 14.15 0.05 1,000 261,400
13:39 14.15 0.05 1,900 263,300
13:41 14.05 -0.05 21,000 284,300
13:45 14.15 0.05 200 284,500
13:48 14.20 0.10 3,200 287,700
13:51 14.10 0 1,000 288,700
13:52 14.05 -0.05 5,000 293,700
14:10 14.15 0.05 4,600 298,300
14:12 14.15 0.05 400 298,700
14:13 14.15 0.05 1,400 300,100
14:14 14.15 0.05 1,000 301,100
14:17 14.15 0.05 400 301,500
14:18 14.15 0.05 100 301,600
14:19 14.15 0.05 300 301,900
14:21 14.15 0.05 4,300 306,200
14:22 14.10 0 1,200 307,400
14:24 14.10 0 9,700 317,100
14:25 14.10 0 1,100 318,200
14:26 14.15 0.05 100 318,300
14:27 14.15 0.05 2,900 321,200
14:28 14.20 0.10 5,100 326,300
14:29 14.20 0.10 5,000 331,300
14:30 14.15 0.05 700 332,000
14:45 14.20 0.10 5,600 337,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,400 (2.17) 0% 80 (0.14) 0%
2018 1,800 (2.25) 0% 90 (0.16) 0%
2019 1,850 (2.54) 0% 90 (0.16) 0%
2020 1,900 (3.46) 0% 95 (0.31) 0%
2021 3,000 (4.15) 0% 180 (0.33) 0%
2022 4,000 (3.17) 0% 250 (0.36) 0%
2023 1,500 (0.16) 0% 103.50 (-0.04) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV260,521198,146128,933126,021713,621711,479936,3963,166,7094,150,3203,456,7452,538,3552,253,6312,169,9581,291,653
Tổng lợi nhuận trước thuế152,778-31,749-69,3905,32156,96053,25650,027458,901433,337395,216210,904206,915184,697126,125
Lợi nhuận sau thuế 138,193-32,995-71,6632,10535,64027,63128,881361,393330,633309,277160,518163,168143,52095,340
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ130,563-32,336-70,7152,86730,38026,06728,455361,759330,293308,824160,539163,148143,50980,983
Tổng tài sản3,794,3653,630,4503,475,1503,468,0653,794,3653,262,2193,357,1593,988,3373,765,8012,708,5621,898,4491,842,9651,487,1431,089,998
Tổng nợ1,144,8261,190,8811,001,101920,8591,144,826701,394813,5871,476,6782,155,3611,418,5741,061,9741,134,056927,325638,428
Vốn chủ sở hữu2,663,7372,439,5702,474,0502,547,2062,663,7372,560,8252,543,5722,511,6591,610,4401,289,988836,475708,908559,818451,571


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |