CTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh (gil)

13.30
-0.10
(-0.75%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.40
13.50
13.50
13.20
168,800
25.2K / 25.2K
0.3K / 0.3K
61.5x / 62.5x
0.6x / 0.6x
1% # 1%
1.5
1,627 Bi
102 Mi / 102Mi
538,967
25.6 - 13.3
698 Bi
2,561 Bi
27.3%
78.58%
484 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.30 8,400 13.40 6,200
13.25 17,100 13.45 18,400
13.20 13,700 13.50 16,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,400 44,749

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 34.95 (0.35) 20.7%
TCM 26.80 (-0.40) 18.5%
STK 15.50 (0.00) 14.0%
TNG 19.10 (0.30) 13.3%
GIL 13.30 (-0.10) 10.1%
TTF 3.00 (0.02) 6.1%
ADS 8.15 (-0.07) 3.7%
GDT 19.75 (0.15) 3.0%
SAV 13.45 (0.50) 2.7%
EVE 10.60 (0.00) 2.4%
TVT 17.10 (1.05) 2.0%
X20 12.50 (0.00) 1.5%
KMR 2.92 (0.00) 1.1%
TDT 6.70 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 13.50 0.10 600 600
09:26 13.50 0.10 700 1,300
09:30 13.45 0.05 4,000 5,300
09:31 13.45 0.05 100 5,400
09:34 13.50 0.10 100 5,500
09:38 13.40 0 3,600 9,100
09:39 13.45 0.05 5,300 14,400
09:40 13.45 0.05 100 14,500
09:41 13.45 0.05 600 15,100
09:43 13.40 0 1,500 16,600
09:48 13.40 0 100 16,700
09:50 13.45 0.05 500 17,200
09:53 13.45 0.05 4,500 21,700
09:56 13.50 0.10 300 22,000
09:59 13.45 0.05 3,000 25,000
10:10 13.45 0.05 2,100 27,100
10:20 13.40 0 8,600 35,700
10:22 13.40 0 500 36,200
10:23 13.20 -0.20 12,000 48,200
10:28 13.20 -0.20 4,400 52,600
10:31 13.35 -0.05 2,000 54,600
10:32 13.35 -0.05 2,300 56,900
10:33 13.30 -0.10 300 57,200
10:34 13.30 -0.10 200 57,400
10:36 13.25 -0.15 1,100 58,500
10:38 13.20 -0.20 26,700 85,200
10:40 13.30 -0.10 200 85,400
10:41 13.30 -0.10 100 85,500
10:44 13.30 -0.10 200 85,700
10:46 13.30 -0.10 100 85,800
10:49 13.40 0 200 86,000
10:51 13.40 0 1,600 87,600
11:10 13.40 0 500 88,100
13:10 13.25 -0.15 4,700 92,800
13:16 13.30 -0.10 500 93,300
13:25 13.35 -0.05 100 93,400
13:26 13.30 -0.10 1,000 94,400
13:28 13.30 -0.10 400 94,800
13:30 13.30 -0.10 500 95,300
13:32 13.30 -0.10 100 95,400
13:33 13.30 -0.10 900 96,300
13:37 13.30 -0.10 2,800 99,100
13:39 13.30 -0.10 2,800 101,900
13:40 13.30 -0.10 500 102,400
13:41 13.25 -0.15 15,500 117,900
13:42 13.25 -0.15 5,600 123,500
13:44 13.20 -0.20 8,600 132,100
13:46 13.35 -0.05 100 132,200
13:47 13.35 -0.05 100 132,300
13:53 13.30 -0.10 100 132,400
13:58 13.35 -0.05 7,000 139,400
14:10 13.30 -0.10 6,700 146,100
14:11 13.30 -0.10 1,800 147,900
14:12 13.30 -0.10 100 148,000
14:14 13.25 -0.15 4,000 152,000
14:18 13.30 -0.10 300 152,300
14:19 13.25 -0.15 3,400 155,700
14:20 13.30 -0.10 100 155,800
14:22 13.25 -0.15 600 156,400
14:26 13.25 -0.15 3,900 160,300
14:28 13.30 -0.10 2,700 163,000
14:45 13.30 -0.10 5,800 168,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,400 (2.17) 0% 80 (0.14) 0%
2018 1,800 (2.25) 0% 90 (0.16) 0%
2019 1,850 (2.54) 0% 90 (0.16) 0%
2020 1,900 (3.46) 0% 95 (0.31) 0%
2021 3,000 (4.15) 0% 180 (0.33) 0%
2022 4,000 (3.17) 0% 250 (0.36) 0%
2023 1,500 (0.16) 0% 103.50 (-0.04) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV191,763152,587145,633221,497711,479936,3963,166,7094,150,3203,456,7452,538,3552,253,6312,169,9581,291,6531,079,256
Tổng lợi nhuận trước thuế28,5546,0629,7348,86353,21350,027458,901433,337395,216210,904206,915184,697126,12587,030
Lợi nhuận sau thuế 14,2852,3333,7497,22427,59128,881361,393330,633309,277160,518163,168143,52095,34068,514
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,2302,9613,6505,18626,02728,455361,759330,293308,824160,539163,148143,50980,98367,232
Tổng tài sản3,258,8683,317,5733,368,6343,365,8963,258,8683,357,1593,988,3373,765,8012,708,5621,898,4491,842,9651,487,1431,089,998927,438
Tổng nợ698,084760,786820,038817,669698,084813,5871,476,6782,155,3611,418,5741,061,9741,134,056927,325638,428535,941
Vốn chủ sở hữu2,560,7842,556,7862,548,5962,548,2272,560,7842,543,5722,511,6591,610,4401,289,988836,475708,908559,818451,571391,497


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |