CTCP Everpia (eve)

10
-0.10
(-0.99%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.10
10
10.05
10
22,700
22.8K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1.2
380 Bi
42 Mi
61,743
14.7 - 8.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.00 1,100 10.05 8,800
9.96 5,500 10.10 3,500
9.95 5,200 10.15 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
700 11,400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 36.50 (-0.35) 20.7%
TCM 23.55 (0.00) 18.5%
STK 15.15 (-0.10) 14.0%
TNG 24.80 (-0.10) 13.3%
GIL 14.20 (0.10) 10.1%
TTF 2.67 (0.01) 6.1%
ADS 8.26 (-0.01) 3.7%
GDT 19.30 (0.10) 3.0%
SAV 13.30 (-0.05) 2.7%
EVE 10.00 (-0.10) 2.4%
TVT 15.60 (0.00) 2.0%
X20 11.50 (-0.80) 1.5%
KMR 2.73 (0.00) 1.1%
TDT 6.70 (0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 10 -0.10 500 500
09:19 10.05 -0.05 100 600
09:39 10 -0.10 200 800
09:52 10 -0.10 1,000 1,800
09:56 10 -0.10 500 2,300
10:10 10 -0.10 200 2,500
10:16 10 -0.10 100 2,600
10:19 10 -0.10 100 2,700
10:24 10 -0.10 600 3,300
11:10 10 -0.10 1,300 4,600
11:16 10.05 -0.05 2,000 6,600
13:10 10 -0.10 100 6,700
13:29 10 -0.10 2,900 9,600
13:46 10 -0.10 300 9,900
13:47 10 -0.10 200 10,100
13:53 10 -0.10 200 10,300
14:10 10 -0.10 700 11,000
14:11 10 -0.10 200 11,200
14:12 10 -0.10 500 11,700
14:17 10 -0.10 1,900 13,600
14:18 10 -0.10 500 14,100
14:20 10 -0.10 500 14,600
14:22 10.05 -0.05 5,000 19,600
14:26 10 -0.10 600 20,200
14:27 10 -0.10 1,500 21,700
14:45 10 -0.10 1,000 22,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,100 (1.00) 0% 150 (0.05) 0%
2018 1,150 (1.18) 0% 115 (0.08) 0%
2019 1,300 (1.01) 0% 100 (0.07) 0%
2020 1,000 (0.86) 0% 82 (0.04) 0%
2021 1,060 (0.87) 0% 75 (0.06) 0%
2022 1,000 (1.02) 0% 70 (0.10) 0%
2023 1,100 (0.15) 0% 55 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV212,621206,024189,569143,381751,595743,881787,6841,021,675866,451855,7751,007,8521,182,921997,891868,969
Tổng lợi nhuận trước thuế12,00422,60912,2661,65748,535-28,77624,247115,33574,63756,49293,97295,70963,250113,490
Lợi nhuận sau thuế 7,97518,51411,8541,09139,434-29,09418,64291,82959,72142,05771,88876,21250,91989,615
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,90418,30311,62772138,554-30,18617,82591,57559,72142,05771,88876,21250,91989,615
Tổng tài sản1,295,6941,278,6821,261,3011,265,2431,295,6941,284,1881,355,8711,456,6951,268,7431,353,0331,537,6331,490,1131,276,4491,114,827
Tổng nợ333,463323,058321,932315,602333,463335,690355,900428,854304,707408,706599,106581,128359,927155,178
Vốn chủ sở hữu962,231955,624939,370949,641962,231948,498999,9711,027,841964,036944,327938,528908,985916,522959,650


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |