CTCP Everpia (eve)

8.55
-0.01
(-0.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.56
8.83
8.83
8.50
6,900
22.8K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1.2
380 Bi
42 Mi
61,743
14.7 - 8.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.55 1,600 8.60 1,500
8.50 600 8.62 2,000
8.37 100 8.63 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 30.90 (0.60) 20.7%
TCM 16.70 (0.10) 18.5%
STK 8.80 (0.18) 14.0%
TNG 17.60 (0.30) 13.3%
GIL 6.70 (0.11) 10.1%
TTF 1.82 (0.02) 6.1%
ADS 7.75 (0.21) 3.7%
GDT 15.75 (-0.20) 3.0%
SAV 12.60 (-0.05) 2.7%
EVE 8.55 (-0.01) 2.4%
TVT 15.65 (0.00) 2.0%
X20 12.00 (0.00) 1.5%
KMR 2.30 (-0.01) 1.1%
TDT 6.80 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 8.83 0.27 100 100
10:10 8.53 -0.03 100 200
10:14 8.53 -0.03 200 400
10:17 8.53 -0.03 3,700 4,100
10:36 8.53 -0.03 300 4,400
10:51 8.53 -0.03 300 4,700
13:31 8.50 -0.06 100 4,800
13:59 8.50 -0.06 100 4,900
14:15 8.55 -0.01 1,000 5,900
14:49 8.55 -0.01 1,000 6,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,100 (1.00) 0% 150 (0.05) 0%
2018 1,150 (1.18) 0% 115 (0.08) 0%
2019 1,300 (1.01) 0% 100 (0.07) 0%
2020 1,000 (0.86) 0% 82 (0.04) 0%
2021 1,060 (0.87) 0% 75 (0.06) 0%
2022 1,000 (1.02) 0% 70 (0.10) 0%
2023 1,100 (0.15) 0% 55 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV212,621206,024189,569143,381751,595743,881787,6841,021,675866,451855,7751,007,8521,182,921997,891868,969
Tổng lợi nhuận trước thuế12,00422,60912,2661,65748,535-28,77624,247115,33574,63756,49293,97295,70963,250113,490
Lợi nhuận sau thuế 7,97518,51411,8541,09139,434-29,09418,64291,82959,72142,05771,88876,21250,91989,615
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,90418,30311,62772138,554-30,18617,82591,57559,72142,05771,88876,21250,91989,615
Tổng tài sản1,295,6941,278,6821,261,3011,265,2431,295,6941,284,1881,355,8711,456,6951,268,7431,353,0331,537,6331,490,1131,276,4491,114,827
Tổng nợ333,463323,058321,932315,602333,463335,690355,900428,854304,707408,706599,106581,128359,927155,178
Vốn chủ sở hữu962,231955,624939,370949,641962,231948,498999,9711,027,841964,036944,327938,528908,985916,522959,650


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |