CTCP Everpia (eve)

10.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.60
10.50
10.60
10.30
19,900
22.8K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1.2
380 Bi
42 Mi
61,743
14.7 - 8.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.45 2,900 10.60 2,900
10.40 4,500 10.65 700
10.30 3,900 10.70 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,400 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 34.95 (0.35) 20.7%
TCM 26.80 (-0.40) 18.5%
STK 15.50 (0.00) 14.0%
TNG 19.10 (0.30) 13.3%
GIL 13.30 (-0.10) 10.1%
TTF 3.00 (0.02) 6.1%
ADS 8.15 (-0.07) 3.7%
GDT 19.75 (0.15) 3.0%
SAV 13.45 (0.50) 2.7%
EVE 10.60 (0.00) 2.4%
TVT 17.10 (1.05) 2.0%
X20 12.50 (0.00) 1.5%
KMR 2.92 (0.00) 1.1%
TDT 6.70 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:40 10.45 -0.15 2,500 2,500
09:42 10.50 -0.10 100 2,600
09:48 10.55 -0.05 200 2,800
09:55 10.60 0 100 2,900
10:10 10.30 -0.30 4,300 7,200
10:12 10.30 -0.30 1,100 8,300
10:13 10.30 -0.30 200 8,500
10:14 10.30 -0.30 100 8,600
10:15 10.30 -0.30 500 9,100
10:16 10.30 -0.30 300 9,400
10:17 10.30 -0.30 300 9,700
10:20 10.30 -0.30 800 10,500
10:24 10.40 -0.20 3,000 13,500
10:29 10.45 -0.15 2,000 15,500
10:46 10.45 -0.15 500 16,000
10:51 10.40 -0.20 600 16,600
13:27 10.45 -0.15 100 16,700
13:33 10.45 -0.15 100 16,800
14:15 10.60 0 800 17,600
14:18 10.60 0 200 17,800
14:24 10.60 0 2,000 19,800
14:45 10.60 0 100 19,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,100 (1.00) 0% 150 (0.05) 0%
2018 1,150 (1.18) 0% 115 (0.08) 0%
2019 1,300 (1.01) 0% 100 (0.07) 0%
2020 1,000 (0.86) 0% 82 (0.04) 0%
2021 1,060 (0.87) 0% 75 (0.06) 0%
2022 1,000 (1.02) 0% 70 (0.10) 0%
2023 1,100 (0.15) 0% 55 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV198,589208,214169,538167,540743,881787,6841,021,675866,451855,7751,007,8521,182,921997,891868,969883,442
Tổng lợi nhuận trước thuế6,344-29,098-10,4103,092-30,07224,247115,33574,63756,49293,97295,70963,250113,490148,279
Lợi nhuận sau thuế 6,438-29,254-9,2701,643-30,44318,64291,82959,72142,05771,88876,21250,91989,615113,543
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,213-29,485-9,3781,115-31,53517,82591,57559,72142,05771,88876,21250,91989,615113,543
Tổng tài sản1,285,2101,263,5501,310,6021,337,7071,285,2101,355,8711,456,6951,268,7431,353,0331,537,6331,490,1131,276,4491,114,8271,108,020
Tổng nợ337,671321,715340,628337,998337,671355,900428,854304,707408,706599,106581,128359,927155,178201,017
Vốn chủ sở hữu947,539941,835969,975999,709947,539999,9711,027,841964,036944,327938,528908,985916,522959,650907,003


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |