CTCP X20 (x20)

13.50
-0.80
(-5.59%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.30
12.90
14
12.90
16,200
16.8K
2.6K
5.4x
0.8x
7% # 16%
1.3
247 Bi
17 Mi
5,234
19 - 9.1
402 Bi
290 Bi
138.5%
41.92%
231 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.50 2,400 13.90 3,800
13.40 4,000 14.00 1,700
13.30 2,700 14.30 11,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 50.80 (-3.80) 23.1%
TCM 32.05 (-2.40) 19.8%
TNG 18.00 (-1.90) 13.7%
STK 21.75 (-1.60) 12.7%
GIL 15.30 (-1.10) 9.4%
TTF 2.69 (-0.20) 6.4%
ADS 8.13 (-0.61) 3.8%
GDT 20.20 (-1.25) 2.9%
SAV 17.30 (-1.30) 2.6%
EVE 9.61 (-0.35) 2.4%
TVT 15.00 (-0.85) 1.9%
X20 13.50 (-0.80) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 13.10 -2.70 4,200 4,200
09:11 13.10 -2.70 800 5,000
09:17 13.20 -2.60 3,000 8,000
09:23 13.90 -1.90 500 8,500
09:24 14 -1.80 1,700 10,200
09:26 13.90 -1.90 500 10,700
10:10 13.90 -1.90 600 11,300
10:11 13.50 -2.30 500 11,800
10:38 13.90 -1.90 100 11,900
10:51 13.50 -2.30 300 12,200
10:55 13.90 -1.90 100 12,300
11:10 13.60 -2.20 400 12,700
11:11 13.60 -2.20 100 12,800
13:10 13.50 -2.30 100 12,900
13:47 13.50 -2.30 100 13,000
13:49 13.50 -2.30 1,100 14,100
13:53 13.50 -2.30 1,000 15,100
14:10 13.50 -2.30 100 15,200
14:20 13.50 -2.30 1,000 16,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,050.24 (1.04) 0% 40.80 (0.03) 0%
2018 1,029.32 (1.05) 0% 40 (0.02) 0%
2019 800 (0.91) 0% 25 (0.01) 0%
2020 700 (0.77) 0% 21 (0.02) 0%
2021 803 (0.91) 0% 0 (0.01) 0%
2022 843.15 (1.14) 0% 18.72 (0.02) 0%
2023 900 (0.28) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV575,542226,350131,724367,9361,301,5531,034,3951,143,871912,842774,933910,1681,047,6071,043,3401,019,615923,297
Tổng lợi nhuận trước thuế34,9634,4085,46412,22557,06026,94428,29813,02321,5067,47930,68338,76640,94848,587
Lợi nhuận sau thuế 29,7663,8983,4878,27045,42120,38022,1629,47416,3175,27824,01130,73932,86337,224
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,7663,8983,4878,27045,42120,38022,1629,47416,3175,27824,01130,73932,86337,224
Tổng tài sản692,320549,933461,270404,322692,320589,764552,438605,793528,488528,166945,917852,266691,598810,425
Tổng nợ402,087288,941190,423136,845402,087330,557295,891350,557281,147291,138690,190592,159431,157549,313
Vốn chủ sở hữu290,233260,992270,847267,477290,233259,207256,547255,236247,341237,028255,726260,108260,441261,112

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620150 tỷ432 tỷ864 tỷ1296 tỷ1728 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720162015236 tỷ473 tỷ709 tỷ945 tỷ1181 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |