CTCP Tập đoàn Thiên Long (tlg)

51
1.20
(2.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
49.80
49.80
51
49.10
109,000
27.2K / 27.2K
5.3K / 5.3K
9.1x / 9.1x
1.8x / 1.8x
14% # 20%
1.3
4,202 Bi
95 Mi / 86Mi
241,283
71.2 - 43.0
1,012 Bi
2,347 Bi
43.1%
69.87%
700 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
50.70 1,000 51.00 200
50.50 11,000 51.10 1,200
50.30 1,000 51.30 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,400 40,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 36.55 (-0.75) 55.6%
TLG 51.00 (1.20) 9.5%
PTB 30.15 (0.15) 7.9%
DHC 35.60 (-0.15) 5.2%
SHI 14.50 (-0.05) 5.2%
PLC 19.00 (0.50) 4.6%
INN 36.30 (0.00) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.05 (-0.05) 1.7%
DLG 2.06 (-0.04) 1.4%
HAP 7.10 (-0.30) 1.3%
CAP 41.00 (-0.90) 1.2%
MCP 27.70 (0.10) 1.1%
TLD 8.20 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 49.80 -0.05 200 200
09:29 49.80 -0.05 200 400
09:35 49.80 -0.05 300 700
09:36 50.20 0.35 1,000 1,700
09:38 50 0.15 300 2,000
09:43 49.65 -0.20 300 2,300
09:47 49.95 0.10 900 3,200
09:48 49.95 0.10 300 3,500
09:49 49.60 -0.25 2,500 6,000
09:50 49.60 -0.25 400 6,400
09:51 49.60 -0.25 300 6,700
09:52 49.50 -0.35 1,500 8,200
09:53 49.60 -0.25 400 8,600
09:54 49.60 -0.25 500 9,100
09:55 49.60 -0.25 300 9,400
09:57 49.50 -0.35 900 10,300
09:58 49.50 -0.35 600 10,900
09:59 49.60 -0.25 400 11,300
10:10 49.45 -0.40 22,000 33,300
10:12 49.10 -0.75 900 34,200
10:13 49.35 -0.50 400 34,600
10:14 49.35 -0.50 400 35,000
10:15 49.30 -0.55 300 35,300
10:16 49.30 -0.55 400 35,700
10:17 49.35 -0.50 400 36,100
10:18 49.35 -0.50 500 36,600
10:20 49.35 -0.50 300 36,900
10:21 49.10 -0.75 5,700 42,600
10:22 49.30 -0.55 1,400 44,000
10:24 49.30 -0.55 300 44,300
10:25 49.30 -0.55 400 44,700
10:26 49.30 -0.55 300 45,000
10:28 49.30 -0.55 400 45,400
10:29 49.30 -0.55 300 45,700
10:31 49.30 -0.55 400 46,100
10:32 49.35 -0.50 2,000 48,100
10:33 49.40 -0.45 1,400 49,500
10:35 49.80 -0.05 400 49,900
10:36 49.80 -0.05 300 50,200
10:37 49.80 -0.05 300 50,500
10:39 49.80 -0.05 400 50,900
10:40 49.80 -0.05 300 51,200
10:41 49.80 -0.05 800 52,000
10:43 49.80 -0.05 300 52,300
10:44 49.80 -0.05 400 52,700
10:45 49.80 -0.05 300 53,000
10:47 49.85 0 300 53,300
10:48 49.75 -0.10 400 53,700
10:49 49.85 0 8,500 62,200
10:50 49.95 0.10 5,000 67,200
10:51 49.95 0.10 1,400 68,600
10:52 49.95 0.10 300 68,900
10:54 49.95 0.10 400 69,300
10:55 49.95 0.10 300 69,600
10:56 50 0.15 2,300 71,900
10:57 50 0.15 5,800 77,700
10:58 50 0.15 1,100 78,800
11:10 50.30 0.45 9,300 88,100
11:11 50.20 0.35 1,000 89,100
11:14 50.50 0.65 4,000 93,100
11:15 50.70 0.85 2,000 95,100
11:16 50.80 0.95 3,000 98,100
11:17 50.70 0.85 600 98,700
11:20 50.70 0.85 1,200 99,900
11:22 50.90 1.05 6,000 105,900
11:23 50.90 1.05 300 106,200
11:28 50.90 1.05 1,800 108,000
11:29 51 1.15 1,000 109,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.52) 0% 265 (0.27) 0%
2018 0 (2.88) 0% 290 (0.29) 0%
2019 0 (3.30) 0% 325 (0.35) 0%
2020 2,800 (2.74) 0% 220 (0.24) 0%
2021 3,000 (2.69) 0% 280 (0.28) 0%
2022 3,250 (3.55) 0% 280 (0.40) 0%
2023 4,000 (0.94) 0% 400 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV949,1271,190,1261,250,290797,9114,187,4543,772,7533,496,6723,550,4062,686,8512,738,4013,298,7112,881,3952,520,9012,180,203
Tổng lợi nhuận trước thuế96,95197,243279,502100,737574,433586,861451,963506,667358,565303,637436,851368,271334,606306,364
Lợi nhuận sau thuế 73,88375,729221,87378,386449,871460,198356,174400,937276,707239,845349,087294,384268,058240,073
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ73,59076,127222,67878,896451,290461,668358,941401,371276,707239,845349,087294,384268,058240,073
Tổng tài sản3,561,5913,792,7603,765,4623,340,9773,561,5913,359,5612,808,4482,869,0362,446,1392,314,5992,416,9041,794,6601,568,5171,384,312
Tổng nợ1,034,0881,242,4381,299,683915,7791,034,0881,012,333714,468911,164620,560566,340609,917525,991508,562460,086
Vốn chủ sở hữu2,527,5032,550,3212,465,7792,425,1982,527,5032,347,2282,093,9801,957,8721,825,5781,748,2601,806,9871,268,6681,059,955924,226


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |