CTCP Tập đoàn Thiên Long (tlg)

46.10
0.10
(0.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
46
46.45
46.45
45.55
78,300
27.2K / 27.2K
5.3K / 5.3K
9.1x / 9.1x
1.8x / 1.8x
14% # 20%
1.3
4,202 Bi
95 Mi / 86Mi
241,283
71.2 - 43.0
1,012 Bi
2,347 Bi
43.1%
69.87%
700 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
46.10 7,800 46.20 9,800
46.00 600 46.30 600
45.95 400 46.35 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,800 49,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 30.75 (-2.30) 55.6%
TLG 46.10 (0.10) 9.5%
PTB 32.65 (0.35) 7.9%
DHC 29.25 (0.15) 5.2%
SHI 14.00 (-0.15) 5.2%
PLC 18.40 (0.00) 4.6%
INN 36.80 (-0.20) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 15.20 (0.15) 1.7%
DLG 2.19 (-0.08) 1.4%
HAP 7.10 (0.00) 1.3%
CAP 44.90 (-0.40) 1.2%
MCP 27.25 (-0.15) 1.1%
TLD 8.41 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 46.45 0.45 100 100
09:29 46 0 9,400 9,500
09:30 45.80 -0.20 200 9,700
09:31 45.80 -0.20 400 10,100
09:32 45.80 -0.20 400 10,500
09:33 45.80 -0.20 100 10,600
09:34 45.60 -0.40 300 10,900
09:35 45.55 -0.45 800 11,700
09:38 46 0 1,700 13,400
09:44 46.20 0.20 300 13,700
09:45 46.10 0.10 400 14,100
09:46 46.10 0.10 600 14,700
09:47 46.05 0.05 700 15,400
09:48 46.20 0.20 1,300 16,700
09:53 46 0 2,200 18,900
09:54 46 0 500 19,400
09:59 46 0 100 19,500
10:10 45.85 -0.15 13,700 33,200
10:22 46 0 300 33,500
10:28 46 0 1,700 35,200
10:31 46 0 700 35,900
10:39 46.10 0.10 300 36,200
10:44 46.10 0.10 1,000 37,200
10:46 46.10 0.10 100 37,300
10:47 46 0 100 37,400
10:56 46.10 0.10 2,000 39,400
11:10 45.90 -0.10 13,800 53,200
11:31 46 0 100 53,300
13:11 46.05 0.05 100 53,400
13:26 46.10 0.10 2,000 55,400
13:27 46 0 400 55,800
13:28 46 0 1,500 57,300
13:29 46 0 500 57,800
13:37 46 0 1,800 59,600
13:38 45.95 -0.05 600 60,200
13:40 46 0 700 60,900
13:49 46.10 0.10 500 61,400
13:50 46 0 100 61,500
13:57 46.10 0.10 1,100 62,600
14:10 46.10 0.10 600 63,200
14:26 46.10 0.10 300 63,500
14:29 46.15 0.15 2,000 65,500
14:33 46.20 0.20 200 65,700
14:49 46.10 0.10 12,600 78,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.52) 0% 265 (0.27) 0%
2018 0 (2.88) 0% 290 (0.29) 0%
2019 0 (3.30) 0% 325 (0.35) 0%
2020 2,800 (2.74) 0% 220 (0.24) 0%
2021 3,000 (2.69) 0% 280 (0.28) 0%
2022 3,250 (3.55) 0% 280 (0.40) 0%
2023 4,000 (0.94) 0% 400 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV949,1271,190,1261,250,290797,9114,187,4543,772,7533,496,6723,550,4062,686,8512,738,4013,298,7112,881,3952,520,9012,180,203
Tổng lợi nhuận trước thuế96,95197,243279,502100,737574,433586,861451,963506,667358,565303,637436,851368,271334,606306,364
Lợi nhuận sau thuế 73,88375,729221,87378,386449,871460,198356,174400,937276,707239,845349,087294,384268,058240,073
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ73,59076,127222,67878,896451,290461,668358,941401,371276,707239,845349,087294,384268,058240,073
Tổng tài sản3,561,5913,792,7603,765,4623,340,9773,561,5913,359,5612,808,4482,869,0362,446,1392,314,5992,416,9041,794,6601,568,5171,384,312
Tổng nợ1,034,0881,242,4381,299,683915,7791,034,0881,012,333714,468911,164620,560566,340609,917525,991508,562460,086
Vốn chủ sở hữu2,527,5032,550,3212,465,7792,425,1982,527,5032,347,2282,093,9801,957,8721,825,5781,748,2601,806,9871,268,6681,059,955924,226


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |