CTCP Đông Hải Bến Tre (dhc)

29.25
0.15
(0.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.10
29.10
29.30
28.95
217,000
24.9K
3.0K
9.7x
1.2x
7% # 12%
1.0
2,346 Bi
106 Mi
281,024
41.9 - 24.9
1,237 Bi
2,003 Bi
61.8%
61.81%
571 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.10 1,000 29.25 3,700
29.00 26,000 29.30 4,800
28.95 2,200 29.50 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,200 169,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 30.75 (-2.30) 55.6%
TLG 46.10 (0.10) 9.5%
PTB 32.65 (0.35) 7.9%
DHC 29.25 (0.15) 5.2%
SHI 14.00 (-0.15) 5.2%
PLC 18.40 (0.00) 4.6%
INN 36.80 (-0.20) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 15.20 (0.15) 1.7%
DLG 2.19 (-0.08) 1.4%
HAP 7.10 (0.00) 1.3%
CAP 44.90 (-0.40) 1.2%
MCP 27.25 (-0.15) 1.1%
TLD 8.41 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 29.10 0 2,100 2,100
09:38 29.10 0 100 2,200
09:41 29.10 0 1,500 3,700
09:47 29.10 0 700 4,400
09:53 29.10 0 1,000 5,400
09:57 29.10 0 1,700 7,100
10:10 29.15 0.05 2,900 10,000
10:11 29.15 0.05 1,400 11,400
10:16 29.15 0.05 600 12,000
10:19 29.15 0.05 200 12,200
10:22 29.30 0.20 100 12,300
10:24 29.25 0.15 100 12,400
10:29 29.15 0.05 7,700 20,100
10:30 29.15 0.05 1,600 21,700
10:31 29.15 0.05 400 22,100
10:33 29.20 0.10 100 22,200
10:37 29.10 0 600 22,800
10:42 29.15 0.05 100 22,900
10:43 29.20 0.10 2,500 25,400
10:44 29.25 0.15 4,500 29,900
10:47 29.25 0.15 200 30,100
10:48 29.25 0.15 200 30,300
10:50 29.25 0.15 2,100 32,400
11:10 29.15 0.05 38,800 71,200
11:12 29.15 0.05 1,000 72,200
11:14 29.15 0.05 1,000 73,200
11:25 29.15 0.05 1,000 74,200
11:28 29.15 0.05 1,000 75,200
13:10 29.10 0 18,600 93,800
13:33 29.15 0.05 2,800 96,600
13:35 29.10 0 9,900 106,500
13:36 29 -0.10 64,300 170,800
13:37 28.95 -0.15 100 170,900
13:40 28.95 -0.15 300 171,200
13:41 28.95 -0.15 7,100 178,300
13:49 29 -0.10 100 178,400
13:50 29 -0.10 500 178,900
14:10 29 -0.10 1,400 180,300
14:11 29 -0.10 200 180,500
14:19 29.10 0 1,000 181,500
14:26 29 -0.10 4,000 185,500
14:49 29.25 0.15 31,500 217,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.81) 0% 66 (0.08) 0%
2018 0 (0.93) 0% 90 (0.13) 0%
2019 0 (1.43) 0% 0 (0.18) 0%
2020 2,338 (2.89) 0% 200 (0.39) 0%
2021 3,500 (4.16) 0% 399 (0.48) 0%
2022 3,900 (3.94) 0% 450 (0.38) 0%
2023 3,240 (0.85) 0% 300 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV993,699932,286880,980826,0883,633,0543,597,4263,261,2553,935,8654,164,8262,887,7141,430,031926,844810,793668,122
Tổng lợi nhuận trước thuế156,883115,87496,37688,198457,330279,223358,098437,159511,564410,061220,335154,96193,28596,949
Lợi nhuận sau thuế 134,79099,61182,96675,721393,088242,197309,338379,459481,340391,924181,588134,11680,25485,726
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ134,79099,61182,96675,699393,066242,067309,338379,459481,340391,924181,588134,11680,25485,726
Tổng tài sản3,579,0983,513,2333,333,4763,339,8823,579,0983,244,6582,915,0982,882,4832,401,2672,284,3292,113,2781,812,2371,289,945629,632
Tổng nợ1,367,8561,340,1891,260,0441,262,1741,367,8561,241,5781,063,1931,131,128704,171889,385994,942970,272578,822108,462
Vốn chủ sở hữu2,211,2422,173,0432,073,4322,077,7082,211,2422,003,0791,851,9041,751,3561,697,0961,394,9441,118,336841,965711,124521,170


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |