CTCP Đông Hải Bến Tre (dhc)

35.60
-0.15
(-0.42%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35.75
35.75
35.85
35.45
131,600
24.9K
3.0K
9.7x
1.2x
7% # 12%
1.0
2,346 Bi
106 Mi
281,024
41.9 - 24.9
1,237 Bi
2,003 Bi
61.8%
61.81%
571 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.60 2,200 35.65 3,000
35.55 8,700 35.70 3,000
35.50 16,600 35.75 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
70,300 3,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 36.55 (-0.75) 55.6%
TLG 51.00 (1.20) 9.5%
PTB 30.15 (0.15) 7.9%
DHC 35.60 (-0.15) 5.2%
SHI 14.50 (-0.05) 5.2%
PLC 19.00 (0.50) 4.6%
INN 36.30 (0.00) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.05 (-0.05) 1.7%
DLG 2.06 (-0.04) 1.4%
HAP 7.10 (-0.30) 1.3%
CAP 41.00 (-0.90) 1.2%
MCP 27.70 (0.10) 1.1%
TLD 8.20 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 35.75 -0.85 1,600 1,600
09:19 35.75 -0.85 200 1,800
09:23 35.70 -0.90 100 1,900
09:24 35.70 -0.90 100 2,000
09:27 35.75 -0.85 400 2,400
09:33 35.70 -0.90 400 2,800
09:35 35.80 -0.80 100 2,900
09:40 35.70 -0.90 1,500 4,400
09:42 35.70 -0.90 600 5,000
09:43 35.70 -0.90 300 5,300
09:44 35.70 -0.90 500 5,800
09:47 35.70 -0.90 300 6,100
09:52 35.70 -0.90 300 6,400
09:53 35.60 -1 500 6,900
09:56 35.50 -1.10 6,200 13,100
09:58 35.45 -1.15 4,000 17,100
09:59 35.45 -1.15 2,300 19,400
10:10 35.60 -1 6,700 26,100
10:14 35.50 -1.10 16,400 42,500
10:19 35.60 -1 100 42,600
10:25 35.50 -1.10 12,100 54,700
10:26 35.60 -1 7,500 62,200
10:29 35.60 -1 800 63,000
10:30 35.65 -0.95 3,200 66,200
10:36 35.65 -0.95 4,200 70,400
10:38 35.65 -0.95 800 71,200
10:40 35.65 -0.95 300 71,500
10:41 35.70 -0.90 200 71,700
10:43 35.70 -0.90 1,500 73,200
10:44 35.70 -0.90 900 74,100
10:46 35.75 -0.85 1,000 75,100
10:48 35.75 -0.85 800 75,900
10:51 35.85 -0.75 5,000 80,900
10:52 35.85 -0.75 2,100 83,000
10:53 35.85 -0.75 3,000 86,000
10:56 35.80 -0.80 100 86,100
10:57 35.80 -0.80 100 86,200
10:58 35.70 -0.90 11,100 97,300
11:10 35.65 -0.95 5,900 103,200
11:13 35.65 -0.95 14,200 117,400
11:16 35.65 -0.95 200 117,600
11:18 35.55 -1.05 9,600 127,200
11:24 35.55 -1.05 500 127,700
11:28 35.55 -1.05 100 127,800
11:30 35.60 -1 200 128,000
11:32 35.60 -1 3,600 131,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.81) 0% 66 (0.08) 0%
2018 0 (0.93) 0% 90 (0.13) 0%
2019 0 (1.43) 0% 0 (0.18) 0%
2020 2,338 (2.89) 0% 200 (0.39) 0%
2021 3,500 (4.16) 0% 399 (0.48) 0%
2022 3,900 (3.94) 0% 450 (0.38) 0%
2023 3,240 (0.85) 0% 300 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV993,699932,286880,980826,0883,633,0543,597,4263,261,2553,935,8654,164,8262,887,7141,430,031926,844810,793668,122
Tổng lợi nhuận trước thuế156,883115,87496,37688,198457,330279,223358,098437,159511,564410,061220,335154,96193,28596,949
Lợi nhuận sau thuế 134,79099,61182,96675,721393,088242,197309,338379,459481,340391,924181,588134,11680,25485,726
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ134,79099,61182,96675,699393,066242,067309,338379,459481,340391,924181,588134,11680,25485,726
Tổng tài sản3,579,0983,513,2333,333,4763,339,8823,579,0983,244,6582,915,0982,882,4832,401,2672,284,3292,113,2781,812,2371,289,945629,632
Tổng nợ1,367,8561,340,1891,260,0441,262,1741,367,8561,241,5781,063,1931,131,128704,171889,385994,942970,272578,822108,462
Vốn chủ sở hữu2,211,2422,173,0432,073,4322,077,7082,211,2422,003,0791,851,9041,751,3561,697,0961,394,9441,118,336841,965711,124521,170


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |