CTCP Tập đoàn Hapaco (hap)

6.81
-0.19
(-2.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
6.95
6.95
6.81
8,900
11.8K
0.1K
47.3x
0.4x
1% # 1%
0.7
576 Bi
111 Mi
155,060
5.5 - 3.9
122 Bi
1,304 Bi
9.4%
91.42%
19 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.81 100 6.90 4,000
6.80 1,500 6.95 200
6.70 200 7.10 1,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 19.20 (1.05) 55.6%
TLG 55.20 (0.50) 9.5%
PTB 29.60 (-0.70) 7.9%
DHC 36.80 (0.25) 5.2%
SHI 13.90 (-0.10) 5.2%
PLC 19.40 (0.00) 4.6%
INN 36.00 (0.00) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 18.10 (0.45) 1.7%
DLG 1.92 (0.01) 1.4%
HAP 6.81 (-0.19) 1.3%
CAP 40.50 (-0.20) 1.2%
MCP 27.90 (0.05) 1.1%
TLD 8.12 (-0.03) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:55 6.95 -0.05 1,000 1,000
13:36 6.90 -0.10 1,000 2,000
14:10 6.90 -0.10 5,100 7,100
14:46 6.81 -0.19 1,800 8,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV133,458145,161154,648130,662563,929419,481299,796632,794497,919334,507376,995476,101381,109426,172
Tổng lợi nhuận trước thuế-123,8644,652-4,313-8,697-132,222105,06621,63316,19751,76735,74225,50941,81916,45017,550
Lợi nhuận sau thuế -128,2442,774-5,271-9,058-139,799101,81518,3117,61441,64334,06620,35733,99913,42313,314
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-127,8203,155-4,741-8,704-138,111101,62517,7076,63640,11240,37619,68332,66913,25313,088
Tổng tài sản1,254,9381,644,1541,643,8971,660,9611,254,9381,673,8861,275,2571,325,019802,990808,116811,892820,401795,5981,013,321
Tổng nợ90,214209,294211,811224,07890,214226,45371,05983,65877,23690,523122,899118,309127,406344,849
Vốn chủ sở hữu1,164,7251,434,8601,432,0861,436,8831,164,7251,447,4331,204,1981,241,361725,754717,593688,993702,092668,193668,472


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc