CTCP Tập đoàn Hapaco (hap)

7.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.10
7
7.20
7
69,000
11.8K
0.1K
47.3x
0.4x
1% # 1%
0.9
576 Bi
111 Mi
155,060
5.5 - 3.9
122 Bi
1,304 Bi
9.4%
91.42%
19 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.02 100 7.10 3,400
7.01 700 7.13 300
7.00 17,600 7.14 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 8,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 30.75 (-2.30) 55.6%
TLG 46.10 (0.10) 9.5%
PTB 32.65 (0.35) 7.9%
DHC 29.25 (0.15) 5.2%
SHI 14.00 (-0.15) 5.2%
PLC 18.40 (0.00) 4.6%
INN 36.80 (-0.20) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 15.20 (0.15) 1.7%
DLG 2.19 (-0.08) 1.4%
HAP 7.10 (0.00) 1.3%
CAP 44.90 (-0.40) 1.2%
MCP 27.25 (-0.15) 1.1%
TLD 8.41 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:10 7 -0.10 300 300
11:20 7 -0.10 1,300 1,600
13:10 7.10 0 22,000 23,600
13:11 7.20 0.10 23,900 47,500
13:22 7.15 0.05 100 47,600
13:27 7.10 0 1,000 48,600
14:11 7.15 0.05 20,000 68,600
14:30 7.10 0 400 69,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 489 (0.38) 0% 50 (0.01) 0%
2018 500 (0.48) 0% 50 (0.03) 0%
2019 524 (0.38) 0% 46 (0.02) 0%
2020 414.70 (0.33) 0% 0 (0.03) 0%
2021 470 (0.50) 0% 0.01 (0.04) 416%
2022 742 (0.63) 0% 0 (0.01) 0%
2023 724 (0.15) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV133,458145,161154,648130,662563,929419,481299,796632,794497,919334,507376,995476,101381,109426,172
Tổng lợi nhuận trước thuế-123,8644,652-4,313-8,697-132,222105,06621,63316,19751,76735,74225,50941,81916,45017,550
Lợi nhuận sau thuế -128,2442,774-5,271-9,058-139,799101,81518,3117,61441,64334,06620,35733,99913,42313,314
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-127,8203,155-4,741-8,704-138,111101,62517,7076,63640,11240,37619,68332,66913,25313,088
Tổng tài sản1,254,9381,644,1541,643,8971,660,9611,254,9381,673,8861,275,2571,325,019802,990808,116811,892820,401795,5981,013,321
Tổng nợ90,214209,294211,811224,07890,214226,45371,05983,65877,23690,523122,899118,309127,406344,849
Vốn chủ sở hữu1,164,7251,434,8601,432,0861,436,8831,164,7251,447,4331,204,1981,241,361725,754717,593688,993702,092668,193668,472


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |