CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái (cap)

39.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
39.90
40.20
40.30
39
14,100
16.0K
5.6K
7.1x
2.5x
29% # 35%
0.6
611 Bi
15 Mi
27,411
49.6 - 36.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 16.05 (-1.10) 55.6%
TLG 52.50 (-0.50) 9.5%
PTB 30.80 (-0.20) 7.9%
DHC 37.50 (-0.10) 5.2%
SHI 14.00 (0.00) 5.2%
PLC 21.40 (-0.40) 4.6%
INN 36.20 (0.90) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.60 (-0.15) 1.7%
DLG 1.89 (-0.01) 1.4%
HAP 7.07 (0.07) 1.3%
CAP 39.90 (0.00) 1.2%
MCP 29.10 (-0.10) 1.1%
TLD 7.89 (0.03) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 40.30 0.40 2,100 2,100
09:34 39.90 0 100 2,200
09:35 39.80 -0.10 800 3,000
09:38 39.80 -0.10 1,500 4,500
09:52 39.70 -0.20 2,000 6,500
10:13 39.70 -0.20 600 7,100
10:35 39.70 -0.20 1,100 8,200
11:10 39.60 -0.30 900 9,100
13:10 39.80 -0.10 100 9,200
13:30 39.60 -0.30 300 9,500
13:39 39.60 -0.30 700 10,200
13:40 39.50 -0.40 1,000 11,200
13:41 39 -0.90 2,500 13,700
13:52 39.60 -0.30 200 13,900
14:23 39.80 -0.10 100 14,000
14:45 39.90 0 100 14,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV109,480182,601166,019164,529622,630550,168640,664657,023532,321376,791107,401388,637272,608322,820
Tổng lợi nhuận trước thuế11,60134,53020,9628867,18130,534124,309127,03270,49235,5248,13340,57624,35222,234
Lợi nhuận sau thuế 9,27927,99916,900-1654,16122,677108,160106,05057,93530,1166,75134,64014,68119,036
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,27927,99916,900-1654,16122,677108,160106,05057,93530,1166,75134,64014,68119,036
Tổng tài sản292,186277,867247,938285,812292,186287,980321,781233,021192,286116,247128,554119,956119,597105,480
Tổng nợ96,37839,46637,53692,30996,37894,46148,73738,82687,23530,36766,03943,01753,75136,929
Vốn chủ sở hữu195,809238,402210,403193,503195,809193,519273,044194,194105,05085,88062,51576,93965,84668,551


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc