CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái (cap)

40.80
1.30
(3.29%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
39.50
39.50
42.30
39.20
58,800
12.7K
1.5K
24.1x
2.8x
8% # 12%
1.1
548 Bi
15 Mi
33,702
58.2 - 33.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
40.10 3,800 40.80 1,000
40.00 5,100 40.90 1,100
39.90 2,300 41.00 4,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 116.00 (-0.80) 55.6%
TLG 51.00 (0.00) 9.5%
PTB 50.60 (0.10) 7.9%
DHC 34.00 (0.00) 5.2%
SHI 14.00 (-0.05) 5.2%
PLC 34.60 (0.80) 4.6%
INN 41.80 (-0.10) 2.4%
SVI 36.00 (0.00) 1.8%
HHP 13.10 (0.20) 1.7%
DLG 3.35 (0.20) 1.4%
HAP 7.40 (0.05) 1.3%
CAP 40.80 (1.30) 1.2%
MCP 27.10 (-0.40) 1.1%
TLD 8.28 (0.03) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:13 39.50 0 600 600
09:14 39.50 0 400 1,000
09:28 39.50 0 4,200 5,200
09:30 39.30 -0.20 200 5,400
09:32 39.20 -0.30 200 5,600
09:34 39.20 -0.30 300 5,900
09:36 39.30 -0.20 100 6,000
09:38 39.60 0.10 200 6,200
09:44 39.70 0.20 2,400 8,600
09:46 39.70 0.20 700 9,300
09:47 39.70 0.20 1,900 11,200
09:51 39.70 0.20 900 12,100
09:53 39.70 0.20 1,000 13,100
09:56 40 0.50 7,500 20,600
09:58 40 0.50 1,000 21,600
09:59 40 0.50 200 21,800
10:10 39.90 0.40 3,100 24,900
10:14 39.90 0.40 100 25,000
10:15 39.90 0.40 500 25,500
10:16 39.90 0.40 200 25,700
10:18 40 0.50 1,200 26,900
10:19 40 0.50 300 27,200
10:20 40 0.50 1,000 28,200
10:22 40 0.50 1,500 29,700
10:23 40 0.50 2,000 31,700
10:25 40.10 0.60 1,200 32,900
10:26 40.20 0.70 1,100 34,000
10:33 40.50 1 3,500 37,500
10:34 40.80 1.30 200 37,700
10:35 41 1.50 400 38,100
10:36 42.30 2.80 3,800 41,900
10:39 41.10 1.60 100 42,000
10:40 41 1.50 1,200 43,200
10:41 41.10 1.60 2,100 45,300
10:42 41.10 1.60 1,000 46,300
10:43 41.20 1.70 600 46,900
10:45 41 1.50 500 47,400
10:54 40.50 1 200 47,600
11:10 40.30 0.80 300 47,900
11:19 40.30 0.80 200 48,100
11:24 40.20 0.70 700 48,800
11:25 40.20 0.70 200 49,000
13:24 40.60 1.10 100 49,100
13:41 40.30 0.80 100 49,200
13:44 40.30 0.80 500 49,700
13:47 40.70 1.20 1,600 51,300
13:49 40.90 1.40 3,000 54,300
13:50 40.90 1.40 600 54,900
13:53 40.90 1.40 700 55,600
13:55 40.80 1.30 300 55,900
14:16 40.80 1.30 300 56,200
14:24 40.80 1.30 2,000 58,200
14:45 40.80 1.30 600 58,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 300 (0.27) 0% 18 (0.01) 0%
2018 320 (0.39) 0% 19 (0.03) 0%
2019 330 (0.11) 0% 16 (0.01) 0%
2020 400 (0.38) 0% 24 (0.03) 0%
2021 450 (0.53) 0% 37 (0.06) 0%
2022 580 (0.65) 0% 70 (0.11) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV144,895234,58268,589102,101550,168640,664657,023532,321376,791107,401388,637272,608322,820306,864
Tổng lợi nhuận trước thuế6,8849,3534,24910,04830,534124,309127,03270,49235,5248,13340,57624,35222,23437,415
Lợi nhuận sau thuế 5,5085,7613,1358,27322,677108,160106,05057,93530,1166,75134,64014,68119,03631,991
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,5085,7613,1358,27322,677108,160106,05057,93530,1166,75134,64014,68119,03631,991
Tổng tài sản287,980269,964356,390390,393287,980321,781233,021192,286116,247128,554119,956119,597105,480111,263
Tổng nợ94,46130,015122,202159,34094,46148,73738,82687,23530,36766,03943,01753,75136,92936,608
Vốn chủ sở hữu193,519239,948234,188231,053193,519273,044194,194105,05085,88062,51576,93965,84668,55174,655


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |