CTCP Phú Tài (ptb)

32.65
0.35
(1.08%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32.30
33
33
32.50
38,300
45.3K
5.5K
9.0x
1.1x
7% # 12%
1.0
3,327 Bi
100 Mi
200,151
74.3 - 48
2,455 Bi
3,033 Bi
80.9%
55.27%
471 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
32.65 700 32.80 400
32.60 700 32.90 1,400
32.50 7,100 32.95 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 8,435

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 30.75 (-2.30) 55.6%
TLG 46.10 (0.10) 9.5%
PTB 32.65 (0.35) 7.9%
DHC 29.25 (0.15) 5.2%
SHI 14.00 (-0.15) 5.2%
PLC 18.40 (0.00) 4.6%
INN 36.80 (-0.20) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 15.20 (0.15) 1.7%
DLG 2.19 (-0.08) 1.4%
HAP 7.10 (0.00) 1.3%
CAP 44.90 (-0.40) 1.2%
MCP 27.25 (-0.15) 1.1%
TLD 8.41 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 33 0.70 100 100
09:25 32.75 0.45 300 400
09:28 32.75 0.45 500 900
09:34 32.65 0.35 100 1,000
09:47 32.65 0.35 1,600 2,600
09:55 32.60 0.30 100 2,700
10:10 32.60 0.30 8,200 10,900
10:21 32.60 0.30 3,900 14,800
10:22 32.65 0.35 100 14,900
10:26 32.60 0.30 1,000 15,900
10:30 32.60 0.30 2,100 18,000
10:32 32.65 0.35 900 18,900
10:35 32.60 0.30 600 19,500
10:45 32.50 0.20 1,000 20,500
11:10 32.60 0.30 1,800 22,300
11:17 32.60 0.30 300 22,600
11:19 32.60 0.30 100 22,700
11:20 32.60 0.30 100 22,800
11:23 32.60 0.30 500 23,300
11:29 32.60 0.30 500 23,800
13:10 32.65 0.35 100 23,900
13:15 32.70 0.40 100 24,000
13:19 32.70 0.40 500 24,500
13:21 32.70 0.40 200 24,700
13:24 32.70 0.40 2,400 27,100
13:28 32.80 0.50 300 27,400
13:30 32.80 0.50 400 27,800
13:35 32.60 0.30 3,400 31,200
13:39 32.60 0.30 100 31,300
13:40 32.60 0.30 100 31,400
13:43 32.60 0.30 200 31,600
13:45 32.60 0.30 400 32,000
13:49 32.65 0.35 400 32,400
13:50 32.65 0.35 100 32,500
13:53 32.60 0.30 1,200 33,700
13:57 32.60 0.30 1,100 34,800
14:10 32.60 0.30 100 34,900
14:13 32.80 0.50 100 35,000
14:16 32.75 0.45 100 35,100
14:20 32.80 0.50 1,500 36,600
14:22 32.80 0.50 500 37,100
14:27 32.60 0.30 500 37,600
14:49 32.65 0.35 700 38,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,661 (3.97) 0% 424 (0.36) 0%
2018 4,804 (4.72) 0% 475 (0.40) 0%
2019 3,150 (5.55) 0% 410 (0.46) 0%
2020 5,160 (5.60) 0% 374 (0.38) 0%
2021 7,000 (6.50) 0% 0.03 (0.53) 1,753%
2022 7,250 (6.89) 0% 0 (0.50) 0%
2023 7,000 (1.41) 0% 400 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,088,4331,683,9441,904,6331,620,2297,297,2396,466,8125,618,8126,889,2096,494,9775,602,2495,549,1704,719,0653,971,3283,661,513
Tổng lợi nhuận trước thuế161,343171,118158,047145,127635,635471,982322,753613,996650,493462,308550,035475,073424,250337,682
Lợi nhuận sau thuế 132,822140,084129,257116,951519,113376,311259,467502,439525,895379,305456,803399,809361,159278,223
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ127,438135,863124,573113,010500,886368,670257,762487,292511,841358,501435,376384,627344,538264,835
Tổng tài sản6,397,2945,868,7755,703,8815,362,4726,397,2945,489,1335,263,7765,238,2985,430,8784,773,7574,328,6943,399,2422,581,4291,810,520
Tổng nợ3,049,3602,636,3332,611,9482,283,7003,049,3602,456,2442,487,0582,477,0373,040,1442,783,1322,483,1771,738,3471,484,9441,014,258
Vốn chủ sở hữu3,347,9343,232,4423,091,9333,078,7723,347,9343,032,8892,776,7182,761,2612,390,7341,990,6251,845,5171,660,8951,096,484796,262


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |