CTCP Phú Tài (ptb)

30.80
-0.20
(-0.65%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31
30.60
31.10
30.20
79,000
38.5K
5.6K
5.3x
0.8x
8% # 15%
1.2
2,835 Bi
100 Mi
116,974
44.4 - 28.3
3,011 Bi
3,726 Bi
80.8%
55.31%
560 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.45 1,100 30.80 6,000
30.40 900 30.85 1,800
30.35 600 30.90 10,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
30,800 19,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 16.05 (-1.10) 55.6%
TLG 52.50 (-0.50) 9.5%
PTB 30.80 (-0.20) 7.9%
DHC 37.50 (-0.10) 5.2%
SHI 14.00 (0.00) 5.2%
PLC 21.40 (-0.40) 4.6%
INN 36.20 (0.90) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.60 (-0.15) 1.7%
DLG 1.89 (-0.01) 1.4%
HAP 7.07 (0.07) 1.3%
CAP 39.90 (0.00) 1.2%
MCP 29.10 (-0.10) 1.1%
TLD 7.89 (0.03) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 30.60 0 2,400 2,400
09:18 30.60 0 500 2,900
09:23 30.60 0 100 3,000
09:27 30.60 0 200 3,200
09:35 30.60 0 100 3,300
09:40 30.50 -0.10 5,000 8,300
09:45 30.40 -0.20 200 8,500
09:46 30.35 -0.25 2,200 10,700
09:47 30.35 -0.25 400 11,100
09:56 30.35 -0.25 100 11,200
10:10 30.40 -0.20 700 11,900
10:20 30.30 -0.30 800 12,700
10:21 30.25 -0.35 300 13,000
10:30 30.40 -0.20 200 13,200
10:32 30.40 -0.20 500 13,700
10:36 30.40 -0.20 300 14,000
10:41 30.40 -0.20 100 14,100
10:43 30.30 -0.30 100 14,200
10:56 30.40 -0.20 100 14,300
11:10 30.25 -0.35 2,500 16,800
11:11 30.20 -0.40 300 17,100
11:20 30.35 -0.25 700 17,800
11:21 30.45 -0.15 2,000 19,800
11:22 30.55 -0.05 1,000 20,800
13:10 30.20 -0.40 5,700 26,500
13:32 30.25 -0.35 200 26,700
13:34 30.45 -0.15 500 27,200
13:53 30.25 -0.35 1,000 28,200
13:58 30.40 -0.20 1,000 29,200
13:59 30.40 -0.20 1,100 30,300
14:10 30.50 -0.10 2,300 32,600
14:17 30.85 0.25 4,500 37,100
14:18 31.10 0.50 17,500 54,600
14:19 30.80 0.20 1,600 56,200
14:20 30.50 -0.10 400 56,600
14:24 30.50 -0.10 200 56,800
14:25 30.80 0.20 100 56,900
14:27 30.80 0.20 9,000 65,900
14:28 30.50 -0.10 100 66,000
14:29 30.80 0.20 2,100 68,100
14:30 30.90 0.30 5,000 73,100
14:46 30.80 0.20 5,900 79,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,088,4331,683,9441,904,6331,620,2297,297,2396,466,8125,618,8126,889,2096,494,9775,602,2495,549,1704,719,0653,971,3283,661,513
Tổng lợi nhuận trước thuế161,343171,118158,047145,127635,635471,982322,753613,996650,493462,308550,035475,073424,250337,682
Lợi nhuận sau thuế 132,822140,084129,257116,951519,113376,311259,467502,439525,895379,305456,803399,809361,159278,223
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ127,438135,863124,573113,010500,886368,670257,762487,292511,841358,501435,376384,627344,538264,835
Tổng tài sản6,397,2945,868,7755,703,8815,362,4726,397,2945,489,1335,263,7765,238,2985,430,8784,773,7574,328,6943,399,2422,581,4291,810,520
Tổng nợ3,049,3602,636,3332,611,9482,283,7003,049,3602,456,2442,487,0582,477,0373,040,1442,783,1322,483,1771,738,3471,484,9441,014,258
Vốn chủ sở hữu3,347,9343,232,4423,091,9333,078,7723,347,9343,032,8892,776,7182,761,2612,390,7341,990,6251,845,5171,660,8951,096,484796,262


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc