CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long (tld)

8.40
0.02
(0.24%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.38
8.36
8.41
8.36
171,500
10.6K
0.2K
25.8x
0.6x
2% # 2%
0.9
480 Bi
78 Mi
163,557
6.4 - 4.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.39 3,400 8.40 10,600
8.38 21,200 8.41 5,200
8.37 9,200 8.42 6,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
39,300 1,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 67.30 (0.30) 55.6%
TLG 50.00 (0.30) 9.5%
PTB 50.10 (0.10) 7.9%
DHC 35.80 (-0.20) 5.2%
SHI 14.15 (0.00) 5.2%
PLC 21.90 (0.10) 4.6%
INN 38.40 (-0.20) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 13.20 (0.45) 1.7%
DLG 2.76 (0.00) 1.4%
HAP 6.85 (-0.25) 1.3%
CAP 45.90 (-0.60) 1.2%
MCP 27.00 (0.00) 1.1%
TLD 8.40 (0.02) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.40 0.02 171,500 171,500
09:36 8.38 0 -151,600 19,900
09:52 8.38 0 5,000 24,900
09:59 8.38 0 9,500 34,400
10:10 8.39 0.01 12,000 46,400
10:48 8.39 0.01 4,100 50,500
10:56 8.39 0.01 100 50,600
11:12 8.40 0.02 17,800 68,400
11:13 8.40 0.02 100 68,500
11:14 8.40 0.02 1,800 70,300
11:17 8.40 0.02 11,700 82,000
13:10 8.40 0.02 2,300 84,300
13:12 8.41 0.03 14,500 98,800
13:13 8.40 0.02 4,500 103,300
13:14 8.40 0.02 4,200 107,500
13:15 8.40 0.02 21,800 129,300
13:16 8.40 0.02 14,900 144,200
13:36 8.40 0.02 15,000 159,200
13:42 8.40 0.02 11,400 170,600
13:43 8.40 0.02 300 170,900
14:45 8.40 0.02 600 171,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 250 (0.31) 0% 25 (0.02) 0%
2019 0 (0.34) 0% 25.50 (0.01) 0%
2020 370 (0.38) 0% 23.50 (0.02) 0%
2021 410 (0.41) 0% 21.50 (0.02) 0%
2022 600 (0.54) 0% 50 (0.01) 0%
2023 700 (0.08) 0% 60 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV256,618108,484177,749123,540666,391568,733329,316537,632414,055375,944337,809308,433164,77970,163
Tổng lợi nhuận trước thuế64,0685,5906,6522,72179,03115,9575,72414,32618,70519,76013,97121,90219,3468,577
Lợi nhuận sau thuế 52,6295,1706,2252,52366,54614,1334,95413,66418,24919,53613,55220,41916,5086,836
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,5734,9826,3672,51766,43914,1074,96613,67318,25319,52913,44620,18216,3876,836
Tổng tài sản1,454,9051,419,4751,369,1381,171,7531,454,9051,050,6431,010,4211,039,402627,290625,594471,325348,658294,121151,100
Tổng nợ439,111424,811379,642272,682439,111234,195215,106248,976169,766185,198243,931134,81793,49855,981
Vốn chủ sở hữu1,015,794994,664989,495899,0701,015,794816,448795,315790,426457,523440,396227,394213,842200,62395,120


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |