CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai (dlg)

1.89
-0.01
(-0.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.90
1.91
1.92
1.89
265,100
3.7K
1.4K
1.3x
0.5x
10% # 38%
1.7
569 Bi
299 Mi
1,641,738
3.6 - 2.0
3,287 Bi
1,105 Bi
297.4%
25.16%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.89 60,500 1.90 9,900
1.88 40,500 1.91 9,800
1.87 36,100 1.92 25,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 28,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 16.05 (-1.10) 55.6%
TLG 52.50 (-0.50) 9.5%
PTB 30.80 (-0.20) 7.9%
DHC 37.50 (-0.10) 5.2%
SHI 14.00 (0.00) 5.2%
PLC 21.40 (-0.40) 4.6%
INN 36.20 (0.90) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.60 (-0.15) 1.7%
DLG 1.89 (-0.01) 1.4%
HAP 7.07 (0.07) 1.3%
CAP 39.90 (0.00) 1.2%
MCP 29.10 (-0.10) 1.1%
TLD 7.89 (0.03) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 1.91 -0.03 28,000 28,000
09:22 1.92 -0.02 7,500 35,500
09:27 1.90 -0.04 1,900 37,400
09:31 1.91 -0.03 100 37,500
09:37 1.91 -0.03 1,000 38,500
09:38 1.91 -0.03 2,000 40,500
09:40 1.91 -0.03 600 41,100
09:41 1.90 -0.04 1,500 42,600
09:42 1.91 -0.03 100 42,700
09:56 1.91 -0.03 500 43,200
10:10 1.90 -0.04 20,500 63,700
10:12 1.91 -0.03 3,100 66,800
10:15 1.91 -0.03 3,000 69,800
10:18 1.91 -0.03 3,100 72,900
10:25 1.91 -0.03 300 73,200
10:34 1.91 -0.03 2,000 75,200
10:41 1.92 -0.02 5,400 80,600
10:52 1.92 -0.02 200 80,800
10:58 1.91 -0.03 6,800 87,600
11:10 1.90 -0.04 400 88,000
11:16 1.91 -0.03 100 88,100
11:18 1.91 -0.03 600 88,700
11:20 1.90 -0.04 11,100 99,800
11:27 1.90 -0.04 1,000 100,800
13:10 1.90 -0.04 3,100 103,900
13:12 1.91 -0.03 100 104,000
13:14 1.91 -0.03 500 104,500
13:15 1.91 -0.03 10,400 114,900
13:19 1.90 -0.04 600 115,500
13:20 1.91 -0.03 200 115,700
13:27 1.90 -0.04 600 116,300
13:28 1.90 -0.04 10,000 126,300
13:29 1.90 -0.04 200 126,500
13:30 1.90 -0.04 4,000 130,500
13:31 1.90 -0.04 800 131,300
13:32 1.90 -0.04 1,000 132,300
13:34 1.90 -0.04 400 132,700
13:38 1.90 -0.04 15,000 147,700
13:47 1.90 -0.04 1,300 149,000
13:50 1.90 -0.04 200 149,200
13:56 1.90 -0.04 500 149,700
13:58 1.89 -0.05 100 149,800
14:10 1.90 -0.04 45,500 195,300
14:15 1.90 -0.04 700 196,000
14:20 1.89 -0.05 1,200 197,200
14:21 1.90 -0.04 8,800 206,000
14:22 1.90 -0.04 200 206,200
14:24 1.90 -0.04 9,000 215,200
14:26 1.90 -0.04 16,600 231,800
14:29 1.90 -0.04 25,000 256,800
14:30 1.90 -0.04 1,700 258,500
14:46 1.89 -0.05 6,600 265,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV210,587172,549162,020153,109698,2651,058,7231,122,3371,347,8731,549,2082,039,1442,873,2722,916,8422,913,8452,490,622
Tổng lợi nhuận trước thuế259,95790,05033,67043,676427,353261,095-561,817-1,183,7294,711-861,26338,42036,54988,75295,721
Lợi nhuận sau thuế 258,50389,63127,90341,061417,098244,031-578,740-1,197,17711,793-929,778-7,45914,35359,36265,727
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ244,80374,82016,81628,390364,829207,914-594,601-1,219,41316,673-906,602-6,1508,17057,30760,219
Tổng tài sản4,216,0464,379,4894,290,7984,314,9654,216,0464,348,3695,051,9495,611,8467,070,3498,230,5698,614,5138,712,2588,312,4917,010,968
Tổng nợ3,220,4883,473,4313,474,3703,522,0303,220,4883,596,4964,524,4344,502,8254,751,5145,724,0145,184,4595,230,1034,960,7324,352,285
Vốn chủ sở hữu995,558906,059816,427792,935995,558751,873527,5151,109,0212,318,8352,506,5553,430,0543,482,1553,351,7602,658,683


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc