CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai (dlg)

2.06
-0.04
(-1.90%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.10
1.98
2.08
1.98
310,400
2.5K
0.7K
3.1x
0.9x
5% # 28%
1.4
655 Bi
299 Mi
1,321,204
2.3 - 1.6
3,590 Bi
758 Bi
473.6%
17.43%
95 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.04 4,000 2.05 10,000
2.03 16,300 2.06 28,800
2.02 2,000 2.07 6,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,300 200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 36.55 (-0.75) 55.6%
TLG 51.00 (1.20) 9.5%
PTB 30.15 (0.15) 7.9%
DHC 35.60 (-0.15) 5.2%
SHI 14.50 (-0.05) 5.2%
PLC 19.00 (0.50) 4.6%
INN 36.30 (0.00) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.05 (-0.05) 1.7%
DLG 2.06 (-0.04) 1.4%
HAP 7.10 (-0.30) 1.3%
CAP 41.00 (-0.90) 1.2%
MCP 27.70 (0.10) 1.1%
TLD 8.20 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 1.98 -0.16 140,100 140,100
09:19 2 -0.14 800 140,900
09:21 2.03 -0.11 2,500 143,400
09:25 2.08 -0.06 2,200 145,600
09:26 2.08 -0.06 1,300 146,900
09:27 2.05 -0.09 4,400 151,300
09:28 2.05 -0.09 300 151,600
09:32 2.08 -0.06 100 151,700
09:34 2.08 -0.06 100 151,800
09:36 2.08 -0.06 8,200 160,000
09:43 2.08 -0.06 900 160,900
09:44 2.06 -0.08 200 161,100
09:49 2.06 -0.08 300 161,400
09:50 2.06 -0.08 5,000 166,400
09:51 2.07 -0.07 3,800 170,200
09:56 2.06 -0.08 7,300 177,500
10:10 2.06 -0.08 7,200 184,700
10:13 2.07 -0.07 3,000 187,700
10:18 2.07 -0.07 200 187,900
10:19 2.07 -0.07 400 188,300
10:26 2.07 -0.07 200 188,500
10:29 2.06 -0.08 2,200 190,700
10:30 2.07 -0.07 200 190,900
10:35 2.07 -0.07 200 191,100
10:36 2.06 -0.08 1,300 192,400
10:38 2.06 -0.08 3,300 195,700
10:39 2.06 -0.08 400 196,100
10:40 2.06 -0.08 100 196,200
10:46 2.06 -0.08 500 196,700
10:47 2.06 -0.08 5,000 201,700
10:49 2.07 -0.07 100 201,800
10:52 2.07 -0.07 5,400 207,200
10:53 2.06 -0.08 10,700 217,900
10:54 2.07 -0.07 21,900 239,800
10:55 2.07 -0.07 200 240,000
10:58 2.07 -0.07 2,600 242,600
11:10 2.05 -0.09 23,100 265,700
11:11 2.05 -0.09 1,000 266,700
11:13 2.06 -0.08 11,600 278,300
11:15 2.04 -0.10 32,000 310,300
11:27 2.06 -0.08 100 310,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 3,200 (2.92) 0% 140 (0.01) 0%
2019 4,000 (2.87) 0% 250 (0.04) 0%
2020 3,000 (2.04) 0% 100 (-0.86) -1%
2021 2,000 (1.55) 0% 50 (0.01) 0%
2022 2,500 (1.35) 0% 60 (-0.87) -1%
2023 1,800 (0.22) 0% 100 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV210,587172,549162,020153,109698,2651,058,7231,122,3371,347,8731,549,2082,039,1442,873,2722,916,8422,913,8452,490,622
Tổng lợi nhuận trước thuế259,95790,05033,67043,676427,353261,095-561,817-1,183,7294,711-861,26338,42036,54988,75295,721
Lợi nhuận sau thuế 258,50389,63127,90341,061417,098244,031-578,740-1,197,17711,793-929,778-7,45914,35359,36265,727
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ244,80374,82016,81628,390364,829207,914-594,601-1,219,41316,673-906,602-6,1508,17057,30760,219
Tổng tài sản4,216,0464,379,4894,290,7984,314,9654,216,0464,348,3695,051,9495,611,8467,070,3498,230,5698,614,5138,712,2588,312,4917,010,968
Tổng nợ3,220,4883,473,4313,474,3703,522,0303,220,4883,596,4964,524,4344,502,8254,751,5145,724,0145,184,4595,230,1034,960,7324,352,285
Vốn chủ sở hữu995,558906,059816,427792,935995,558751,873527,5151,109,0212,318,8352,506,5553,430,0543,482,1553,351,7602,658,683


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |