Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP (plc)

19
0.50
(2.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.50
18.70
19.20
18.70
92,900
15.5K
0.5K
48.7x
1.7x
1% # 3%
1.6
2,085 Bi
81 Mi
268,871
30.4 - 18.9
2,816 Bi
1,250 Bi
225.3%
30.74%
301 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.00 12,600 19.10 1,400
18.90 7,500 19.20 6,300
18.80 6,200 19.30 3,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 85.20 (2.30) 50.2%
BSR 28.30 (0.75) 18.4%
PLX 35.40 (0.20) 15.8%
PVI 65.50 (0.70) 4.7%
PVS 32.60 (0.60) 4.5%
PVD 18.90 (0.35) 3.6%
PVT 22.65 (0.55) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 18.80 -0.60 20,100 20,100
09:13 18.80 -0.60 1,100 21,200
09:17 18.80 -0.60 200 21,400
09:20 18.80 -0.60 100 21,500
09:23 18.80 -0.60 100 21,600
09:24 18.80 -0.60 100 21,700
09:25 18.80 -0.60 100 21,800
09:28 18.80 -0.60 1,000 22,800
09:29 18.80 -0.60 500 23,300
09:31 18.80 -0.60 300 23,600
09:32 18.80 -0.60 500 24,100
09:34 18.80 -0.60 100 24,200
09:36 18.80 -0.60 100 24,300
09:37 18.90 -0.50 1,600 25,900
09:41 18.80 -0.60 5,900 31,800
09:42 18.80 -0.60 500 32,300
09:44 18.70 -0.70 100 32,400
09:48 18.70 -0.70 900 33,300
09:53 18.70 -0.70 2,000 35,300
10:10 18.90 -0.50 2,300 37,600
10:14 18.90 -0.50 3,800 41,400
10:15 18.90 -0.50 600 42,000
10:17 18.90 -0.50 600 42,600
10:20 19 -0.40 100 42,700
10:25 18.90 -0.50 2,000 44,700
10:26 18.90 -0.50 2,000 46,700
10:27 18.90 -0.50 2,000 48,700
10:29 19 -0.40 200 48,900
10:30 19 -0.40 22,000 70,900
10:32 19 -0.40 200 71,100
10:33 19.10 -0.30 400 71,500
10:34 19.20 -0.20 1,000 72,500
10:37 19.10 -0.30 700 73,200
10:38 19.10 -0.30 1,000 74,200
10:39 19.10 -0.30 1,300 75,500
10:40 19 -0.40 1,800 77,300
10:47 19 -0.40 2,000 79,300
10:51 19 -0.40 3,800 83,100
10:54 19 -0.40 200 83,300
10:55 19 -0.40 4,800 88,100
11:10 19.10 -0.30 1,300 89,400
11:15 19.10 -0.30 2,400 91,800
11:17 19.10 -0.30 800 92,600
11:33 19 -0.40 300 92,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (5.05) 0% 240.01 (0.17) 0%
2018 0 (6.44) 0% 189.45 (0.15) 0%
2019 0 (6.16) 0% 166.63 (0.15) 0%
2020 5,016.29 (5.61) 0% 109.50 (0.15) 0%
2021 6,002 (6.87) 0% 152 (0.17) 0%
2022 7,514.63 (8.60) 0% 152.26 (0.13) 0%
2023 8,903.53 (1.97) 0% 160 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,992,0001,730,8422,139,6371,911,5687,774,0486,931,7447,960,6548,600,9836,868,3745,608,4356,160,0466,436,3255,049,0884,804,729
Tổng lợi nhuận trước thuế-65,65940,82242,59339,73457,49070,395141,122184,289220,718189,948185,361194,036215,077256,653
Lợi nhuận sau thuế -85,17031,75435,46231,51413,56143,221101,918116,957174,474147,842145,164152,990171,401204,824
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-85,17031,75435,46231,51413,56143,221101,918116,957174,474147,842145,164152,990171,401204,824
Tổng tài sản3,924,4504,207,1104,429,1064,412,9743,924,4504,079,9554,239,3874,621,2574,827,9144,702,0594,464,4354,854,2443,880,7383,370,977
Tổng nợ2,701,7252,899,2733,150,3503,131,6032,701,7252,830,3042,925,9113,392,6123,454,4203,445,5713,142,6103,529,5162,537,0432,019,622
Vốn chủ sở hữu1,222,7261,307,8371,278,7561,281,3711,222,7261,249,6511,313,4761,228,6451,373,4971,256,4881,321,8251,324,7271,343,6951,351,355


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |