Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP (plc)

18.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.40
18.40
18.70
18
54,100
15.5K
0.5K
48.7x
1.7x
1% # 3%
1.6
2,085 Bi
81 Mi
268,871
30.4 - 18.9
2,816 Bi
1,250 Bi
225.3%
30.74%
301 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.40 3,900 18.50 300
18.30 25,900 18.60 14,300
18.20 8,200 18.70 5,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,700 1,700

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 67.20 (0.40) 50.2%
BSR 24.00 (0.65) 18.4%
PLX 33.80 (0.40) 15.8%
PVI 70.70 (-1.50) 4.7%
PVS 34.20 (-0.10) 4.5%
PVD 19.00 (0.50) 3.6%
PVT 16.85 (-0.10) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 18.50 0.10 3,600 3,600
09:11 18.60 0.20 300 3,900
09:12 18.70 0.30 600 4,500
09:18 18.70 0.30 1,800 6,300
09:20 18.70 0.30 2,000 8,300
09:30 18.40 0 1,000 9,300
09:42 18.70 0.30 200 9,500
09:44 18.70 0.30 300 9,800
09:55 18.60 0.20 200 10,000
10:10 18.50 0.10 4,000 14,000
10:11 18.30 -0.10 4,600 18,600
10:12 18 -0.40 2,200 20,800
10:21 18.10 -0.30 100 20,900
10:33 18.50 0.10 300 21,200
10:39 18.40 0 500 21,700
10:40 18.50 0.10 200 21,900
10:42 18.50 0.10 1,700 23,600
10:44 18.60 0.20 2,100 25,700
11:10 18.60 0.20 200 25,900
11:19 18.60 0.20 2,400 28,300
11:29 18.60 0.20 1,000 29,300
11:33 18.60 0.20 100 29,400
13:19 18.60 0.20 2,000 31,400
13:20 18.50 0.10 900 32,300
13:21 18.50 0.10 100 32,400
13:22 18.50 0.10 100 32,500
13:35 18.50 0.10 1,300 33,800
13:38 18.50 0.10 100 33,900
13:43 18.50 0.10 300 34,200
13:46 18.50 0.10 700 34,900
13:51 18.40 0 10,000 44,900
14:10 18.40 0 300 45,200
14:11 18.50 0.10 100 45,300
14:17 18.50 0.10 800 46,100
14:22 18.50 0.10 100 46,200
14:30 18.40 0 800 47,000
14:31 18.40 0 4,500 51,500
14:33 18.40 0 1,000 52,500
14:49 18.40 0 1,600 54,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (5.05) 0% 240.01 (0.17) 0%
2018 0 (6.44) 0% 189.45 (0.15) 0%
2019 0 (6.16) 0% 166.63 (0.15) 0%
2020 5,016.29 (5.61) 0% 109.50 (0.15) 0%
2021 6,002 (6.87) 0% 152 (0.17) 0%
2022 7,514.63 (8.60) 0% 152.26 (0.13) 0%
2023 8,903.53 (1.97) 0% 160 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,992,0001,730,8422,139,6371,911,5687,774,0486,931,7447,960,6548,600,9836,868,3745,608,4356,160,0466,436,3255,049,0884,804,729
Tổng lợi nhuận trước thuế-65,65940,82242,59339,73457,49070,395141,122184,289220,718189,948185,361194,036215,077256,653
Lợi nhuận sau thuế -85,17031,75435,46231,51413,56143,221101,918116,957174,474147,842145,164152,990171,401204,824
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-85,17031,75435,46231,51413,56143,221101,918116,957174,474147,842145,164152,990171,401204,824
Tổng tài sản3,924,4504,207,1104,429,1064,412,9743,924,4504,079,9554,239,3874,621,2574,827,9144,702,0594,464,4354,854,2443,880,7383,370,977
Tổng nợ2,701,7252,899,2733,150,3503,131,6032,701,7252,830,3042,925,9113,392,6123,454,4203,445,5713,142,6103,529,5162,537,0432,019,622
Vốn chủ sở hữu1,222,7261,307,8371,278,7561,281,3711,222,7261,249,6511,313,4761,228,6451,373,4971,256,4881,321,8251,324,7271,343,6951,351,355


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |