Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP (plc)

20.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.30
20.30
20.70
19.90
142,500
15.5K
0.5K
48.7x
1.7x
1% # 3%
1.6
2,085 Bi
81 Mi
268,871
30.4 - 18.9
2,816 Bi
1,250 Bi
225.3%
30.74%
301 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.30 1,100 20.40 5,500
20.00 8,300 20.50 700
19.80 3,900 20.60 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 8,900

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 76.00 (-1.90) 50.2%
BSR 25.35 (-1.15) 18.4%
PLX 35.05 (-0.55) 15.8%
PVI 67.00 (0.40) 4.7%
PVS 34.50 (-0.50) 4.5%
PVD 17.95 (-0.35) 3.6%
PVT 19.95 (-0.05) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 20.30 0 1,000 1,000
09:31 20.30 0 400 1,400
09:34 20.30 0 100 1,500
09:38 20.30 0 100 1,600
09:42 20.30 0 500 2,100
09:44 20.30 0 400 2,500
09:45 20.40 0.10 500 3,000
09:48 20.40 0.10 200 3,200
09:55 20.30 0 2,000 5,200
09:58 20.20 -0.10 800 6,000
09:59 20.20 -0.10 12,900 18,900
10:10 20.40 0.10 9,800 28,700
10:11 20.40 0.10 1,700 30,400
10:13 20.40 0.10 300 30,700
10:16 20.40 0.10 700 31,400
10:17 20.50 0.20 800 32,200
10:20 20.50 0.20 1,200 33,400
10:25 20.50 0.20 300 33,700
10:27 20.50 0.20 1,800 35,500
10:28 20.50 0.20 100 35,600
10:34 20.50 0.20 1,000 36,600
10:46 20.50 0.20 500 37,100
10:47 20.60 0.30 8,500 45,600
10:57 20.50 0.20 300 45,900
11:10 20.50 0.20 12,700 58,600
11:14 20.50 0.20 500 59,100
11:15 20.40 0.10 2,300 61,400
13:10 20.10 -0.20 13,300 74,700
13:12 20.20 -0.10 500 75,200
13:13 20.20 -0.10 1,000 76,200
13:16 20.20 -0.10 500 76,700
13:19 20.10 -0.20 100 76,800
13:20 20.10 -0.20 100 76,900
13:25 20.20 -0.10 2,000 78,900
13:31 20.20 -0.10 3,000 81,900
13:34 20.20 -0.10 100 82,000
13:35 20.20 -0.10 600 82,600
13:38 20.20 -0.10 100 82,700
13:41 20.20 -0.10 200 82,900
13:43 20.10 -0.20 16,300 99,200
13:44 20.10 -0.20 1,900 101,100
13:45 20.10 -0.20 2,000 103,100
13:46 20.10 -0.20 100 103,200
13:47 20.10 -0.20 4,000 107,200
13:48 20 -0.30 600 107,800
13:50 20 -0.30 5,200 113,000
13:55 20 -0.30 1,300 114,300
13:57 20.20 -0.10 1,500 115,800
13:58 20 -0.30 500 116,300
13:59 20 -0.30 300 116,600
14:10 20.20 -0.10 4,300 120,900
14:14 20 -0.30 900 121,800
14:17 20 -0.30 2,100 123,900
14:20 20 -0.30 100 124,000
14:27 19.90 -0.40 300 124,300
14:33 19.90 -0.40 12,600 136,900
14:49 20.30 0 5,600 142,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (5.05) 0% 240.01 (0.17) 0%
2018 0 (6.44) 0% 189.45 (0.15) 0%
2019 0 (6.16) 0% 166.63 (0.15) 0%
2020 5,016.29 (5.61) 0% 109.50 (0.15) 0%
2021 6,002 (6.87) 0% 152 (0.17) 0%
2022 7,514.63 (8.60) 0% 152.26 (0.13) 0%
2023 8,903.53 (1.97) 0% 160 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,992,0001,730,8422,139,6371,911,5687,774,0486,931,7447,960,6548,600,9836,868,3745,608,4356,160,0466,436,3255,049,0884,804,729
Tổng lợi nhuận trước thuế-65,65940,82242,59339,73457,49070,395141,122184,289220,718189,948185,361194,036215,077256,653
Lợi nhuận sau thuế -85,17031,75435,46231,51413,56143,221101,918116,957174,474147,842145,164152,990171,401204,824
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-85,17031,75435,46231,51413,56143,221101,918116,957174,474147,842145,164152,990171,401204,824
Tổng tài sản3,924,4504,207,1104,429,1064,412,9743,924,4504,079,9554,239,3874,621,2574,827,9144,702,0594,464,4354,854,2443,880,7383,370,977
Tổng nợ2,701,7252,899,2733,150,3503,131,6032,701,7252,830,3042,925,9113,392,6123,454,4203,445,5713,142,6103,529,5162,537,0432,019,622
Vốn chủ sở hữu1,222,7261,307,8371,278,7561,281,3711,222,7261,249,6511,313,4761,228,6451,373,4971,256,4881,321,8251,324,7271,343,6951,351,355


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |