CTCP PVI (pvi)

62
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
62
62
62.70
61.50
14,700
40.5K
5.6K
11.0x
1.5x
3% # 14%
1.1
14,523 Bi
258 Mi
69,568
99.1 - 57.8
36,899 Bi
9,476 Bi
389.4%
20.43%
854 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
62.00 100 62.20 200
61.50 100 62.30 1,800
61.10 400 62.40 3,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,164 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 76.10 (-0.10) 50.2%
BSR 28.35 (0.15) 18.4%
PLX 35.05 (-0.50) 15.8%
PVI 62.00 (0.00) 4.7%
PVS 31.40 (-0.20) 4.5%
PVD 17.65 (-0.05) 3.6%
PVT 23.65 (0.00) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:28 62 0 100 100
10:10 62 0 600 700
10:14 62 0 1,500 2,200
10:16 62.60 0.60 300 2,500
10:18 62.70 0.70 300 2,800
10:20 62.10 0.10 100 2,900
10:24 62.60 0.60 100 3,000
10:36 62.60 0.60 100 3,100
10:52 62.20 0.20 1,300 4,400
11:21 62 0 300 4,700
11:22 62 0 800 5,500
11:29 62 0 1,000 6,500
11:30 62.20 0.20 100 6,600
13:15 62 0 200 6,800
13:16 62 0 300 7,100
13:17 62.20 0.20 100 7,200
13:19 62.20 0.20 100 7,300
13:32 62.20 0.20 100 7,400
13:34 62.30 0.30 100 7,500
13:42 62 0 1,000 8,500
13:46 62 0 100 8,600
14:10 62 0 1,600 10,200
14:13 62.30 0.30 100 10,300
14:21 62 0 1,200 11,500
14:24 61.70 -0.30 600 12,100
14:25 61.50 -0.50 1,600 13,700
14:26 62.20 0.20 100 13,800
14:45 62 0 900 14,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,724,0557,045,6667,253,8077,315,68227,339,21020,376,21914,661,05213,378,37310,247,6379,122,66010,314,8009,590,4148,318,2848,074,063
Tổng lợi nhuận trước thuế-31,262546,461517,661423,1041,455,9641,117,5651,246,4101,104,9701,101,1981,059,517873,640745,309683,471714,189
Lợi nhuận sau thuế -28,870403,080426,960347,6701,148,841879,6421,006,501873,178870,630848,557701,796588,103539,587573,643
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-38,486389,411412,857336,3221,100,104843,033957,130833,911830,261807,206658,857550,551499,856539,658
Tổng tài sản44,686,00341,404,89039,273,61235,312,79744,686,00331,766,86426,942,67926,123,59324,282,10122,276,44222,086,85219,648,01419,626,53916,642,561
Tổng nợ36,155,72732,081,84130,356,39726,806,26436,155,72723,584,02918,843,30318,264,56516,442,13815,071,20714,909,72612,613,20412,794,3819,821,119
Vốn chủ sở hữu8,530,2769,323,0488,917,2158,506,5338,530,2768,182,8358,099,3767,859,0287,839,9637,205,2357,177,1267,034,8106,832,1576,821,442


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc