CTCP PVI (pvi)

61.80
0.30
(0.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
61.50
62
62
61.20
21,100
40.5K
5.6K
11.0x
1.5x
3% # 14%
1.1
14,523 Bi
258 Mi
69,568
99.1 - 57.8
36,899 Bi
9,476 Bi
389.4%
20.43%
854 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 76.00 (-1.70) 50.2%
BSR 27.65 (-1.10) 18.4%
PLX 34.00 (-1.35) 15.8%
PVI 61.80 (0.30) 4.7%
PVS 30.50 (-1.50) 4.5%
PVD 18.35 (-0.45) 3.6%
PVT 21.30 (-1.55) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 62 0.40 100 100
09:12 61.90 0.30 200 300
09:48 61.60 0 1,000 1,300
10:11 61.60 0 100 1,400
10:19 61.60 0 700 2,100
10:24 61.60 0 200 2,300
10:34 61.80 0.20 100 2,400
10:43 61.80 0.20 1,000 3,400
10:51 61.80 0.20 1,000 4,400
10:57 61.80 0.20 1,000 5,400
10:58 61.80 0.20 500 5,900
10:59 61.80 0.20 1,600 7,500
11:10 61.90 0.30 5,400 12,900
11:14 61.40 -0.20 4,800 17,700
11:15 61.80 0.20 100 17,800
13:10 61.40 -0.20 200 18,000
13:14 61.40 -0.20 100 18,100
13:21 61.70 0.10 100 18,200
13:22 61.80 0.20 100 18,300
13:45 61.40 -0.20 500 18,800
13:49 61.40 -0.20 500 19,300
14:10 61.40 -0.20 300 19,600
14:14 61.40 -0.20 200 19,800
14:23 61.40 -0.20 200 20,000
14:24 61.40 -0.20 100 20,100
14:25 61.40 -0.20 100 20,200
14:46 61.80 0.20 900 21,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,724,0557,045,6667,253,8077,315,68227,339,21020,376,21914,661,05213,378,37310,247,6379,122,66010,314,8009,590,4148,318,2848,074,063
Tổng lợi nhuận trước thuế-31,262546,461517,661423,1041,455,9641,117,5651,246,4101,104,9701,101,1981,059,517873,640745,309683,471714,189
Lợi nhuận sau thuế -28,870403,080426,960347,6701,148,841879,6421,006,501873,178870,630848,557701,796588,103539,587573,643
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-38,486389,411412,857336,3221,100,104843,033957,130833,911830,261807,206658,857550,551499,856539,658
Tổng tài sản44,686,00341,404,89039,273,61235,312,79744,686,00331,766,86426,942,67926,123,59324,282,10122,276,44222,086,85219,648,01419,626,53916,642,561
Tổng nợ36,155,72732,081,84130,356,39726,806,26436,155,72723,584,02918,843,30318,264,56516,442,13815,071,20714,909,72612,613,20412,794,3819,821,119
Vốn chủ sở hữu8,530,2769,323,0488,917,2158,506,5338,530,2768,182,8358,099,3767,859,0287,839,9637,205,2357,177,1267,034,8106,832,1576,821,442


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc