CTCP Tập đoàn F.I.T (fit)

3.03
-0.01
(-0.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.04
3.05
3.07
3.01
153,800
17.5K
0.4K
12.3x
0.2x
2% # 2%
1.2
1,462 Bi
340 Mi
830,498
5.1 - 3.9
1,807 Bi
5,941 Bi
30.4%
76.68%
101 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.03 5,300 3.04 15,300
3.02 1,400 3.05 5,200
3.01 1,600 3.06 3,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
#Chăm sóc sức khỏe - ^CSSK     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DHG 90.50 (0.50) 28.5%
DHT 54.10 (0.10) 14.5%
IMP 38.05 (1.15) 14.2%
DBD 46.75 (0.75) 10.0%
TRA 36.50 (0.20) 6.5%
TNH 6.65 (-0.35) 5.4%
DMC 57.90 (3.40) 4.4%
DCL 40.50 (-1.95) 3.9%
OPC 20.00 (0.00) 3.1%
FIT 3.03 (-0.01) 3.1%
DP3 61.50 (-0.10) 2.5%
PMC 124.90 (0.00) 2.2%
VDP 26.60 (1.60) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 3.05 0.01 300 300
09:19 3.07 0.03 5,300 5,600
09:22 3.07 0.03 200 5,800
09:25 3.06 0.02 100 5,900
09:26 3.03 -0.01 5,000 10,900
09:27 3.02 -0.02 3,800 14,700
09:28 3.06 0.02 100 14,800
09:48 3.05 0.01 2,000 16,800
09:51 3.04 0 100 16,900
09:59 3.05 0.01 100 17,000
10:10 3.05 0.01 5,300 22,300
10:19 3.04 0 500 22,800
10:24 3.03 -0.01 1,500 24,300
10:26 3.04 0 100 24,400
10:29 3.03 -0.01 2,000 26,400
10:41 3.04 0 2,300 28,700
10:46 3.02 -0.02 10,000 38,700
10:47 3.04 0 300 39,000
11:14 3.04 0 100 39,100
11:22 3.04 0 400 39,500
11:27 3.03 -0.01 500 40,000
11:32 3.03 -0.01 500 40,500
13:10 3.04 0 22,700 63,200
13:14 3.04 0 6,000 69,200
13:15 3.02 -0.02 200 69,400
13:16 3.04 0 1,100 70,500
13:20 3.04 0 8,800 79,300
13:21 3.05 0.01 100 79,400
13:23 3.05 0.01 100 79,500
13:25 3.04 0 25,400 104,900
13:26 3.05 0.01 1,200 106,100
13:27 3.05 0.01 300 106,400
13:30 3.05 0.01 400 106,800
13:32 3.05 0.01 100 106,900
13:38 3.04 0 100 107,000
13:39 3.05 0.01 100 107,100
13:41 3.04 0 100 107,200
13:43 3.04 0 1,200 108,400
13:45 3.04 0 1,100 109,500
13:46 3.04 0 200 109,700
13:52 3.03 -0.01 6,000 115,700
13:53 3.04 0 100 115,800
13:54 3.04 0 7,200 123,000
13:56 3.04 0 200 123,200
13:58 3.04 0 1,100 124,300
14:10 3.03 -0.01 1,700 126,000
14:11 3.04 0 600 126,600
14:12 3.04 0 2,000 128,600
14:18 3.03 -0.01 2,600 131,200
14:19 3.02 -0.02 100 131,300
14:24 3.03 -0.01 200 131,500
14:25 3.02 -0.02 4,000 135,500
14:30 3.01 -0.03 3,600 139,100
14:31 3.02 -0.02 1,000 140,100
14:32 3.03 -0.01 5,100 145,200
14:49 3.03 -0.01 8,600 153,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.67) 0% 159 (0.11) 0%
2018 2,037 (1.63) 0% 127 (0.01) 0%
2019 0 (1.19) 0% 116.30 (0.09) 0%
2020 1,383.50 (1.21) 0% 136.20 (0.08) 0%
2021 1,331.30 (1.24) 0% 176.20 (0.23) 0%
2022 1,367 (1.95) 0% 488 (0.07) 0%
2023 2,205 (0.34) 0% 84.80 (0.21) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV538,354498,639546,004526,1222,109,1201,984,7571,774,9221,952,1481,236,8951,209,5501,190,2731,632,3131,667,9982,489,445
Tổng lợi nhuận trước thuế-20,28734,77835,59454,164104,249227,691-15,863115,775278,442107,974120,0216,317164,409195,734
Lợi nhuận sau thuế -30,38525,80624,99237,46157,874176,503-77,62471,604231,47183,35492,076-9,314112,583143,684
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,86416,00812,96916,19240,305119,264-114,93848,289157,96956,45670,228296106,047112,030
Tổng tài sản8,020,5558,560,7038,282,5097,936,3418,020,5557,747,8087,721,5546,997,7125,984,0815,283,9775,284,7115,197,2924,899,4894,339,323
Tổng nợ1,982,7262,535,4352,283,0621,959,8861,982,7261,806,9331,934,6121,133,1471,284,3721,237,3971,238,0401,228,665901,611576,365
Vốn chủ sở hữu6,037,8306,025,2685,999,4475,976,4556,037,8305,940,8755,786,9415,864,5664,699,7094,046,5804,046,6703,968,6273,997,8783,762,958


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |