CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (dp3)

61
1
(1.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
60
60
61
59.20
48,400
24.1K
5.6K
9.4x
2.2x
20% # 23%
0.9
1,144 Bi
21 Mi
15,425
69.3 - 52.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
60.20 1,000 61.00 1,900
60.10 9,000 62.00 500
60.00 12,700 62.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 67.50 (-1.30) 41.0%
DHG 103.40 (0.50) 15.6%
DHT 70.00 (0.40) 7.9%
IMP 53.70 (-0.20) 7.7%
DVN 22.00 (0.70) 6.4%
CSV 29.15 (0.30) 4.5%
TRA 74.20 (0.40) 3.6%
VFG 55.30 (0.40) 3.4%
DMC 60.90 (-0.10) 2.4%
DCL 55.00 (0.40) 2.1%
OPC 22.30 (0.00) 1.7%
DP3 61.00 (1.00) 1.3%
PMC 146.00 (-0.10) 1.2%
DHD 34.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 60 0 600 600
09:11 60 0 600 1,200
09:12 60 0 500 1,700
09:17 60.40 0.40 200 1,900
09:18 60.40 0.40 300 2,200
09:20 60.60 0.60 400 2,600
09:28 60.40 0.40 100 2,700
09:29 60.40 0.40 100 2,800
10:10 60 0 4,100 6,900
10:12 60 0 100 7,000
10:15 60 0 900 7,900
10:22 60 0 400 8,300
10:23 60 0 1,700 10,000
10:35 60 0 5,000 15,000
10:38 60 0 600 15,600
10:47 60 0 100 15,700
11:23 60.10 0.10 200 15,900
11:29 60 0 200 16,100
13:10 59.20 -0.80 10,500 26,600
13:17 60 0 2,000 28,600
13:18 60 0 3,700 32,300
13:19 60.50 0.50 200 32,500
13:21 60.50 0.50 300 32,800
13:25 60.50 0.50 400 33,200
13:29 60.50 0.50 200 33,400
13:30 60 0 3,400 36,800
13:31 60 0 600 37,400
13:32 59.90 -0.10 200 37,600
13:44 60 0 100 37,700
13:46 59.90 -0.10 100 37,800
13:49 60 0 200 38,000
13:51 60 0 100 38,100
13:55 60 0 300 38,400
14:10 60 0 2,900 41,300
14:11 60 0 500 41,800
14:15 60 0 100 41,900
14:19 60 0 1,000 42,900
14:22 60 0 100 43,000
14:24 60 0 200 43,200
14:45 61 1 5,200 48,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 240 (0.33) 0% 0 (0.04) 0%
2018 360 (0.48) 0% 40 (0.08) 0%
2019 400 (0.42) 0% 60 (0.08) 0%
2020 400 (0.41) 0% 0 (0.11) 0%
2021 420 (0.39) 0% 0 (0.09) 0%
2022 420 (0.50) 0% 0 (0.11) 0%
2023 450 (0.12) 0% 0.04 (0.02) 61%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV118,41396,385103,114104,678422,590418,231503,994394,474411,841423,630479,260327,765237,304212,247
Tổng lợi nhuận trước thuế62,68626,76134,85627,612151,915157,003136,490116,488142,960103,576102,21548,13828,57320,928
Lợi nhuận sau thuế 50,09321,30427,73322,042121,172125,263108,82492,927114,06182,72280,06338,33522,51716,220
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ50,09321,30427,73322,042121,172125,263108,82492,927114,06182,72280,06338,33522,51716,220
Tổng tài sản607,777564,909598,178566,864607,777570,626507,868443,792441,359369,181239,811214,656194,553177,598
Tổng nợ88,89696,121150,69476,35088,896102,15490,41878,92094,91167,49458,94968,80164,12174,898
Vốn chủ sở hữu518,881468,788447,484490,514518,881468,472417,450364,872346,448301,687180,862145,855130,432102,700


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |