CTCP Traphaco (tra)

69.90
-0.50
(-0.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
70.40
70
70
68.50
1,100
39.0K
5.8K
12.7x
1.9x
11% # 15%
0.8
3,026 Bi
41 Mi
2,840
83.2 - 66.4
553 Bi
1,616 Bi
34.3%
74.49%
208 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
68.40 100 69.90 500
68.20 100 70.00 1,400
68.10 100 70.10 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 77.40 (-3.50) 41.0%
DHG 101.30 (0.50) 15.6%
DHT 69.00 (1.10) 7.9%
IMP 55.00 (-1.10) 7.7%
DVN 21.20 (-0.20) 6.4%
CSV 28.55 (-0.95) 4.5%
TRA 69.90 (-0.50) 3.6%
VFG 50.60 (-0.40) 3.4%
DMC 60.00 (-0.90) 2.4%
DCL 55.80 (0.30) 2.1%
OPC 22.05 (-0.15) 1.7%
DP3 62.50 (-0.30) 1.3%
PMC 142.00 (0.00) 1.2%
DHD 37.00 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 69.90 -0.50 300 300
13:47 68.80 -1.60 100 400
13:50 68.80 -1.60 200 600
13:53 68.60 -1.80 100 700
13:54 68.50 -1.90 200 900
13:57 68.80 -1.60 100 1,000
14:45 69.90 -0.50 100 1,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,000 (1.88) 0% 242 (0.26) 0%
2018 2,400 (1.81) 0% 300 (0.17) 0%
2019 2,160 (1.72) 0% 205 (0.17) 0%
2020 2,000 (1.91) 0% 180 (0.22) 0%
2021 2,100 (2.17) 0% 0.03 (0.26) 882%
2023 2,600 (0.62) 0% 326 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV757,102681,273705,795556,2732,700,4442,352,2912,302,4132,408,4352,167,8981,914,3361,716,0621,808,3721,880,1392,005,540
Tổng lợi nhuận trước thuế100,65495,08191,34660,380347,460324,641360,668368,456330,710266,649214,839216,210322,649283,179
Lợi nhuận sau thuế 77,54378,29974,77647,733278,351257,358285,269293,515264,467216,748170,592174,773260,417228,226
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ70,77868,00469,18041,717249,679239,017263,248269,145241,591195,787153,427156,278241,103210,596
Tổng tài sản2,339,3022,338,0092,290,7842,102,4452,339,3022,168,9112,123,9011,816,2651,707,0971,650,8261,571,5121,589,8621,509,7021,377,454
Tổng nợ653,056710,435731,309609,385653,056636,211634,846435,706439,571478,376453,482482,648390,854362,691
Vốn chủ sở hữu1,686,2471,627,5751,559,4751,493,0611,686,2471,532,7001,489,0551,380,5591,267,5261,172,4491,118,0301,107,2141,118,8481,014,763


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |