CTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (dhd)

34
-1.20
(-3.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35.20
34
34
34
1,600
16.3K
1.5K
23.4x
2.1x
6% # 9%
1.6
950 Bi
28 Mi
824
38.5 - 21.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.50 200 35.00 300
31.00 100 36.90 100
30.00 100 39.60 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 90.40 (-6.70) 41.2%
DHG 94.50 (-5.20) 14.6%
DHT 83.50 (-3.80) 8.0%
IMP 42.10 (-3.15) 7.8%
DVN 23.10 (-3.20) 6.9%
CSV 35.40 (-2.65) 4.7%
TRA 69.70 (-4.80) 3.4%
VFG 66.40 (-4.90) 3.3%
DMC 63.00 (-4.70) 2.6%
DCL 22.25 (-1.65) 2.0%
OPC 22.50 (-1.20) 1.7%
DP3 56.10 (-3.10) 1.4%
PMC 112.00 (-3.10) 1.2%
DHD 34.00 (-1.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:10 34 -1.20 300 300
14:12 34 -1.20 1,000 1,300
14:20 34 -1.20 300 1,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.86) 0% 30 (0.05) 0%
2018 1,100 (0.74) 0% 30 (0.03) 0%
2019 850 (0.67) 0% 30 (0.03) 0%
2021 850 (0.62) 0% 29 (0.03) 0%
2022 800 (0.17) 0% 29.50 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV185,188161,602174,545146,661668,056616,251617,510621,791644,658666,959744,064862,175772,174744,554
Tổng lợi nhuận trước thuế14,83113,18512,56510,14750,78939,49237,76637,17335,92533,30641,58461,75551,95158,984
Lợi nhuận sau thuế 11,82810,54810,0528,11740,60931,51430,00829,62228,57326,51633,28549,23841,50945,957
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,82810,54810,0528,11740,60931,51430,00829,62228,57326,51633,28549,23841,50945,957
Tổng tài sản646,386632,549637,247615,454646,386578,986577,137562,360592,461623,327646,800550,636405,397345,363
Tổng nợ192,191190,076202,605187,201192,127158,851182,210191,059244,460299,659365,071297,462200,932181,357
Vốn chủ sở hữu454,195442,473434,643428,253454,259420,135394,927371,301348,001323,669281,730253,173204,465164,006

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520132012201120102009200820070 tỷ287 tỷ573 tỷ860 tỷ1147 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520132012201120102009200820070 tỷ210 tỷ421 tỷ631 tỷ841 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |