CTCP Dược Hậu Giang (dhg)

103.40
0.50
(0.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
102.90
102.20
103.60
102.20
9,000
31.3K
6.0K
17.4x
3.3x
13% # 19%
0.6
13,530 Bi
131 Mi
26,426
112.5 - 89.6
1,864 Bi
4,095 Bi
45.5%
68.71%
63 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
103.30 100 103.40 100
103.10 1,700 103.60 400
103.00 1,100 103.70 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 67.50 (-1.30) 41.0%
DHG 103.40 (0.50) 15.6%
DHT 70.00 (0.40) 7.9%
IMP 53.70 (-0.20) 7.7%
DVN 22.00 (0.70) 6.4%
CSV 29.15 (0.30) 4.5%
TRA 74.20 (0.40) 3.6%
VFG 55.30 (0.40) 3.4%
DMC 60.90 (-0.10) 2.4%
DCL 55.00 (0.40) 2.1%
OPC 22.30 (0.00) 1.7%
DP3 61.00 (1.00) 1.3%
PMC 146.00 (-0.10) 1.2%
DHD 34.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 102.20 -0.70 100 100
09:39 102.40 -0.50 100 200
09:46 102.40 -0.50 100 300
09:47 102.40 -0.50 500 800
09:48 102.40 -0.50 100 900
09:49 102.40 -0.50 100 1,000
10:10 102.50 -0.40 500 1,500
10:24 103 0.10 100 1,600
10:28 103 0.10 500 2,100
10:41 103 0.10 100 2,200
10:53 103 0.10 100 2,300
11:10 103.10 0.20 400 2,700
11:22 103.30 0.40 1,300 4,000
11:28 103 0.10 1,000 5,000
13:10 103 0.10 1,400 6,400
13:12 103 0.10 200 6,600
13:21 103 0.10 100 6,700
13:28 103.30 0.40 100 6,800
13:38 103.30 0.40 1,100 7,900
13:39 103.30 0.40 100 8,000
13:41 103.50 0.60 200 8,200
13:43 103.50 0.60 200 8,400
13:48 103.50 0.60 100 8,500
13:58 103.50 0.60 100 8,600
14:10 103.60 0.70 100 8,700
14:16 103.30 0.40 100 8,800
14:29 103.40 0.50 100 8,900
14:45 103.40 0.50 100 9,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (4.57) 0% 820 (0.64) 0%
2018 0 (4.42) 0% 768 (0.65) 0%
2019 3,943 (4.41) 0% 0 (0.63) 0%
2020 3,866 (4.21) 0% 0 (0.74) 0%
2021 0 (4.52) 0% 0 (0.78) 0%
2023 5,000 (2.67) 0% 0 (0.62) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,749,0081,223,2141,278,4661,463,7345,714,4235,767,7355,181,7404,522,0154,206,7324,413,9594,421,5604,569,0144,153,8594,151,727
Tổng lợi nhuận trước thuế267,465174,080212,939250,001904,4851,159,1741,099,613864,002821,024713,195731,782719,249756,657701,309
Lợi nhuận sau thuế 208,192156,015192,484222,229778,9201,050,663988,455776,285738,534631,263651,089642,389713,097592,685
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ208,192156,015192,484222,229778,9201,050,663988,455777,220739,875635,388653,029642,408710,101588,701
Tổng tài sản5,959,2436,253,2736,155,1696,201,3065,959,2436,110,4745,168,1874,617,6664,447,5034,146,8194,205,9644,087,4803,945,7443,363,199
Tổng nợ1,864,4881,843,7261,901,6371,126,1431,864,4881,257,540876,650824,523879,464769,2671,061,7021,328,3861,051,505841,963
Vốn chủ sở hữu4,094,7554,409,5474,253,5325,075,1634,094,7554,852,9354,291,5373,793,1443,568,0393,377,5513,144,2622,759,0942,894,2392,521,236


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |