CTCP Dược Hậu Giang (dhg)

90.40
-0.10
(-0.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
90.50
89.70
91.10
89.70
4,300
31.3K
6.0K
17.4x
3.3x
13% # 19%
0.6
13,530 Bi
131 Mi
26,426
112.5 - 89.6
1,864 Bi
4,095 Bi
45.5%
68.71%
63 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
90.40 1,100 90.50 1,100
90.30 1,000 90.90 1,300
90.20 1,500 91.00 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 37.70 (-1.05) 41.0%
DHG 90.40 (-0.10) 15.6%
DHT 55.10 (0.10) 7.9%
IMP 36.40 (0.30) 7.7%
DVN 17.10 (-0.20) 6.4%
CSV 20.50 (-0.35) 4.5%
TRA 37.10 (0.00) 3.6%
VFG 43.85 (0.00) 3.4%
DMC 54.20 (-3.30) 2.4%
DCL 37.15 (-1.20) 2.1%
OPC 19.95 (-0.05) 1.7%
DP3 61.10 (-1.10) 1.3%
PMC 120.00 (0.00) 1.2%
DHD 26.90 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 89.70 -6.10 1,500 1,500
09:30 90 -5.80 100 1,600
09:31 90 -5.80 100 1,700
09:51 90.10 -5.70 100 1,800
09:54 91.10 -4.70 100 1,900
10:10 91.10 -4.70 300 2,200
10:17 90.30 -5.50 100 2,300
10:20 91 -4.80 100 2,400
10:36 90.50 -5.30 200 2,600
10:41 90.50 -5.30 200 2,800
10:42 90.50 -5.30 200 3,000
10:45 90.50 -5.30 200 3,200
10:53 90.50 -5.30 200 3,400
10:54 90.90 -4.90 100 3,500
11:10 90.30 -5.50 200 3,700
13:10 90.50 -5.30 300 4,000
13:11 90.40 -5.40 100 4,100
13:13 90.40 -5.40 100 4,200
13:17 90.40 -5.40 100 4,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (4.57) 0% 820 (0.64) 0%
2018 0 (4.42) 0% 768 (0.65) 0%
2019 3,943 (4.41) 0% 0 (0.63) 0%
2020 3,866 (4.21) 0% 0 (0.74) 0%
2021 0 (4.52) 0% 0 (0.78) 0%
2023 5,000 (2.67) 0% 0 (0.62) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,033,2901,337,5861,368,7811,397,2486,136,9055,714,4235,767,7355,181,7404,522,0154,206,7324,413,9594,421,5604,569,0144,153,859
Tổng lợi nhuận trước thuế219,868235,022272,363293,1761,020,430904,4851,159,1741,099,613864,002821,024713,195731,782719,249756,657
Lợi nhuận sau thuế 184,797209,644236,895266,240897,576778,9201,050,663988,455776,285738,534631,263651,089642,389713,097
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ184,797209,644236,895266,240897,576778,9201,050,663988,455777,220739,875635,388653,029642,408710,101
Tổng tài sản5,165,7495,600,9575,495,0445,755,5085,165,7495,959,2436,110,4745,168,1874,617,6664,447,5034,146,8194,205,9644,087,4803,945,744
Tổng nợ983,2621,603,2671,706,9991,394,513983,2621,864,4881,257,540876,650824,523879,464769,2671,061,7021,328,3861,051,505
Vốn chủ sở hữu4,182,4873,997,6903,788,0464,360,9954,182,4874,094,7554,852,9354,291,5373,793,1443,568,0393,377,5513,144,2622,759,0942,894,239


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |