CTCP Dược Hậu Giang (dhg)

101.30
0.50
(0.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
100.80
101
102.10
101
8,700
31.3K
6.0K
17.4x
3.3x
13% # 19%
0.6
13,530 Bi
131 Mi
26,426
112.5 - 89.6
1,864 Bi
4,095 Bi
45.5%
68.71%
63 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
101.20 600 102.00 500
101.10 2,600 102.10 1,000
101.00 1,300 102.20 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 77.40 (-3.50) 41.0%
DHG 101.30 (0.50) 15.6%
DHT 69.00 (1.10) 7.9%
IMP 55.00 (-1.10) 7.7%
DVN 21.20 (-0.20) 6.4%
CSV 28.55 (-0.95) 4.5%
TRA 69.90 (-0.50) 3.6%
VFG 50.60 (-0.40) 3.4%
DMC 60.00 (-0.90) 2.4%
DCL 55.80 (0.30) 2.1%
OPC 22.05 (-0.15) 1.7%
DP3 62.50 (-0.30) 1.3%
PMC 142.00 (0.00) 1.2%
DHD 37.00 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 101 0.20 100 100
10:10 101 0.20 100 200
10:12 101 0.20 100 300
10:23 101 0.20 100 400
10:54 102.10 1.30 100 500
10:58 102 1.20 100 600
11:11 102 1.20 100 700
11:22 102 1.20 600 1,300
13:10 102 1.20 100 1,400
13:29 102 1.20 2,100 3,500
13:32 102 1.20 2,400 5,900
13:53 101.30 0.50 1,200 7,100
13:54 101.20 0.40 100 7,200
14:19 101.90 1.10 600 7,800
14:20 102 1.20 400 8,200
14:24 102 1.20 200 8,400
14:27 101.20 0.40 100 8,500
14:45 101.30 0.50 200 8,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (4.57) 0% 820 (0.64) 0%
2018 0 (4.42) 0% 768 (0.65) 0%
2019 3,943 (4.41) 0% 0 (0.63) 0%
2020 3,866 (4.21) 0% 0 (0.74) 0%
2021 0 (4.52) 0% 0 (0.78) 0%
2023 5,000 (2.67) 0% 0 (0.62) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,033,2901,337,5861,368,7811,397,2486,136,9055,714,4235,767,7355,181,7404,522,0154,206,7324,413,9594,421,5604,569,0144,153,859
Tổng lợi nhuận trước thuế219,868235,022272,363293,1761,020,430904,4851,159,1741,099,613864,002821,024713,195731,782719,249756,657
Lợi nhuận sau thuế 184,797209,644236,895266,240897,576778,9201,050,663988,455776,285738,534631,263651,089642,389713,097
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ184,797209,644236,895266,240897,576778,9201,050,663988,455777,220739,875635,388653,029642,408710,101
Tổng tài sản5,165,7495,600,9575,495,0445,755,5085,165,7495,959,2436,110,4745,168,1874,617,6664,447,5034,146,8194,205,9644,087,4803,945,744
Tổng nợ983,2621,603,2671,706,9991,394,513983,2621,864,4881,257,540876,650824,523879,464769,2671,061,7021,328,3861,051,505
Vốn chủ sở hữu4,182,4873,997,6903,788,0464,360,9954,182,4874,094,7554,852,9354,291,5373,793,1443,568,0393,377,5513,144,2622,759,0942,894,239


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |