CTCP Dược phẩm Imexpharm (imp)

53.70
-0.20
(-0.37%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
53.90
53
53.70
53
23,200
14.2K / 28.3K
2.1K / 4.2K
21.3x / 10.7x
3.1x / 1.6x
13% # 15%
1.3
6,840 Bi
154 Mi / 77Mi
150,657
53.2 - 29.5
322 Bi
2,183 Bi
14.7%
87.16%
162 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
53.70 100 53.90 5,500
53.60 15,100 54.00 23,000
53.50 900 54.20 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 67.50 (-1.30) 41.0%
DHG 103.40 (0.50) 15.6%
DHT 70.00 (0.40) 7.9%
IMP 53.70 (-0.20) 7.7%
DVN 22.00 (0.70) 6.4%
CSV 29.15 (0.30) 4.5%
TRA 74.20 (0.40) 3.6%
VFG 55.30 (0.40) 3.4%
DMC 60.90 (-0.10) 2.4%
DCL 55.00 (0.40) 2.1%
OPC 22.30 (0.00) 1.7%
DP3 61.00 (1.00) 1.3%
PMC 146.00 (-0.10) 1.2%
DHD 34.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 53 -0.90 200 200
09:22 53.50 -0.40 1,200 1,400
09:23 53.60 -0.30 100 1,500
09:24 53.60 -0.30 200 1,700
09:29 53.60 -0.30 100 1,800
09:58 53.60 -0.30 300 2,100
09:59 53.60 -0.30 800 2,900
10:10 53.60 -0.30 1,800 4,700
10:20 53.70 -0.20 100 4,800
10:42 53.60 -0.30 2,000 6,800
10:44 53.60 -0.30 2,000 8,800
10:45 53.60 -0.30 500 9,300
11:27 53.60 -0.30 300 9,600
13:10 53.60 -0.30 7,000 16,600
13:23 53.70 -0.20 1,000 17,600
13:45 53.70 -0.20 100 17,700
14:11 53.70 -0.20 200 17,900
14:15 53.60 -0.30 100 18,000
14:17 53.60 -0.30 100 18,100
14:20 53.70 -0.20 900 19,000
14:45 53.70 -0.20 4,200 23,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,260 (1.21) 0% 160 (0.12) 0%
2018 0 (1.23) 0% 190 (0.14) 0%
2019 1,450 (1.43) 0% 220 (0.16) 0%
2020 1,750 (1.42) 0% 0 (0.21) 0%
2021 1,530 (1.30) 0% 0.02 (0.19) 946%
2022 1,450 (1.68) 0% 0 (0.23) 0%
2023 1,750 (0.92) 0% 0 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV767,291618,002582,786544,7072,512,7862,113,8701,676,3121,301,3131,420,8831,428,2061,234,6851,211,5391,058,6361,012,732
Tổng lợi nhuận trước thuế152,31891,01983,06477,792404,193377,273291,404238,859255,441202,429173,769146,559126,516118,679
Lợi nhuận sau thuế 120,61072,40965,92361,920320,862299,556223,540189,095209,697162,387138,683117,360101,15992,910
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ120,61072,40965,92361,920320,862299,556223,540189,095209,697162,387138,683117,360101,15992,910
Tổng tài sản2,504,7772,581,6642,504,9922,473,3462,504,7772,392,6152,276,9442,294,7002,096,4551,847,1741,774,2471,773,6311,155,8451,092,715
Tổng nợ321,657431,591427,328326,847321,657308,036382,497500,290365,969288,285269,634378,317219,929185,884
Vốn chủ sở hữu2,183,1192,150,0732,077,6642,146,4992,183,1192,084,5791,894,4471,794,4101,730,4861,558,8891,504,6131,395,314935,916906,831


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |