CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam (csv)

20.50
-0.35
(-1.68%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.85
20.80
20.90
20.50
116,100
14.1K
2.2K
16.0x
2.5x
13% # 15%
1.7
3,823 Bi
110 Mi
1,712,185
47.5 - 24.3
305 Bi
1,554 Bi
19.6%
83.59%
173 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.50 11,600 20.55 1,600
20.45 3,200 20.60 3,900
20.40 5,600 20.65 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,800 19,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 37.70 (-1.05) 41.0%
DHG 90.40 (-0.10) 15.6%
DHT 55.10 (0.10) 7.9%
IMP 36.40 (0.30) 7.7%
DVN 17.10 (-0.20) 6.4%
CSV 20.50 (-0.35) 4.5%
TRA 37.10 (0.00) 3.6%
VFG 43.85 (0.00) 3.4%
DMC 54.20 (-3.30) 2.4%
DCL 37.15 (-1.20) 2.1%
OPC 19.95 (-0.05) 1.7%
DP3 61.10 (-1.10) 1.3%
PMC 120.00 (0.00) 1.2%
DHD 26.90 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 20.80 -0.50 5,300 5,300
09:19 20.80 -0.50 300 5,600
09:20 20.80 -0.50 1,500 7,100
09:21 20.80 -0.50 3,000 10,100
09:22 20.80 -0.50 200 10,300
09:25 20.80 -0.50 1,100 11,400
09:26 20.80 -0.50 500 11,900
09:27 20.80 -0.50 1,500 13,400
09:28 20.80 -0.50 400 13,800
09:29 20.80 -0.50 1,000 14,800
09:32 20.80 -0.50 100 14,900
09:33 20.80 -0.50 100 15,000
09:39 20.80 -0.50 700 15,700
09:40 20.80 -0.50 500 16,200
09:41 20.80 -0.50 100 16,300
09:45 20.70 -0.60 5,000 21,300
09:46 20.80 -0.50 2,000 23,300
09:47 20.80 -0.50 200 23,500
09:52 20.75 -0.55 200 23,700
09:56 20.75 -0.55 200 23,900
09:57 20.75 -0.55 1,400 25,300
10:10 20.75 -0.55 8,600 33,900
10:12 20.70 -0.60 1,000 34,900
10:14 20.75 -0.55 100 35,000
10:16 20.70 -0.60 3,300 38,300
10:18 20.70 -0.60 1,300 39,600
10:22 20.70 -0.60 200 39,800
10:23 20.65 -0.65 2,000 41,800
10:24 20.60 -0.70 3,300 45,100
10:26 20.65 -0.65 200 45,300
10:30 20.70 -0.60 100 45,400
10:35 20.70 -0.60 100 45,500
10:37 20.70 -0.60 600 46,100
10:38 20.70 -0.60 400 46,500
10:40 20.70 -0.60 2,600 49,100
10:41 20.65 -0.65 2,000 51,100
10:48 20.70 -0.60 100 51,200
10:49 20.70 -0.60 100 51,300
10:51 20.70 -0.60 3,200 54,500
10:57 20.65 -0.65 2,400 56,900
10:58 20.65 -0.65 800 57,700
10:59 20.65 -0.65 300 58,000
11:10 20.60 -0.70 9,700 67,700
11:11 20.60 -0.70 3,100 70,800
11:12 20.55 -0.75 1,100 71,900
11:15 20.55 -0.75 10,700 82,600
11:16 20.55 -0.75 300 82,900
11:17 20.55 -0.75 200 83,100
11:18 20.50 -0.80 600 83,700
11:19 20.55 -0.75 1,100 84,800
11:20 20.55 -0.75 300 85,100
11:21 20.55 -0.75 3,300 88,400
11:23 20.55 -0.75 2,000 90,400
11:30 20.55 -0.75 1,400 91,800
11:32 20.60 -0.70 6,000 97,800
13:10 20.60 -0.70 11,500 109,300
13:14 20.55 -0.75 2,000 111,300
13:15 20.55 -0.75 1,100 112,400
13:17 20.50 -0.80 3,000 115,400
13:18 20.50 -0.80 600 116,000
13:19 20.50 -0.80 100 116,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,461 (1.47) 0% 208 (0.25) 0%
2018 1,362 (1.59) 0% 283 (0.25) 0%
2019 1,466 (1.57) 0% 293 (0.25) 0%
2020 1,643.06 (1.34) 0% 0 (0.18) 0%
2021 0 (1.58) 0% 0 (0.22) 0%
2022 1,741.53 (2.10) 0% 0 (0.41) 0%
2023 1,956.71 (0.39) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV644,015510,068523,585482,4752,160,1441,855,6181,588,4412,104,2861,576,7691,339,1771,566,2741,588,0271,465,8571,541,132
Tổng lợi nhuận trước thuế55,78775,49990,48670,521293,136328,293288,849510,731272,861225,576314,602318,538308,250221,482
Lợi nhuận sau thuế 40,96460,06571,82456,012229,338258,335230,619407,914218,053180,266251,144254,255245,793174,474
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35,69857,75062,63952,389208,948238,636209,139354,439209,261178,721245,647252,391240,235170,407
Tổng tài sản2,057,4802,137,6212,068,7181,839,9332,058,7041,858,9981,721,9551,718,4191,455,8421,299,0571,264,9951,127,7931,088,8271,009,675
Tổng nợ436,333536,538527,698248,977437,085304,982285,728289,502296,132294,647329,247285,376269,956302,258
Vốn chủ sở hữu1,621,1471,601,0831,541,0201,590,9561,621,6191,554,0161,436,2271,428,9171,159,7111,004,410935,747842,417818,871707,417


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |