CTCP Dược phẩm Cửu Long (dcl)

38
-0.05
(-0.13%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38.05
38
38.05
37.60
616,900
20.6K
0.7K
34.2x
1.2x
2% # 4%
1.4
1,826 Bi
73 Mi
433,330
30.4 - 19.9
921 Bi
1,503 Bi
61.3%
62.01%
51 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
37.90 2,100 38.00 7,800
37.80 2,200 38.05 5,300
37.70 2,400 38.10 11,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 39.05 (1.20) 41.0%
DHG 92.70 (1.10) 15.6%
DHT 58.80 (0.30) 7.9%
IMP 36.00 (0.30) 7.7%
DVN 19.00 (0.20) 6.4%
CSV 21.25 (0.90) 4.5%
TRA 37.95 (0.75) 3.6%
VFG 46.00 (0.00) 3.4%
DMC 56.90 (0.00) 2.4%
DCL 38.00 (-0.05) 2.1%
OPC 21.80 (0.00) 1.7%
DP3 60.70 (-0.10) 1.3%
PMC 130.00 (3.10) 1.2%
DHD 27.50 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 38 -0.05 90,000 90,000
09:20 38 -0.05 6,500 96,500
09:24 38 -0.05 10,000 106,500
09:27 38 -0.05 2,000 108,500
09:28 38 -0.05 3,000 111,500
09:33 38 -0.05 2,000 113,500
09:35 38 -0.05 3,000 116,500
09:37 38 -0.05 33,500 150,000
09:49 38.05 0 50,100 200,100
09:50 38.05 0 70,100 270,200
10:10 38 -0.05 1,500 271,700
10:19 38 -0.05 1,000 272,700
10:22 38 -0.05 3,000 275,700
10:24 38 -0.05 1,200 276,900
10:28 38 -0.05 1,500 278,400
10:34 38 -0.05 1,500 279,900
10:35 38 -0.05 1,900 281,800
10:36 38 -0.05 4,200 286,000
10:44 38 -0.05 3,000 289,000
10:46 38 -0.05 1,500 290,500
10:48 38 -0.05 3,000 293,500
10:49 38 -0.05 4,000 297,500
10:51 38 -0.05 2,300 299,800
10:53 38 -0.05 3,000 302,800
10:55 38 -0.05 2,000 304,800
10:58 38 -0.05 10,000 314,800
11:10 38 -0.05 13,800 328,600
11:14 38 -0.05 6,500 335,100
11:16 38 -0.05 2,000 337,100
11:19 38 -0.05 2,700 339,800
11:21 38 -0.05 2,300 342,100
11:22 38 -0.05 8,500 350,600
11:24 38 -0.05 9,200 359,800
13:10 38 -0.05 5,300 365,100
13:14 38 -0.05 5,000 370,100
13:15 38 -0.05 4,000 374,100
13:17 38 -0.05 6,000 380,100
13:18 38 -0.05 5,000 385,100
13:19 38 -0.05 5,600 390,700
13:23 38 -0.05 3,000 393,700
13:28 38 -0.05 3,100 396,800
13:32 38 -0.05 1,900 398,700
13:34 38 -0.05 5,600 404,300
13:39 38 -0.05 2,000 406,300
13:42 38 -0.05 1,000 407,300
13:55 38 -0.05 3,500 410,800
13:57 38 -0.05 8,500 419,300
13:59 38 -0.05 2,000 421,300
14:10 38 -0.05 29,500 450,800
14:11 38 -0.05 7,400 458,200
14:13 38.05 0 53,100 511,300
14:14 38.05 0 47,100 558,400
14:15 38 -0.05 2,000 560,400
14:17 38 -0.05 8,200 568,600
14:19 38.05 0 200 568,800
14:22 37.60 -0.45 14,000 582,800
14:26 38 -0.05 100 582,900
14:49 38 -0.05 34,000 616,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.78) 0% 96 (0.07) 0%
2018 0 (0.81) 0% 86 (0.01) 0%
2019 0 (0.76) 0% 79.20 (0.09) 0%
2020 844 (0.69) 0% 83.60 (0.07) 0%
2021 805 (0.72) 0% 0 (0.09) 0%
2022 845.51 (1.04) 0% 133.65 (0.11) 0%
2023 1,150 (0.24) 0% 141.54 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV378,565292,701330,564347,4911,349,3201,332,6271,170,4731,036,162715,486690,600756,657812,364775,837758,620
Tổng lợi nhuận trước thuế7,567-5,369-1,66234,17534,71168,77778,111141,542110,28485,944104,73320,02898,253113,068
Lợi nhuận sau thuế 3,793-5,793-3,06625,15720,09154,14562,134112,91487,75668,92887,00412,69874,87790,149
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,657-5,937-3,21725,01319,51653,57161,717111,64185,96166,39188,47412,53574,30490,149
Tổng tài sản2,420,5592,488,1862,545,0492,463,0652,420,5592,424,1462,277,4602,105,3231,781,0281,800,4071,712,4711,730,9291,221,156845,392
Tổng nợ899,275970,6951,021,765934,715899,275920,953826,668713,666759,358829,411828,049925,802429,387188,745
Vốn chủ sở hữu1,521,2841,517,4911,523,2841,528,3501,521,2841,503,1931,450,7921,391,6571,021,670970,995884,422805,127791,769656,647


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |