CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (pmc)

146
-0.10
(-0.07%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
146.10
146
146
146
900
31.0K
8.6K
13.0x
3.6x
21% # 28%
1.1
1,045 Bi
9 Mi
2,078
127 - 68.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
146.00 300 159.90 100
145.00 500 160.00 200
135.00 100 160.10 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 300

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 67.50 (-1.30) 41.0%
DHG 103.40 (0.50) 15.6%
DHT 70.00 (0.40) 7.9%
IMP 53.70 (-0.20) 7.7%
DVN 22.00 (0.70) 6.4%
CSV 29.15 (0.30) 4.5%
TRA 74.20 (0.40) 3.6%
VFG 55.30 (0.40) 3.4%
DMC 60.90 (-0.10) 2.4%
DCL 55.00 (0.40) 2.1%
OPC 22.30 (0.00) 1.7%
DP3 61.00 (1.00) 1.3%
PMC 146.00 (-0.10) 1.2%
DHD 34.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:35 146 -0.10 400 400
10:36 146 -0.10 100 500
13:10 146 -0.10 300 800
14:45 146 -0.10 100 900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 415 (0.43) 0% 66.40 (0.07) 0%
2018 0 (0.45) 0% 70.40 (0.07) 0%
2019 466.60 (0.46) 0% 72.80 (0.07) 0%
2020 413.60 (0.46) 0% 60 (0.07) 0%
2021 476.10 (0.41) 0% 72.80 (0.06) 0%
2022 476.20 (0.47) 0% 72.80 (0.08) 0%
2023 486.30 (0.21) 0% 76.80 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV137,075122,745137,204101,336498,360485,446472,710414,407461,183464,915454,897429,783414,159388,005
Tổng lợi nhuận trước thuế24,74226,85630,33918,376100,313104,602104,48081,28493,70093,45792,56091,51692,90082,611
Lợi nhuận sau thuế 19,76821,48524,18014,70080,13383,56483,41664,76074,61874,42073,64972,73773,93263,923
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,76821,48524,18014,70080,13383,56483,41664,76074,61874,42073,64972,73773,93263,923
Tổng tài sản375,839393,527389,861401,300375,839426,375494,124451,494429,053384,110354,515332,446296,991261,275
Tổng nợ86,22767,55070,81662,29586,22783,17866,34262,61764,87952,01554,37063,69258,65855,065
Vốn chủ sở hữu289,612325,977319,046339,005289,612343,197427,782388,877364,173332,096300,145268,754238,334206,210


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |