CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (pmc)

117
-1.50
(-1.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
118.50
113.50
117
113.50
500
27.1K
7.9K
15.8x
4.6x
18% # 29%
1.2
1,165 Bi
9 Mi
1,252
181.1 - 110

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
114.10 100 117.60 200
113.70 100 117.70 100
113.60 1,100 118.00 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.30 (0.40) 41.0%
DHG 87.30 (0.00) 15.6%
DHT 48.90 (-0.10) 7.9%
IMP 35.40 (0.20) 7.7%
DVN 17.00 (0.00) 6.4%
CSV 23.30 (-0.30) 4.5%
TRA 35.50 (0.50) 3.6%
VFG 41.80 (0.20) 3.4%
DMC 56.20 (-0.10) 2.4%
DCL 45.90 (-0.40) 2.1%
OPC 20.00 (0.05) 1.7%
DP3 61.00 (-0.30) 1.3%
PMC 117.00 (-1.50) 1.2%
DHD 26.90 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:15 113.50 -6.30 200 200
11:30 117 -2.80 300 500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV162,125127,528132,266125,689547,608498,360485,446472,710414,407461,183464,915454,897429,783414,159
Tổng lợi nhuận trước thuế22,38924,22628,01028,374102,999100,313104,602104,48081,28493,70093,45792,56091,51692,900
Lợi nhuận sau thuế 17,86219,38122,36322,69982,30580,13383,56483,41664,76074,61874,42073,64972,73773,932
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,86219,38122,36322,69982,30580,13383,56483,41664,76074,61874,42073,64972,73773,932
Tổng tài sản345,424324,691364,756332,955345,424375,839426,375494,124451,494429,053384,110354,515332,446296,991
Tổng nợ104,56988,016106,65478,717104,56986,22783,17866,34262,61764,87952,01554,37063,69258,658
Vốn chủ sở hữu240,855236,675258,102254,238240,855289,612343,197427,782388,877364,173332,096300,145268,754238,334


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc