CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (pmc)

112.10
0.10
(0.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
112
113
113
111.50
1,300
31.0K
8.6K
13.0x
3.6x
21% # 28%
1.5
1,045 Bi
9 Mi
2,007
127 - 67.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
112.00 300 115.00 200
111.60 100 116.80 100
111.00 5,200 117.00 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,201

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 84.70 (-5.70) 41.1%
DHG 92.00 (-2.50) 14.8%
DHT 82.00 (-1.50) 8.2%
IMP 41.50 (-0.60) 7.8%
DVN 23.40 (-0.40) 6.6%
CSV 32.95 (-2.45) 4.7%
TRA 65.40 (-4.30) 3.5%
VFG 63.50 (-2.90) 3.3%
DMC 59.30 (-3.70) 2.6%
DCL 20.90 (-1.35) 1.9%
OPC 21.75 (-0.75) 1.7%
DP3 55.60 (-0.50) 1.4%
PMC 112.10 (0.10) 1.3%
DHD 35.00 (1.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 113 -2.10 100 100
09:31 111.50 -3.60 900 1,000
09:32 112.10 -3 300 1,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 415 (0.43) 0% 66.40 (0.07) 0%
2018 0 (0.45) 0% 70.40 (0.07) 0%
2019 466.60 (0.46) 0% 72.80 (0.07) 0%
2020 413.60 (0.46) 0% 60 (0.07) 0%
2021 476.10 (0.41) 0% 72.80 (0.06) 0%
2022 476.20 (0.47) 0% 72.80 (0.08) 0%
2023 486.30 (0.21) 0% 76.80 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV137,075122,745137,204101,336498,360485,446472,710414,407461,183464,915454,897429,783414,159388,005
Tổng lợi nhuận trước thuế24,74226,85630,33918,376100,313104,602104,48081,28493,70093,45792,56091,51692,90082,611
Lợi nhuận sau thuế 19,76821,48524,18014,70080,13383,56483,41664,76074,61874,42073,64972,73773,93263,923
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,76821,48524,18014,70080,13383,56483,41664,76074,61874,42073,64972,73773,93263,923
Tổng tài sản375,839393,527389,861401,300375,839426,375494,124451,494429,053384,110354,515332,446296,991261,275
Tổng nợ86,22767,55070,81662,29586,22783,17866,34262,61764,87952,01554,37063,69258,65855,065
Vốn chủ sở hữu289,612325,977319,046339,005289,612343,197427,782388,877364,173332,096300,145268,754238,334206,210

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720060 tỷ160 tỷ320 tỷ480 tỷ640 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720060 tỷ159 tỷ318 tỷ477 tỷ636 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |