CTCP Dược phẩm OPC (opc)

22.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.30
22.35
22.35
22
5,800
13.7K
1.7K
13.8x
1.7x
9% # 12%
0.7
1,473 Bi
64 Mi
4,822
25.6 - 21.8
345 Bi
877 Bi
39.4%
71.76%
208 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.10 400 22.30 4,700
22.00 1,600 22.60 2,000
21.95 1,500 22.95 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 67.50 (-1.30) 41.0%
DHG 103.40 (0.50) 15.6%
DHT 70.00 (0.40) 7.9%
IMP 53.70 (-0.20) 7.7%
DVN 22.00 (0.70) 6.4%
CSV 29.15 (0.30) 4.5%
TRA 74.20 (0.40) 3.6%
VFG 55.30 (0.40) 3.4%
DMC 60.90 (-0.10) 2.4%
DCL 55.00 (0.40) 2.1%
OPC 22.30 (0.00) 1.7%
DP3 61.00 (1.00) 1.3%
PMC 146.00 (-0.10) 1.2%
DHD 34.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:32 22.30 0 400 400
09:52 22.20 -0.10 1,000 1,400
09:55 22.15 -0.15 1,100 2,500
09:56 22 -0.30 2,300 4,800
10:14 22 -0.30 400 5,200
13:10 22.30 0 500 5,700
14:17 22.30 0 100 5,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 760 (0.96) 0% 103 (0.09) 0%
2018 850 (1.01) 0% 117 (0.10) 0%
2019 875 (0.99) 0% 0 (0.10) 0%
2020 815 (0.97) 0% 0 (0.10) 0%
2021 866 (1.13) 0% 0.02 (0.12) 617%
2023 1,286 (0.20) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV337,729194,216216,403221,205969,5531,008,9571,194,0031,126,408966,484994,1321,005,114963,929793,304663,914
Tổng lợi nhuận trước thuế38,69028,54628,06541,791137,093155,323179,924159,241132,778131,183130,246113,384100,44292,068
Lợi nhuận sau thuế 31,07422,59522,39033,369109,428122,319142,394123,363102,907101,249100,76287,41878,66670,316
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ30,39022,69821,99131,954107,034122,234142,128126,377105,791100,93198,14586,83178,11270,316
Tổng tài sản1,221,8221,157,8581,146,5341,200,7871,221,8221,260,8211,246,2251,238,2011,152,6251,180,0311,189,3941,062,633774,747591,651
Tổng nợ345,030310,140321,411298,054345,030376,657374,260495,177442,110492,368563,378491,661230,395135,050
Vốn chủ sở hữu876,792847,718825,123902,733876,792884,164871,964743,023710,515687,663626,016570,972544,351456,601


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |