Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP (dvn)

19
0.20
(1.06%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.80
19
19
18.80
23,400
14.4K
1.8K
12.7x
1.6x
7% # 13%
1.8
5,522 Bi
237 Mi
152,347
29.5 - 18.1
2,907 Bi
3,421 Bi
85.0%
54.06%
289 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.90 2,100 19.00 11,400
18.80 12,500 19.10 7,000
18.70 4,700 19.20 2,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 39.05 (1.20) 41.0%
DHG 92.70 (1.10) 15.6%
DHT 58.80 (0.30) 7.9%
IMP 36.00 (0.30) 7.7%
DVN 19.00 (0.20) 6.4%
CSV 21.25 (0.90) 4.5%
TRA 37.95 (0.75) 3.6%
VFG 46.00 (0.00) 3.4%
DMC 56.90 (0.00) 2.4%
DCL 38.00 (-0.05) 2.1%
OPC 21.80 (0.00) 1.7%
DP3 60.70 (-0.10) 1.3%
PMC 130.00 (3.10) 1.2%
DHD 27.50 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 19 0.20 1,000 1,000
09:24 19 0.20 300 1,300
09:59 18.80 0 1,200 2,500
10:24 18.80 0 3,700 6,200
11:10 18.80 0 200 6,400
11:19 19 0.20 2,300 8,700
11:26 19 0.20 500 9,200
11:30 19 0.20 1,300 10,500
13:10 18.80 0 1,100 11,600
13:16 18.90 0.10 100 11,700
13:25 18.90 0.10 100 11,800
14:10 18.90 0.10 100 11,900
14:40 18.90 0.10 1,300 13,200
14:44 18.90 0.10 3,900 17,100
14:45 18.90 0.10 6,000 23,100
14:55 18.90 0.10 200 23,300
14:58 19 0.20 100 23,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (6.85) 0% 25.83 (0.24) 1%
2018 0 (6.05) 0% 223.26 (0.21) 0%
2019 6,329.02 (5.72) 0% 0 (0.23) 0%
2020 5,853.57 (5.33) 0% 0 (0.22) 0%
2021 0 (4.91) 0% 0 (0.22) 0%
2022 5,686.42 (5.59) 0% 0 (0.11) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,706,5741,333,1921,407,2141,243,9295,690,9085,529,3615,609,3815,584,9694,907,4425,334,1755,723,3766,048,6846,848,4056,122,122
Tổng lợi nhuận trước thuế342,358108,058159,71195,569705,696509,232425,030131,904234,445238,032241,487217,752257,613680,408
Lợi nhuận sau thuế 340,21892,268152,61785,839670,942468,095390,271110,373217,351215,875228,681206,318243,016661,836
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ331,54672,563142,20772,631618,947420,815346,00084,122195,352195,070206,934186,921214,478641,634
Tổng tài sản7,506,4786,802,0086,922,6326,629,2817,506,4786,455,4586,077,6595,778,0245,862,0946,103,1365,709,4445,713,5896,114,4916,897,710
Tổng nợ3,594,6813,227,9943,440,8863,036,5833,594,6812,945,5222,947,0763,012,5022,867,3743,194,2192,888,0693,052,5753,608,3963,226,959
Vốn chủ sở hữu3,911,7983,574,0143,481,7463,592,6983,911,7983,509,9363,130,5822,765,5222,994,7202,908,9172,821,3752,661,0152,506,0963,670,751


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |