CTCP Dược phẩm Hà Tây (dht)

83.50
-3.80
(-4.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
87.30
86.60
87.30
82.10
101,400
12.8K
0.9K
96.0x
6.5x
4% # 7%
1.5
6,876 Bi
82 Mi
86,466
108.3 - 26.2
870 Bi
1,057 Bi
82.3%
54.86%
90 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
82.00 1,100 83.60 300
81.60 200 83.80 1,400
81.50 2,000 83.90 1,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 500

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 90.40 (-6.70) 41.1%
DHG 94.50 (-5.20) 14.8%
DHT 83.50 (-3.80) 8.2%
IMP 42.10 (-3.15) 7.8%
DVN 23.10 (-3.20) 6.6%
CSV 35.40 (-2.65) 4.7%
TRA 69.70 (-4.80) 3.5%
VFG 66.40 (-4.90) 3.3%
DMC 63.00 (-4.70) 2.6%
DCL 22.25 (-1.65) 1.9%
OPC 22.50 (-1.20) 1.7%
DP3 56.10 (-3.10) 1.4%
PMC 112.00 (-3.10) 1.3%
DHD 34.00 (-1.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 87.30 0 12,800 12,800
09:32 85.80 -1.50 400 13,200
09:33 85.80 -1.50 100 13,300
09:36 85.80 -1.50 200 13,500
09:39 85.80 -1.50 200 13,700
09:40 85.80 -1.50 100 13,800
09:42 85.70 -1.60 2,000 15,800
09:43 85.60 -1.70 1,300 17,100
09:44 85.40 -1.90 14,100 31,200
09:45 85.20 -2.10 1,000 32,200
09:46 85 -2.30 4,800 37,000
09:47 85 -2.30 4,200 41,200
09:51 83.60 -3.70 1,000 42,200
09:52 83.60 -3.70 500 42,700
09:54 84 -3.30 700 43,400
09:55 84 -3.30 500 43,900
09:57 84.50 -2.80 100 44,000
10:10 86.90 -0.40 15,100 59,100
10:11 84 -3.30 500 59,600
10:12 86.80 -0.50 2,000 61,600
10:21 86.60 -0.70 700 62,300
10:30 84.60 -2.70 1,100 63,400
10:31 86 -1.30 100 63,500
10:44 85 -2.30 200 63,700
10:45 85 -2.30 800 64,500
10:55 85.70 -1.60 200 64,700
11:10 85.70 -1.60 1,100 65,800
11:20 84.60 -2.70 100 65,900
11:24 84.20 -3.10 1,600 67,500
11:26 84.20 -3.10 100 67,600
11:28 84.10 -3.20 300 67,900
11:29 83.90 -3.40 3,900 71,800
11:30 84.50 -2.80 300 72,100
13:10 83.10 -4.20 8,100 80,200
13:11 84.30 -3 4,100 84,300
13:21 83 -4.30 100 84,400
13:22 83 -4.30 600 85,000
13:23 84.30 -3 500 85,500
13:42 84.30 -3 100 85,600
13:43 84 -3.30 200 85,800
13:49 84 -3.30 100 85,900
13:53 83 -4.30 1,500 87,400
13:55 83 -4.30 300 87,700
13:56 82.50 -4.80 1,700 89,400
13:57 82.10 -5.20 1,700 91,100
13:58 83 -4.30 7,000 98,100
14:10 84 -3.30 900 99,000
14:12 82.60 -4.70 500 99,500
14:14 82.60 -4.70 100 99,600
14:15 82.50 -4.80 100 99,700
14:17 83.80 -3.50 1,100 100,800
14:20 82.50 -4.80 200 101,000
14:22 83.80 -3.50 100 101,100
14:25 83.80 -3.50 100 101,200
14:46 83.50 -3.80 200 101,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,020 (1.48) 0% 45 (0.08) 0%
2018 1,560 (1.71) 0% 90 (0.09) 0%
2019 1,700 (2.04) 0% 102 (0.09) 0%
2020 2,007 (2.01) 0% 0 (0.10) 0%
2021 1,350 (1.61) 0% 0 (0.07) 0%
2022 1,500 (1.84) 0% 0 (0.10) 0%
2023 1,600 (0.50) 0% 0.01 (0.03) 550%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV542,896544,508493,930505,7632,087,0972,000,5991,837,4701,609,4952,007,0792,042,7501,705,3451,480,3401,207,763969,380
Tổng lợi nhuận trước thuế27,30325,22922,85019,84095,222110,344123,22489,513120,536112,660105,88895,75371,53551,218
Lợi nhuận sau thuế 20,35520,25618,43016,15275,19488,96198,96471,39096,10990,02384,96977,13957,24040,480
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,07519,37518,67814,64471,77285,05695,21167,94692,04786,23381,08072,13753,79836,787
Tổng tài sản1,926,3051,785,2491,765,5311,884,8801,926,3051,838,2641,469,5021,237,591920,046738,220639,124634,709513,967436,565
Tổng nợ869,545708,747709,285845,030869,545771,114670,662484,245570,433426,074363,124380,519311,619266,413
Vốn chủ sở hữu1,056,7601,076,5021,056,2461,039,8501,056,7601,067,150798,841753,345349,613312,147276,000254,190202,348170,152

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720060 tỷ693 tỷ1385 tỷ2078 tỷ2770 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720060 tỷ626 tỷ1252 tỷ1879 tỷ2505 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |