CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang (dgc)

33.30
0.40
(1.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32.90
32.95
33.60
32.90
364,500
42.7K
5.7K
5.8x
0.8x
11% # 13%
1.5
12,438 Bi
380 Mi
3,035,511
85.6 - 32.2
3,030 Bi
16,233 Bi
18.7%
84.27%
37 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.25 18,100 33.30 31,200
33.20 37,200 33.40 200
33.15 1,100 33.45 2,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 4,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.30 (0.40) 47.7%
DCM 34.20 (-0.60) 24.1%
DPM 20.90 (-0.40) 17.5%
BFC 57.70 (0.00) 3.4%
DHB 11.20 (-0.40) 3.3%
LAS 11.70 (-0.10) 2.9%
VAF 17.50 (-2.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 32.95 0.05 2,000 2,000
09:30 32.90 0 16,600 18,600
09:45 32.90 0 12,800 31,400
10:10 32.90 0 2,200 33,600
10:15 32.95 0.05 5,000 38,600
10:30 32.90 0 22,900 61,500
10:45 32.95 0.05 4,300 65,800
11:10 32.95 0.05 15,500 81,300
11:15 32.90 0 40,000 121,300
11:30 32.90 0 7,600 128,900
13:15 32.95 0.05 15,500 144,400
13:30 33.30 0.40 41,600 186,000
13:45 33.55 0.65 57,700 243,700
14:10 33.55 0.65 25,700 269,400
14:15 33.40 0.50 18,600 288,000
14:30 33.20 0.30 58,900 346,900
14:46 33.30 0.40 17,600 364,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,741,6412,818,1092,895,4972,811,40411,266,6529,870,6559,761,05814,444,9969,550,5826,236,4865,091,9126,091,509626,1342,622,430
Tổng lợi nhuận trước thuế740,085901,292986,325977,9133,605,6163,400,2763,485,1266,375,7482,637,1131,001,341599,070906,609140,139342,322
Lợi nhuận sau thuế 656,933804,394890,857836,7903,188,9743,107,4023,241,6616,036,9832,513,776948,071571,558872,807128,397319,529
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ621,753751,640842,247809,3353,024,9752,986,6473,099,9855,565,0052,388,151906,675566,680869,783128,397241,791
Tổng tài sản19,550,15719,424,38218,204,94516,516,12319,550,15715,821,25915,535,90613,405,1838,520,3935,876,1504,721,8574,729,996886,4312,004,713
Tổng nợ4,144,1263,413,4532,998,4112,201,5284,144,1262,120,2423,508,9682,571,5292,188,3911,808,7191,270,2971,564,573220,237640,752
Vốn chủ sở hữu15,406,03116,010,92915,206,53514,314,59515,406,03113,701,01612,026,93810,833,6546,332,0024,067,4313,451,5593,165,423666,1941,363,961


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc