CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang (dgc)

39.05
1.20
(3.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
37.85
38.45
39.05
38.40
764,800
36.1K
7.9K
11.7x
2.6x
19% # 22%
1.3
34,978 Bi
380 Mi
2,068,604
128.3 - 73.1
2,120 Bi
13,701 Bi
15.5%
86.60%
116 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
39.05 1,300 39.10 4,900
39.00 65,100 39.15 2,000
38.95 22,900 39.20 4,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,900 292,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 39.05 (1.20) 47.7%
DCM 31.25 (0.55) 24.1%
DPM 23.45 (0.45) 17.5%
BFC 51.00 (1.30) 3.4%
DHB 14.00 (-0.70) 3.3%
LAS 11.70 (0.10) 2.9%
VAF 20.50 (-1.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 38.45 0.60 20,600 20,600
09:34 38.40 0.55 48,100 68,700
09:49 38.40 0.55 40,200 108,900
10:10 38.45 0.60 73,100 182,000
10:19 38.45 0.60 20,400 202,400
10:34 38.40 0.55 35,000 237,400
10:49 38.40 0.55 24,700 262,100
11:10 38.45 0.60 35,900 298,000
11:19 38.40 0.55 19,400 317,400
11:34 38.45 0.60 40,900 358,300
13:19 38.45 0.60 50,600 408,900
13:34 38.60 0.75 115,100 524,000
13:49 38.75 0.90 43,800 567,800
14:10 38.80 0.95 57,700 625,500
14:19 38.85 1 36,100 661,600
14:34 39 1.15 61,800 723,400
14:49 39.05 1.20 41,400 764,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.63) 0% 426.50 (0.13) 0%
2018 445 (6.09) 1% 43 (0.87) 2%
2019 6,812.60 (5.09) 0% 700 (0.57) 0%
2020 6,084 (6.24) 0% 700 (0.95) 0%
2021 7,552 (9.55) 0% 1,100 (2.51) 0%
2022 12,117 (14.45) 0% 3,500 (6.04) 0%
2023 11,075 (2.48) 0% 3,000 (0.82) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,741,6412,818,1092,895,4972,811,40411,266,6529,870,6559,761,05814,444,9969,550,5826,236,4865,091,9126,091,509626,1342,622,430
Tổng lợi nhuận trước thuế740,085901,292986,325977,9133,605,6163,400,2763,485,1266,375,7482,637,1131,001,341599,070906,609140,139342,322
Lợi nhuận sau thuế 656,933804,394890,857836,7903,188,9743,107,4023,241,6616,036,9832,513,776948,071571,558872,807128,397319,529
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ621,753751,640842,247809,3353,024,9752,986,6473,099,9855,565,0052,388,151906,675566,680869,783128,397241,791
Tổng tài sản19,550,15719,424,38218,204,94516,516,12319,550,15715,821,25915,535,90613,405,1838,520,3935,876,1504,721,8574,729,996886,4312,004,713
Tổng nợ4,144,1263,413,4532,998,4112,201,5284,144,1262,120,2423,508,9682,571,5292,188,3911,808,7191,270,2971,564,573220,237640,752
Vốn chủ sở hữu15,406,03116,010,92915,206,53514,314,59515,406,03113,701,01612,026,93810,833,6546,332,0024,067,4313,451,5593,165,423666,1941,363,961


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |