CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao (las)

11.80
-0.30
(-2.48%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.10
12.10
12.20
11.80
146,900
13.0K
1.5K
13.2x
1.5x
6% # 12%
1.9
2,212 Bi
113 Mi
955,735
27.3 - 12.7
1,181 Bi
1,461 Bi
80.8%
55.30%
22 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.80 22,000 11.90 3,700
11.70 28,900 12.00 14,000
11.60 13,900 12.10 15,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 43.20 (-0.70) 47.7%
DCM 30.50 (-0.30) 24.1%
DPM 21.55 (-0.35) 17.5%
BFC 48.20 (0.70) 3.4%
DHB 10.90 (-0.40) 3.3%
LAS 11.80 (-0.30) 2.9%
VAF 19.60 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.20 0.10 3,000 3,000
09:13 12.20 0.10 400 3,400
09:14 12.20 0.10 100 3,500
09:23 12.20 0.10 600 4,100
09:26 12.20 0.10 200 4,300
09:30 12.20 0.10 100 4,400
09:38 12.10 0 17,600 22,000
09:39 12.10 0 100 22,100
09:41 12.10 0 2,200 24,300
09:44 12 -0.10 3,300 27,600
09:46 12 -0.10 200 27,800
09:50 12 -0.10 400 28,200
09:56 12 -0.10 3,200 31,400
09:59 12 -0.10 200 31,600
10:10 12.10 0 4,500 36,100
10:11 12.10 0 100 36,200
10:12 12.10 0 400 36,600
10:19 12.10 0 500 37,100
10:24 12 -0.10 2,800 39,900
10:25 12.10 0 1,000 40,900
10:30 12.10 0 5,000 45,900
10:31 12.10 0 1,800 47,700
10:34 12.10 0 300 48,000
10:38 12.10 0 100 48,100
11:10 12 -0.10 12,000 60,100
11:11 12 -0.10 10,000 70,100
11:18 12 -0.10 500 70,600
11:19 12 -0.10 100 70,700
11:23 12.10 0 100 70,800
11:30 12 -0.10 900 71,700
13:10 12 -0.10 2,000 73,700
13:16 12 -0.10 100 73,800
13:19 12 -0.10 9,900 83,700
13:20 12 -0.10 100 83,800
13:24 12 -0.10 400 84,200
13:28 12 -0.10 300 84,500
13:33 12 -0.10 100 84,600
13:35 12 -0.10 200 84,800
13:36 12 -0.10 1,600 86,400
13:44 12 -0.10 1,000 87,400
13:46 12 -0.10 1,400 88,800
13:50 12 -0.10 800 89,600
13:53 12 -0.10 1,000 90,600
13:55 12 -0.10 3,900 94,500
13:56 12 -0.10 400 94,900
13:57 12 -0.10 200 95,100
14:10 11.90 -0.20 20,900 116,000
14:19 11.90 -0.20 1,600 117,600
14:20 11.90 -0.20 19,800 137,400
14:21 11.90 -0.20 1,400 138,800
14:24 11.90 -0.20 100 138,900
14:25 11.90 -0.20 300 139,200
14:26 11.90 -0.20 1,000 140,200
14:27 11.90 -0.20 100 140,300
14:28 11.90 -0.20 900 141,200
14:31 11.90 -0.20 1,800 143,000
14:32 11.90 -0.20 500 143,500
14:49 11.80 -0.30 3,400 146,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,125 (4.10) 0% 252 (0.15) 0%
2018 4,111.44 (3.80) 0% 220 (0.12) 0%
2019 3,980 (3.03) 0% 162 (0.00) 0%
2020 2,961 (2.38) 0% 0 (0.01) 0%
2021 2,825 (2.91) 0% 0 (0.07) 0%
2022 3,025 (3.27) 0% 0 (0.09) 0%
2023 3,248 (2.15) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV375,022734,9951,132,4231,648,1263,890,5663,599,9533,567,8743,267,0022,905,5102,383,5153,028,8813,799,8404,099,6044,193,899
Tổng lợi nhuận trước thuế25,92225,09365,55789,696206,267216,186186,316112,45385,31915,63512,294155,885192,303172,480
Lợi nhuận sau thuế 20,14720,07451,28071,757163,257168,674148,53888,52867,0248,0542,411122,697151,873138,150
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,14720,07451,28071,757163,257168,674148,53888,52867,0248,0542,411122,697151,873138,150
Tổng tài sản2,517,5132,872,0442,811,3032,582,3692,517,5132,642,7492,360,4902,279,9722,295,1021,757,2212,826,6382,988,6152,809,3602,734,984
Tổng nợ1,045,5371,420,2151,379,5481,049,1161,045,5371,181,253938,780934,832962,628511,0201,588,0571,717,7421,493,7071,452,695
Vốn chủ sở hữu1,471,9761,451,8291,431,7551,533,2531,471,9761,461,4961,421,7091,345,1401,332,4741,246,2021,238,5811,270,8731,315,6531,282,290


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |