CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao (las)

11.70
-0.10
(-0.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.80
11.50
11.80
11.50
13,700
13.0K
1.5K
13.2x
1.5x
6% # 12%
1.9
2,212 Bi
113 Mi
955,735
27.3 - 12.7
1,181 Bi
1,461 Bi
80.8%
55.30%
22 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.70 900 11.80 12,300
11.60 33,100 11.90 4,500
11.50 58,100 12.00 13,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 37.60 (-1.15) 47.7%
DCM 32.45 (-0.05) 24.1%
DPM 22.40 (0.00) 17.5%
BFC 46.20 (-0.55) 3.4%
DHB 11.10 (0.10) 3.3%
LAS 11.70 (-0.10) 2.9%
VAF () 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11.60 -0.20 4,300 4,300
09:13 11.80 0 200 4,500
09:39 11.60 -0.20 1,400 5,900
09:43 11.70 -0.10 200 6,100
09:46 11.70 -0.10 100 6,200
09:50 11.70 -0.10 200 6,400
09:53 11.70 -0.10 100 6,500
10:10 11.60 -0.20 1,800 8,300
10:11 11.70 -0.10 100 8,400
10:16 11.70 -0.10 1,000 9,400
10:20 11.70 -0.10 100 9,500
10:21 11.70 -0.10 400 9,900
10:23 11.70 -0.10 300 10,200
10:24 11.70 -0.10 1,000 11,200
10:36 11.70 -0.10 1,000 12,200
10:59 11.80 0 1,000 13,200
11:19 11.70 -0.10 500 13,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,125 (4.10) 0% 252 (0.15) 0%
2018 4,111.44 (3.80) 0% 220 (0.12) 0%
2019 3,980 (3.03) 0% 162 (0.00) 0%
2020 2,961 (2.38) 0% 0 (0.01) 0%
2021 2,825 (2.91) 0% 0 (0.07) 0%
2022 3,025 (3.27) 0% 0 (0.09) 0%
2023 3,248 (2.15) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV375,022734,9951,132,4231,648,1263,890,5663,599,9533,567,8743,267,0022,905,5102,383,5153,028,8813,799,8404,099,6044,193,899
Tổng lợi nhuận trước thuế25,92225,09365,55789,696206,267216,186186,316112,45385,31915,63512,294155,885192,303172,480
Lợi nhuận sau thuế 20,14720,07451,28071,757163,257168,674148,53888,52867,0248,0542,411122,697151,873138,150
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,14720,07451,28071,757163,257168,674148,53888,52867,0248,0542,411122,697151,873138,150
Tổng tài sản2,517,5132,872,0442,811,3032,582,3692,517,5132,642,7492,360,4902,279,9722,295,1021,757,2212,826,6382,988,6152,809,3602,734,984
Tổng nợ1,045,5371,420,2151,379,5481,049,1161,045,5371,181,253938,780934,832962,628511,0201,588,0571,717,7421,493,7071,452,695
Vốn chủ sở hữu1,471,9761,451,8291,431,7551,533,2531,471,9761,461,4961,421,7091,345,1401,332,4741,246,2021,238,5811,270,8731,315,6531,282,290


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |