CTCP Phân bón Bình Điền (bfc)

46.20
-0.55
(-1.18%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
46.75
46.70
46.70
46.15
10,600
26.5K
6.2K
7.3x
1.7x
11% # 24%
1.5
2,610 Bi
57 Mi
681,736
48.1 - 32.1
1,760 Bi
1,517 Bi
116.0%
46.30%
627 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
46.20 1,400 46.70 100
46.15 10,000 46.75 2,200
46.10 11,300 46.95 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
300 2,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 37.60 (-1.15) 47.7%
DCM 32.45 (-0.05) 24.1%
DPM 22.40 (0.00) 17.5%
BFC 46.20 (-0.55) 3.4%
DHB 11.10 (0.10) 3.3%
LAS 11.70 (-0.10) 2.9%
VAF () 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 46.70 -0.50 200 200
09:19 46.50 -0.70 600 800
09:25 46.50 -0.70 300 1,100
09:30 46.50 -0.70 500 1,600
09:33 46.55 -0.65 100 1,700
09:34 46.60 -0.60 900 2,600
09:36 46.55 -0.65 2,200 4,800
09:40 46.55 -0.65 900 5,700
09:42 46.55 -0.65 1,900 7,600
09:50 46.55 -0.65 1,000 8,600
10:10 46.15 -1.05 500 9,100
10:21 46.20 -1 100 9,200
10:22 46.20 -1 400 9,600
10:46 46.20 -1 300 9,900
10:49 46.20 -1 200 10,100
10:54 46.20 -1 100 10,200
10:59 46.20 -1 400 10,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 6,850 (6.43) 0% 420 (0.35) 0%
2018 6,345 (6.50) 0% 425 (0.25) 0%
2019 6,280 (6.23) 0% 290 (0.10) 0%
2020 6,022.52 (5.52) 0% 0 (0.17) 0%
2021 5,690 (7.88) 0% 0.01 (0.30) 2,473%
2022 6,427.62 (8.70) 0% 0 (0.19) 0%
2023 7,476.50 (1.36) 0% 0 (-0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,483,7652,086,4153,592,7752,588,74610,751,6999,489,1368,706,3468,706,6827,882,0055,521,8256,228,4906,500,4506,427,8426,061,543
Tổng lợi nhuận trước thuế82,52190,761184,542137,495495,318530,563196,239234,453371,231200,178136,679312,412427,564420,549
Lợi nhuận sau thuế 68,33973,324147,519111,134400,315425,614134,818184,772296,757165,94099,254253,300349,057350,100
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,42761,172115,70292,614309,915357,006148,242141,094219,559133,17774,003193,314276,974277,123
Tổng tài sản3,966,0844,562,7353,597,6183,513,0373,966,0843,277,3203,454,6484,288,5773,854,0803,056,6953,337,5283,717,5023,840,8513,425,642
Tổng nợ2,270,6552,935,9602,044,1671,924,3632,270,6551,759,9562,168,8902,937,0782,492,1091,849,4452,184,0892,528,6632,619,9992,297,989
Vốn chủ sở hữu1,695,4281,626,7751,553,4511,588,6741,695,4281,517,3641,285,7581,351,4991,361,9711,207,2501,153,4391,188,8381,220,8531,127,653


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |