CTCP Phân bón Bình Điền (bfc)

46
-0.20
(-0.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
46.20
45.70
46.80
45.70
12,100
26.5K
6.2K
7.3x
1.7x
11% # 24%
1.5
2,610 Bi
57 Mi
681,736
48.1 - 32.1
1,760 Bi
1,517 Bi
116.0%
46.30%
627 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
45.95 3,000 46.35 2,500
45.90 1,600 46.40 1,000
45.80 1,700 46.45 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 3,400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 67.50 (-1.30) 47.7%
DCM 35.80 (1.00) 24.1%
DPM 23.30 (0.30) 17.5%
BFC 46.00 (-0.20) 3.4%
DHB 7.90 (0.00) 3.3%
LAS 16.30 (0.10) 2.9%
VAF 20.60 (1.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:33 45.70 -0.50 100 100
09:37 45.90 -0.30 100 200
09:39 45.90 -0.30 100 300
09:51 45.90 -0.30 300 600
09:56 45.70 -0.50 100 700
10:10 45.70 -0.50 400 1,100
10:14 45.85 -0.35 1,700 2,800
10:21 45.70 -0.50 400 3,200
10:27 46.80 0.60 800 4,000
10:45 46.75 0.55 100 4,100
10:48 46.20 0 200 4,300
11:11 45.70 -0.50 200 4,500
13:10 45.70 -0.50 2,300 6,800
13:13 45.70 -0.50 100 6,900
13:15 45.70 -0.50 100 7,000
13:27 46 -0.20 100 7,100
13:30 45.90 -0.30 100 7,200
13:41 45.90 -0.30 100 7,300
13:49 45.90 -0.30 100 7,400
13:51 45.90 -0.30 1,200 8,600
13:53 45.90 -0.30 300 8,900
13:57 46.25 0.05 100 9,000
13:58 46.50 0.30 100 9,100
14:17 45.90 -0.30 400 9,500
14:22 45.95 -0.25 100 9,600
14:45 46 -0.20 2,500 12,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 6,850 (6.43) 0% 420 (0.35) 0%
2018 6,345 (6.50) 0% 425 (0.25) 0%
2019 6,280 (6.23) 0% 290 (0.10) 0%
2020 6,022.52 (5.52) 0% 0 (0.17) 0%
2021 5,690 (7.88) 0% 0.01 (0.30) 2,473%
2022 6,427.62 (8.70) 0% 0 (0.19) 0%
2023 7,476.50 (1.36) 0% 0 (-0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,501,1382,058,9722,960,0621,968,9639,489,1368,706,3468,706,6827,882,0055,521,8256,228,4906,500,4506,427,8426,061,5436,100,180
Tổng lợi nhuận trước thuế124,79180,934234,29491,093530,563196,239234,453371,231200,178136,679312,412427,564420,549351,026
Lợi nhuận sau thuế 99,92064,300190,33073,525425,614134,818184,772296,757165,94099,254253,300349,057350,100280,234
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ73,12752,678167,63964,816357,006148,242141,094219,559133,17774,003193,314276,974277,123228,965
Tổng tài sản3,278,0533,656,4903,521,8003,630,1813,277,3203,454,6484,288,5773,854,0803,056,6953,337,5283,717,5023,840,8513,425,6423,569,542
Tổng nợ1,758,2302,208,0032,137,6122,278,4051,759,9562,168,8902,937,0782,492,1091,849,4452,184,0892,528,6632,619,9992,297,9892,462,138
Vốn chủ sở hữu1,519,8231,448,4871,384,1881,351,7761,517,3641,285,7581,351,4991,361,9711,207,2501,153,4391,188,8381,220,8531,127,6531,107,404


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |