CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc (dhb)

11.20
-0.40
(-3.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.60
11.60
11.60
11.10
64,000
5.5K
3.0K
4.0x
2.2x
14% # 54%
1.7
3,239 Bi
272 Mi
43,401
15.3 - 7.3
4,218 Bi
1,484 Bi
284.2%
26.03%
554 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.20 500 11.30 8,700
11.10 7,200 11.40 1,800
11.00 8,200 11.50 3,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.30 (0.40) 47.7%
DCM 34.20 (-0.60) 24.1%
DPM 20.90 (-0.40) 17.5%
BFC 57.70 (0.00) 3.4%
DHB 11.20 (-0.40) 3.3%
LAS 11.70 (-0.10) 2.9%
VAF 17.50 (-2.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11.60 -0.10 500 500
09:19 11.50 -0.20 500 1,000
09:20 11.60 -0.10 700 1,700
09:32 11.50 -0.20 200 1,900
09:33 11.50 -0.20 200 2,100
09:35 11.50 -0.20 1,800 3,900
09:36 11.50 -0.20 200 4,100
09:44 11.50 -0.20 300 4,400
09:53 11.40 -0.30 2,500 6,900
09:54 11.40 -0.30 400 7,300
09:56 11.40 -0.30 700 8,000
09:58 11.30 -0.40 5,000 13,000
09:59 11.30 -0.40 100 13,100
10:10 11.30 -0.40 10,000 23,100
10:15 11.40 -0.30 700 23,800
10:16 11.40 -0.30 100 23,900
10:20 11.40 -0.30 500 24,400
10:22 11.40 -0.30 200 24,600
10:37 11.30 -0.40 1,000 25,600
10:41 11.40 -0.30 100 25,700
10:42 11.40 -0.30 100 25,800
10:46 11.40 -0.30 200 26,000
10:52 11.30 -0.40 500 26,500
10:53 11.30 -0.40 1,000 27,500
11:10 11.10 -0.60 12,100 39,600
11:14 11.20 -0.50 100 39,700
11:19 11.30 -0.40 100 39,800
11:21 11.30 -0.40 1,400 41,200
13:10 11.30 -0.40 1,200 42,400
13:13 11.30 -0.40 5,500 47,900
13:30 11.30 -0.40 700 48,600
13:39 11.30 -0.40 100 48,700
13:52 11.30 -0.40 100 48,800
13:57 11.20 -0.50 1,000 49,800
13:59 11.20 -0.50 500 50,300
14:10 11.20 -0.50 2,400 52,700
14:14 11.20 -0.50 200 52,900
14:17 11.20 -0.50 100 53,000
14:21 11.20 -0.50 100 53,100
14:23 11.20 -0.50 200 53,300
14:24 11.20 -0.50 200 53,500
14:25 11.10 -0.60 800 54,300
14:26 11.10 -0.60 2,500 56,800
14:31 11.20 -0.50 1,600 58,400
14:32 11.20 -0.50 100 58,500
14:38 11.20 -0.50 1,000 59,500
14:55 11.20 -0.50 3,500 63,000
14:59 11.20 -0.50 1,000 64,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,356,187651,2681,187,0951,157,4464,351,9964,439,4774,413,4766,441,0294,498,5822,790,1002,909,5163,222,7662,552,7632,157,077
Tổng lợi nhuận trước thuế48,961-95,92242,01515,58410,6386,845858,2841,779,146625-1,460,226-635,554-308,842-606,216-1,040,763
Lợi nhuận sau thuế 48,961-95,92242,01515,58410,6386,845858,2841,779,146625-1,460,502-637,036-313,348-606,216-1,040,763
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ48,961-95,92242,01515,58410,6386,845858,2841,779,1461,937-1,461,065-638,094-320,483-608,814-1,042,216
Tổng tài sản5,783,8355,549,1525,808,9375,981,8365,783,8356,247,6656,745,8657,581,4438,029,2638,620,5319,343,9169,585,8599,709,1069,909,184
Tổng nợ5,154,7444,969,0235,132,8865,347,8005,154,7445,629,2136,134,2587,833,62610,006,79210,597,9279,859,1889,466,6909,276,1448,869,505
Vốn chủ sở hữu629,090580,129676,051634,036629,090618,452611,607-252,184-1,977,530-1,977,396-515,272119,168432,9631,039,680


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc