CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc (dhb)

11.10
0.10
(0.91%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11
11
11.10
11
12,000
2.3K
0.0K
303.3x
4.0x
0% # 1%
1.9
2,477 Bi
272 Mi
22,063
13.1 - 7.1
5,629 Bi
618 Bi
910.2%
9.90%
372 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.00 5,900 11.20 9,100
10.90 1,700 11.30 4,500
10.80 3,600 11.40 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 37.60 (-1.15) 47.7%
DCM 32.45 (-0.05) 24.1%
DPM 22.40 (0.00) 17.5%
BFC 46.20 (-0.55) 3.4%
DHB 11.10 (0.10) 3.3%
LAS 11.70 (-0.10) 2.9%
VAF () 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 11 0 100 100
09:59 11 0 800 900
10:10 11 0 3,200 4,100
10:12 11 0 1,700 5,800
10:31 11.10 0.10 1,500 7,300
10:33 11.10 0.10 400 7,700
10:55 11.10 0.10 1,000 8,700
11:10 11.10 0.10 3,200 11,900
11:17 11.10 0.10 100 12,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.55) 0% 0 (-0.61) 0%
2018 2,711.46 (3.22) 0% 0 (-0.31) 0%
2019 3,040.81 (2.91) 0% 0 (-0.64) 0%
2020 2,936.41 (2.79) 0% -1,132.15 (-1.46) 0%
2021 3,216.04 (4.50) 0% -981.37 (0.00) -0%
2022 4,498.32 (6.44) 0% 8.79 (1.78) 20%
2023 4,615.04 (1.18) 0% 0 (-0.13) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,356,187651,2681,187,0951,157,4464,351,9964,439,4774,413,4766,441,0294,498,5822,790,1002,909,5163,222,7662,552,7632,157,077
Tổng lợi nhuận trước thuế48,961-95,92242,01515,58410,6386,845858,2841,779,146625-1,460,226-635,554-308,842-606,216-1,040,763
Lợi nhuận sau thuế 48,961-95,92242,01515,58410,6386,845858,2841,779,146625-1,460,502-637,036-313,348-606,216-1,040,763
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ48,961-95,92242,01515,58410,6386,845858,2841,779,1461,937-1,461,065-638,094-320,483-608,814-1,042,216
Tổng tài sản5,783,8355,549,1525,808,9375,981,8365,783,8356,247,6656,745,8657,581,4438,029,2638,620,5319,343,9169,585,8599,709,1069,909,184
Tổng nợ5,154,7444,969,0235,132,8865,347,8005,154,7445,629,2136,134,2587,833,62610,006,79210,597,9279,859,1889,466,6909,276,1448,869,505
Vốn chủ sở hữu629,090580,129676,051634,036629,090618,452611,607-252,184-1,977,530-1,977,396-515,272119,168432,9631,039,680


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |