CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc (dhb)

13.50
0.50
(3.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
13
13.70
13
51,200
2.3K
0.0K
303.3x
4.0x
0% # 1%
1.9
2,477 Bi
272 Mi
22,063
13.1 - 7.1
5,629 Bi
618 Bi
910.2%
9.90%
372 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.20 300 13.70 8,800
13.10 1,100 13.90 2,000
13.00 1,300 14.00 4,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 53.60 (1.30) 47.7%
DCM 42.70 (2.35) 24.1%
DPM 26.50 (0.85) 17.5%
BFC 67.60 (4.40) 3.4%
DHB 13.50 (0.50) 3.3%
LAS 15.70 (0.10) 2.9%
VAF 22.40 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 13 0 100 100
09:15 13 0 300 400
09:23 13 0 500 900
09:42 13 0 600 1,500
09:43 13 0 1,300 2,800
09:52 13 0 200 3,000
10:10 13 0 3,300 6,300
10:54 13.10 0.10 100 6,400
11:10 13.40 0.40 100 6,500
13:10 13.10 0.10 3,500 10,000
13:11 13.10 0.10 200 10,200
13:12 13.10 0.10 200 10,400
13:20 13.10 0.10 2,100 12,500
13:22 13 0 5,400 17,900
13:23 13 0 2,500 20,400
13:28 13 0 100 20,500
13:42 13 0 1,200 21,700
13:43 13 0 400 22,100
13:44 13 0 3,400 25,500
13:48 13 0 200 25,700
13:49 13 0 500 26,200
13:51 13 0 3,200 29,400
13:52 13 0 1,000 30,400
13:53 13 0 100 30,500
14:10 13 0 200 30,700
14:18 13.30 0.30 400 31,100
14:20 13.50 0.50 9,000 40,100
14:40 13.50 0.50 5,800 45,900
14:41 13.50 0.50 4,200 50,100
14:55 13.70 0.70 1,000 51,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.55) 0% 0 (-0.61) 0%
2018 2,711.46 (3.22) 0% 0 (-0.31) 0%
2019 3,040.81 (2.91) 0% 0 (-0.64) 0%
2020 2,936.41 (2.79) 0% -1,132.15 (-1.46) 0%
2021 3,216.04 (4.50) 0% -981.37 (0.00) -0%
2022 4,498.32 (6.44) 0% 8.79 (1.78) 20%
2023 4,615.04 (1.18) 0% 0 (-0.13) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,356,187651,2681,187,0951,157,4464,351,9964,439,4774,413,4766,441,0294,498,5822,790,1002,909,5163,222,7662,552,7632,157,077
Tổng lợi nhuận trước thuế48,961-95,92242,01515,58410,6386,845858,2841,779,146625-1,460,226-635,554-308,842-606,216-1,040,763
Lợi nhuận sau thuế 48,961-95,92242,01515,58410,6386,845858,2841,779,146625-1,460,502-637,036-313,348-606,216-1,040,763
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ48,961-95,92242,01515,58410,6386,845858,2841,779,1461,937-1,461,065-638,094-320,483-608,814-1,042,216
Tổng tài sản5,783,8355,549,1525,808,9375,981,8365,783,8356,247,6656,745,8657,581,4438,029,2638,620,5319,343,9169,585,8599,709,1069,909,184
Tổng nợ5,154,7444,969,0235,132,8865,347,8005,154,7445,629,2136,134,2587,833,62610,006,79210,597,9279,859,1889,466,6909,276,1448,869,505
Vốn chủ sở hữu629,090580,129676,051634,036629,090618,452611,607-252,184-1,977,530-1,977,396-515,272119,168432,9631,039,680


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |