CTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển (vaf)

20
-1.20
(-5.66%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.20
22.65
22.65
20
5,500
13.7K
1.5K
13.9x
1.5x
5% # 11%
1.4
791 Bi
38 Mi
3,129
21 - 12.5
555 Bi
517 Bi
107.2%
48.26%
399 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.50 2,000 21.65 4,900
20.40 300 22.65 200
20.35 500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
400 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 77.40 (-3.50) 47.7%
DCM 47.90 (-2.30) 24.1%
DPM 33.20 (-0.80) 17.5%
BFC 67.10 (-3.90) 3.4%
DHB 11.60 (1.50) 3.3%
LAS 20.20 (-0.10) 2.9%
VAF 20.00 (-1.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 22.65 1.45 100 100
10:10 22.65 1.45 300 400
11:12 21.65 0.45 100 500
11:13 20 -1.20 5,000 5,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 920.07 (0.94) 0% 55 (0.06) 0%
2018 949.44 (0.95) 0% 58.80 (0.05) 0%
2019 952.84 (0.79) 0% 58 (0.01) 0%
2020 937.10 (0.75) 0% 0 (0.02) 0%
2021 780 (0.84) 0% 0 (0.03) 0%
2022 901.21 (0.91) 0% 0 (0.04) 0%
2023 1,128.72 (0.66) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,620,016295,873546,667482,0872,944,6421,220,2941,001,606913,042839,036745,246792,539945,617943,172907,609
Tổng lợi nhuận trước thuế203,58632,53574,02519,001329,14776,11976,02847,44335,01327,28717,96759,27772,04255,540
Lợi nhuận sau thuế 162,82126,02859,22015,201263,27060,89563,19837,86727,98021,55711,96347,25157,34644,432
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ162,82126,02859,22015,201263,27060,89563,19837,86727,98021,55711,96347,25157,34644,432
Tổng tài sản1,208,8431,010,138933,087835,7521,208,8431,071,997660,530612,707666,615587,090572,103638,420656,048699,153
Tổng nợ568,863432,530381,507280,606568,863550,815155,628137,406203,304130,218127,962158,464172,886233,605
Vốn chủ sở hữu639,981577,608551,580555,146639,981521,182504,902475,301463,311456,872444,141479,956483,162465,548


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |