CTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển (vaf)

20.60
1.10
(5.64%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.50
20.65
20.70
19.55
23,200
13.7K
1.5K
13.9x
1.5x
5% # 11%
1.4
791 Bi
38 Mi
3,129
21 - 12.5
555 Bi
517 Bi
107.2%
48.26%
399 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.60 900 20.60 2,600
19.55 500 20.65 23,500
19.50 500 20.85 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 67.50 (-1.30) 47.7%
DCM 35.80 (1.00) 24.1%
DPM 23.30 (0.30) 17.5%
BFC 46.00 (-0.20) 3.4%
DHB 7.90 (0.00) 3.3%
LAS 16.30 (0.10) 2.9%
VAF 20.60 (1.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:36 20.70 1.20 600 600
09:39 20.65 1.15 2,000 2,600
10:10 19.60 0.10 3,300 5,900
10:20 20.65 1.15 100 6,000
10:33 20.65 1.15 1,000 7,000
10:35 20.65 1.15 1,000 8,000
10:36 20.65 1.15 1,500 9,500
10:39 20.65 1.15 1,800 11,300
10:43 20.70 1.20 300 11,600
10:45 20.65 1.15 200 11,800
10:48 20.65 1.15 3,000 14,800
11:10 20.60 1.10 4,200 19,000
11:24 20.60 1.10 200 19,200
13:10 20.60 1.10 1,200 20,400
13:57 20.60 1.10 2,800 23,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 920.07 (0.94) 0% 55 (0.06) 0%
2018 949.44 (0.95) 0% 58.80 (0.05) 0%
2019 952.84 (0.79) 0% 58 (0.01) 0%
2020 937.10 (0.75) 0% 0 (0.02) 0%
2021 780 (0.84) 0% 0 (0.03) 0%
2022 901.21 (0.91) 0% 0 (0.04) 0%
2023 1,128.72 (0.66) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV172,374238,088327,745482,0871,220,2941,001,606913,042839,036745,246792,539945,617943,172907,609956,801
Tổng lợi nhuận trước thuế28,07916,35312,68519,00176,11876,02847,44335,01327,28717,96759,27772,04255,54083,577
Lợi nhuận sau thuế 18,61113,08310,14815,20157,04263,19837,86727,98021,55711,96347,25157,34644,43265,183
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,61113,08310,14815,20157,04263,19837,86727,98021,55711,96347,25157,34644,43265,183
Tổng tài sản1,071,997681,108667,408647,9251,071,997660,530612,707666,615587,090572,103638,420656,048699,153717,165
Tổng nợ554,668182,390181,773127,822554,668155,628137,406203,304130,218127,962158,464172,886233,605248,527
Vốn chủ sở hữu517,329498,718485,635520,103517,329504,902475,301463,311456,872444,141479,956483,162465,548468,638


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |