CTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển (vaf)

20.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.70
20.70
20.70
20.70
0
17.0K
7.0K
3.6x
1.5x
22% # 41%
1.5
942 Bi
38 Mi
4,383
25.6 - 16.3
569 Bi
640 Bi
88.9%
52.94%
415 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.00 5,000 23.00 700
17.70 100 23.80 600
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 32.80 (0.05) 47.7%
DCM 33.90 (0.00) 24.1%
DPM 21.20 (0.00) 17.5%
BFC 59.00 (-2.60) 3.4%
DHB 11.50 (-0.40) 3.3%
LAS 11.70 (0.00) 2.9%
VAF 20.70 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,620,016295,873546,667482,0872,944,6421,220,2941,001,606913,042839,036745,246792,539945,617943,172907,609
Tổng lợi nhuận trước thuế203,58632,53574,02519,001329,14776,11976,02847,44335,01327,28717,96759,27772,04255,540
Lợi nhuận sau thuế 162,82126,02859,22015,201263,27060,89563,19837,86727,98021,55711,96347,25157,34644,432
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ162,82126,02859,22015,201263,27060,89563,19837,86727,98021,55711,96347,25157,34644,432
Tổng tài sản1,208,8431,010,138933,087835,7521,208,8431,071,997660,530612,707666,615587,090572,103638,420656,048699,153
Tổng nợ568,863432,530381,507280,606568,863550,815155,628137,406203,304130,218127,962158,464172,886233,605
Vốn chủ sở hữu639,981577,608551,580555,146639,981521,182504,902475,301463,311456,872444,141479,956483,162465,548


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc