CTCP Khử trùng Việt Nam (vfg)

41.80
0.20
(0.48%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
41.60
42
42.10
41
11,200
42.0K
8.3K
5.1x
1.0x
12% # 20%
0.6
1,751 Bi
42 Mi
7,351
54.6 - 42.3
1,225 Bi
1,751 Bi
69.9%
58.84%
179 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
41.05 100 41.80 500
41.00 800 41.85 500
40.50 100 41.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
8,600 8,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.30 (0.40) 41.0%
DHG 87.30 (0.00) 15.6%
DHT 48.90 (-0.10) 7.9%
IMP 35.40 (0.20) 7.7%
DVN 17.00 (0.00) 6.4%
CSV 23.30 (-0.30) 4.5%
TRA 35.50 (0.50) 3.6%
VFG 41.80 (0.20) 3.4%
DMC 56.20 (-0.10) 2.4%
DCL 45.90 (-0.40) 2.1%
OPC 20.00 (0.05) 1.7%
DP3 61.00 (-0.30) 1.3%
PMC 117.00 (-1.50) 1.2%
DHD 26.90 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 41.90 0.35 8,500 8,500
09:17 41.90 0.35 100 8,600
09:28 42.10 0.55 100 8,700
09:30 42.10 0.55 200 8,900
09:56 42 0.45 100 9,000
10:36 41.65 0.10 200 9,200
11:17 41.65 0.10 100 9,300
13:10 41.65 0.10 300 9,600
13:19 41.40 -0.15 600 10,200
13:31 41 -0.55 800 11,000
13:51 41.90 0.35 100 11,100
14:46 41.80 0.25 100 11,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,013,233735,008822,8951,098,8213,669,9573,807,3163,557,3083,250,9242,224,6952,100,8082,271,9642,474,3182,325,7622,427,567
Tổng lợi nhuận trước thuế138,82787,90588,634119,121434,487570,536375,733287,681205,287208,360178,386165,699177,610185,986
Lợi nhuận sau thuế 110,89265,49370,34695,164341,895471,271295,577229,164164,594163,371142,214130,748140,690146,353
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ109,37764,04369,42194,288337,129470,136295,577229,164164,594163,371142,214130,748140,690146,353
Tổng tài sản2,419,3792,644,0852,565,9842,348,5012,419,3792,495,7782,945,6082,756,4711,889,6851,839,7132,283,1552,042,0721,816,7611,500,931
Tổng nợ704,6431,034,477980,157650,085704,643889,9011,699,9801,617,174883,119871,9231,374,2521,162,923982,281731,551
Vốn chủ sở hữu1,714,7351,609,6081,585,8271,698,4151,714,7351,605,8761,245,6281,139,2971,006,566967,790908,904879,148834,481769,380


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc