CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (dbd)

46.75
0.75
(1.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
46
46.90
47
45.90
44,000
17.8K
2.9K
17.2x
2.8x
12% # 17%
1
4,726 Bi
94 Mi
262,645
62 - 39.5
603 Bi
1,661 Bi
36.3%
73.37%
314 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
46.00 3,100 46.75 1,400
45.90 100 46.80 1,700
45.80 500 46.85 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
37,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
#Chăm sóc sức khỏe - ^CSSK     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DHG 90.50 (0.50) 28.5%
DHT 54.10 (0.10) 14.5%
IMP 38.05 (1.15) 14.2%
DBD 46.75 (0.75) 10.0%
TRA 36.50 (0.20) 6.5%
TNH 6.65 (-0.35) 5.4%
DMC 57.90 (3.40) 4.4%
DCL 40.50 (-1.95) 3.9%
OPC 20.00 (0.00) 3.1%
FIT 3.03 (-0.01) 3.1%
DP3 61.50 (-0.10) 2.5%
PMC 124.90 (0.00) 2.2%
VDP 26.60 (1.60) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 46.90 0.90 500 500
10:27 45.90 -0.10 500 1,000
11:21 46 0 200 1,200
11:23 46 0 100 1,300
13:10 46 0 200 1,500
13:22 46 0 200 1,700
13:23 46.75 0.75 2,000 3,700
13:34 46.90 0.90 4,200 7,900
13:35 47 1 24,000 31,900
13:54 46.10 0.10 300 32,200
14:10 46.90 0.90 8,200 40,400
14:21 46.85 0.85 100 40,500
14:31 46.10 0.10 2,500 43,000
14:48 46.75 0.75 1,000 44,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV537,036457,037495,198457,3421,946,6131,817,2591,731,7261,617,0091,634,6841,329,7751,321,0061,474,0191,459,5211,442,509
Tổng lợi nhuận trước thuế70,39171,468107,10195,546344,506325,136320,086298,558232,448193,191174,013201,026203,596175,881
Lợi nhuận sau thuế 59,49359,90990,33681,009290,748275,182269,055243,555189,124157,860142,227163,005164,391141,492
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ59,49359,90990,33681,009290,748275,182269,055243,555189,124157,860142,227163,005164,391141,492
Tổng tài sản2,584,0972,431,5782,381,6522,220,9652,584,0972,264,2071,988,9091,895,7171,559,5181,437,4091,620,5531,434,3411,544,1901,434,260
Tổng nợ862,891722,418742,721487,793862,891603,066556,068540,580418,969448,784688,045543,687711,180661,231
Vốn chủ sở hữu1,721,2061,709,1601,638,9311,733,1721,721,2061,661,1411,432,8421,355,1371,140,549988,626932,508890,654833,010773,029


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc