CTCP Đá Núi Nhỏ (nnc)

49.35
-0.05
(-0.10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
49.40
49.40
49.95
48.55
26,000
27.9K
7.9K
5.9x
1.7x
24% # 28%
1.0
1,024 Bi
22 Mi
55,230
74.7 - 37.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
48.90 100 49.35 500
48.85 600 49.40 5,500
48.75 100 49.45 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 30.50 (-1.50) 35.7%
PVD 18.35 (-0.45) 28.5%
HGM 110.90 (-0.10) 11.3%
MVB 11.80 (0.00) 6.2%
KSB 13.70 (-0.05) 5.1%
TMB 51.00 (3.00) 3.0%
PVC 11.40 (-0.40) 2.1%
NNC 49.35 (-0.05) 1.9%
DHA 56.60 (0.10) 1.6%
PVB 20.20 (-0.80) 1.6%
BKC 14.50 (-0.20) 1.5%
TVD 9.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 49.40 2.15 100 100
09:28 49.95 2.70 400 500
10:49 49.85 2.60 200 700
10:54 49.80 2.55 200 900
11:10 49.65 2.40 600 1,500
13:10 48.55 1.30 2,100 3,600
13:24 48.65 1.40 100 3,700
13:25 48.70 1.45 100 3,800
13:30 49.30 2.05 100 3,900
13:37 49.40 2.15 500 4,400
13:47 49 1.75 900 5,300
13:51 49 1.75 300 5,600
13:52 49.35 2.10 100 5,700
13:57 49.30 2.05 500 6,200
13:59 49.25 2 300 6,500
14:10 49.25 2 2,900 9,400
14:26 48.80 1.55 3,000 12,400
14:27 49.25 2 300 12,700
14:30 49.40 2.15 7,800 20,500
14:46 49.35 2.10 5,500 26,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV129,062100,27391,48170,131390,948280,070175,94180,580159,042401,541516,457577,127581,906583,753
Tổng lợi nhuận trước thuế55,82652,04043,93620,307172,10877,73545,38650,54045,030136,696151,694229,648237,805231,730
Lợi nhuận sau thuế 44,06942,55935,14816,245138,02262,60737,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,06942,55935,14816,245138,02262,60737,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881
Tổng tài sản658,943612,107570,114509,368658,943485,885431,434392,326354,494379,609386,952446,985569,328494,444
Tổng nợ134,285127,546102,36173,579134,28564,90757,06952,00752,93694,79594,431113,978100,37687,448
Vốn chủ sở hữu524,658484,561467,753435,790524,658420,978374,365340,319301,558284,814292,521333,007468,952406,996


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc