CTCP Đá Núi Nhỏ (nnc)

37.85
-0.35
(-0.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38.20
37.50
37.85
37.40
12,900
19.2K
2.9K
10.7x
1.6x
13% # 15%
0.7
676 Bi
22 Mi
26,297
32.5 - 16.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
37.50 400 37.90 100
37.45 500 38.00 600
37.40 800 38.35 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 32.50 (0.50) 35.7%
PVD 18.80 (0.25) 28.5%
HGM 112.00 (0.10) 11.3%
MVB 14.00 (0.00) 6.2%
KSB 12.85 (-0.20) 5.1%
TMB 47.50 (0.00) 3.0%
PVC 12.30 (0.20) 2.1%
NNC 37.85 (-0.35) 1.9%
DHA 52.00 (0.00) 1.6%
PVB 21.90 (0.30) 1.6%
BKC 12.80 (-0.10) 1.5%
TVD 8.60 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 37.50 -2.20 100 100
09:19 37.50 -2.20 100 200
09:49 37.70 -2 200 400
09:57 37.70 -2 200 600
09:59 37.70 -2 100 700
10:10 37.70 -2 200 900
10:29 37.80 -1.90 100 1,000
10:42 37.80 -1.90 200 1,200
10:43 37.70 -2 900 2,100
10:44 37.70 -2 200 2,300
10:47 37.70 -2 300 2,600
10:50 37.70 -2 300 2,900
10:52 37.70 -2 100 3,000
10:58 37.60 -2.10 400 3,400
11:10 37.45 -2.25 4,300 7,700
11:11 37.50 -2.20 100 7,800
11:12 37.45 -2.25 500 8,300
11:13 37.45 -2.25 100 8,400
11:14 37.45 -2.25 400 8,800
11:15 37.50 -2.20 600 9,400
11:21 37.45 -2.25 400 9,800
11:22 37.45 -2.25 100 9,900
11:29 37.40 -2.30 400 10,300
11:31 37.40 -2.30 100 10,400
11:32 37.50 -2.20 400 10,800
13:10 37.85 -1.85 2,100 12,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 580.26 (0.58) 0% 200.81 (0.19) 0%
2018 614.41 (0.58) 0% 220.05 (0.19) 0%
2019 615 (0.52) 0% 0.05 (0.12) 245%
2020 416.02 (0.40) 0% 0 (0.11) 0%
2021 247 (0.16) 0% 0.01 (0.04) 386%
2023 137 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV129,062100,27391,48170,131390,948280,070175,94180,580159,042401,541516,457577,127581,906583,753
Tổng lợi nhuận trước thuế55,82652,04043,93620,307172,10877,73545,38650,54045,030136,696151,694229,648237,805231,730
Lợi nhuận sau thuế 44,06942,55935,14816,245138,02262,60737,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,06942,55935,14816,245138,02262,60737,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881
Tổng tài sản658,943612,107570,114509,368658,943485,885431,434392,326354,494379,609386,952446,985569,328494,444
Tổng nợ134,285127,546102,36173,579134,28564,90757,06952,00752,93694,79594,431113,978100,37687,448
Vốn chủ sở hữu524,658484,561467,753435,790524,658420,978374,365340,319301,558284,814292,521333,007468,952406,996


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |