CTCP Đá Núi Nhỏ (nnc)

41.10
0.15
(0.37%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
40.95
40.90
41.10
39.20
38,200
19.2K
2.9K
10.7x
1.6x
13% # 15%
0.7
676 Bi
22 Mi
26,297
32.5 - 16.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
39.60 100 41.10 700
39.35 100 41.40 400
39.25 200 41.50 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 33.60 (0.30) 35.7%
PVD 18.35 (0.05) 28.5%
HGM 122.00 (-5.00) 11.3%
MVB 15.70 (-1.70) 6.2%
KSB 13.15 (0.05) 5.1%
TMB 49.90 (-0.10) 3.0%
PVC 11.50 (-0.10) 2.1%
NNC 41.10 (0.15) 1.9%
DHA 47.10 (-0.25) 1.6%
PVB 21.10 (0.30) 1.6%
BKC 13.70 (-0.30) 1.5%
TVD 8.70 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 40.90 -0.05 700 700
09:20 40 -0.95 300 1,000
09:24 40.90 -0.05 100 1,100
09:38 40.85 -0.10 300 1,400
09:46 40.55 -0.40 100 1,500
09:57 39.60 -1.35 600 2,100
09:58 40.55 -0.40 200 2,300
10:10 39.60 -1.35 200 2,500
10:11 39.50 -1.45 100 2,600
10:17 40.40 -0.55 300 2,900
10:21 39.55 -1.40 300 3,200
10:31 40.40 -0.55 100 3,300
10:36 39.50 -1.45 100 3,400
10:37 40.25 -0.70 200 3,600
10:41 40.25 -0.70 200 3,800
10:44 39.55 -1.40 200 4,000
10:46 39.55 -1.40 100 4,100
10:48 39.50 -1.45 300 4,400
10:49 40.10 -0.85 100 4,500
11:10 40.10 -0.85 600 5,100
11:14 39.50 -1.45 200 5,300
11:23 40 -0.95 100 5,400
11:25 39.20 -1.75 3,400 8,800
11:26 39.95 -1 100 8,900
13:20 40 -0.95 300 9,200
13:22 40 -0.95 100 9,300
13:26 40.15 -0.80 100 9,400
13:30 40 -0.95 300 9,700
13:32 40 -0.95 300 10,000
13:33 40.15 -0.80 100 10,100
13:34 40 -0.95 200 10,300
13:35 40.20 -0.75 100 10,400
13:39 40.20 -0.75 100 10,500
13:42 39.70 -1.25 300 10,800
13:44 40.25 -0.70 300 11,100
13:55 39.60 -1.35 300 11,400
13:57 39.70 -1.25 300 11,700
13:58 40.25 -0.70 100 11,800
14:10 39.85 -1.10 1,200 13,000
14:11 39.80 -1.15 500 13,500
14:12 40.35 -0.60 100 13,600
14:13 39.50 -1.45 200 13,800
14:15 40.30 -0.65 100 13,900
14:19 39.75 -1.20 1,000 14,900
14:20 40.30 -0.65 100 15,000
14:24 39.45 -1.50 1,000 16,000
14:25 40.30 -0.65 100 16,100
14:27 39.20 -1.75 2,000 18,100
14:29 39.20 -1.75 400 18,500
14:30 40 -0.95 100 18,600
14:32 39.60 -1.35 2,600 21,200
14:33 40.65 -0.30 2,000 23,200
14:49 41.10 0.15 15,000 38,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 580.26 (0.58) 0% 200.81 (0.19) 0%
2018 614.41 (0.58) 0% 220.05 (0.19) 0%
2019 615 (0.52) 0% 0.05 (0.12) 245%
2020 416.02 (0.40) 0% 0 (0.11) 0%
2021 247 (0.16) 0% 0.01 (0.04) 386%
2023 137 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV129,062100,27391,48170,131390,948280,070175,94180,580159,042401,541516,457577,127581,906583,753
Tổng lợi nhuận trước thuế55,82652,04043,93620,307172,10877,73545,38650,54045,030136,696151,694229,648237,805231,730
Lợi nhuận sau thuế 44,06942,55935,14816,245138,02262,60737,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,06942,55935,14816,245138,02262,60737,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881
Tổng tài sản658,943612,107570,114509,368658,943485,885431,434392,326354,494379,609386,952446,985569,328494,444
Tổng nợ134,285127,546102,36173,579134,28564,90757,06952,00752,93694,79594,431113,978100,37687,448
Vốn chủ sở hữu524,658484,561467,753435,790524,658420,978374,365340,319301,558284,814292,521333,007468,952406,996


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |