CTCP Đá Núi Nhỏ (nnc)

44.75
-0.15
(-0.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
44.90
43.90
44.85
43.90
35,900
19.2K
2.9K
10.7x
1.6x
13% # 15%
0.7
676 Bi
22 Mi
26,297
32.5 - 16.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
44.05 1,500 44.80 5,000
44.00 2,100 44.85 1,300
43.95 5,200 44.90 9,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
800 900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 38.00 (1.80) 35.7%
PVD 31.00 (0.50) 28.5%
HGM 173.00 (-2.50) 11.3%
MVB 16.20 (0.00) 6.2%
KSB 16.10 (0.10) 5.1%
TMB 56.30 (-0.10) 3.0%
PVC 14.70 (0.20) 2.1%
NNC 44.75 (-0.15) 1.9%
DHA 45.05 (-0.15) 1.6%
PVB 26.90 (0.10) 1.6%
BKC 21.60 (0.20) 1.5%
TVD 10.20 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 44.75 -0.15 35,900 35,900
09:40 43.90 -1 -34,400 1,500
09:47 43.90 -1 500 2,000
09:54 44.25 -0.65 500 2,500
10:10 44.50 -0.40 700 3,200
10:19 44 -0.90 500 3,700
10:20 44 -0.90 600 4,300
10:21 44 -0.90 500 4,800
10:23 43.95 -0.95 2,800 7,600
10:24 44 -0.90 200 7,800
10:30 43.95 -0.95 2,100 9,900
10:31 44.35 -0.55 100 10,000
10:39 44.35 -0.55 600 10,600
10:47 44.40 -0.50 100 10,700
10:56 44.35 -0.55 200 10,900
11:10 44.35 -0.55 900 11,800
13:10 44 -0.90 2,400 14,200
13:13 44.45 -0.45 100 14,300
13:22 44 -0.90 500 14,800
13:29 44.40 -0.50 100 14,900
13:39 44 -0.90 100 15,000
13:41 44 -0.90 200 15,200
13:42 43.95 -0.95 2,000 17,200
13:43 44.40 -0.50 100 17,300
13:52 44.05 -0.85 100 17,400
13:55 44.05 -0.85 200 17,600
13:58 44 -0.90 100 17,700
13:59 44.40 -0.50 500 18,200
14:10 44.45 -0.45 1,600 19,800
14:13 44 -0.90 1,000 20,800
14:16 44 -0.90 400 21,200
14:17 44 -0.90 500 21,700
14:18 44.50 -0.40 100 21,800
14:21 44 -0.90 700 22,500
14:22 44 -0.90 400 22,900
14:23 43.95 -0.95 2,000 24,900
14:24 43.95 -0.95 100 25,000
14:25 44.45 -0.45 600 25,600
14:27 43.95 -0.95 5,000 30,600
14:28 44.50 -0.40 1,000 31,600
14:29 44.85 -0.05 500 32,100
14:45 44.75 -0.15 3,800 35,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 580.26 (0.58) 0% 200.81 (0.19) 0%
2018 614.41 (0.58) 0% 220.05 (0.19) 0%
2019 615 (0.52) 0% 0.05 (0.12) 245%
2020 416.02 (0.40) 0% 0 (0.11) 0%
2021 247 (0.16) 0% 0.01 (0.04) 386%
2023 137 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV129,062100,27391,48170,131390,948280,070175,94180,580159,042401,541516,457577,127581,906583,753
Tổng lợi nhuận trước thuế55,82652,04043,93620,307172,10877,73545,38650,54045,030136,696151,694229,648237,805231,730
Lợi nhuận sau thuế 44,06942,55935,14816,245138,02262,60737,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,06942,55935,14816,245138,02262,60737,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881
Tổng tài sản658,943612,107570,114509,368658,943485,885431,434392,326354,494379,609386,952446,985569,328494,444
Tổng nợ134,285127,546102,36173,579134,28564,90757,06952,00752,93694,79594,431113,978100,37687,448
Vốn chủ sở hữu524,658484,561467,753435,790524,658420,978374,365340,319301,558284,814292,521333,007468,952406,996


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |