CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin (tmb)

67.80
-4.70
(-6.48%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
72.50
72
72.40
65.60
43,100
52.7K
9.6K
7.1x
1.3x
4% # 18%
1.7
1,017 Bi
15 Mi
21,490
95 - 63
3,183 Bi
791 Bi
402.6%
19.90%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
67.10 200 67.90 300
67.00 100 68.00 3,200
66.90 100 68.60 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 27.90 (-3.10) 34.4%
PVD 20.60 (-1.50) 29.5%
HGM 349.00 (-6.00) 11.3%
MVB 24.70 (-1.10) 6.7%
KSB 17.30 (-1.30) 5.1%
TMB 67.80 (-4.70) 2.6%
BKC 70.90 (6.40) 2.1%
PVC 9.90 (-1.00) 2.1%
NNC 32.40 (-0.05) 1.8%
PVB 28.20 (-3.10) 1.6%
DHA 36.50 (-2.50) 1.4%
TVD 11.10 (-1.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 68.50 -4 5,400 5,400
09:19 68.80 -3.70 100 5,500
09:23 72.40 -0.10 1,500 7,000
09:47 68.50 -4 4,400 11,400
09:53 68.50 -4 600 12,000
09:56 68.40 -4.10 400 12,400
10:10 68.50 -4 5,000 17,400
10:23 68.50 -4 100 17,500
10:29 68.60 -3.90 500 18,000
10:32 68.60 -3.90 700 18,700
10:43 68.60 -3.90 2,500 21,200
10:46 68.60 -3.90 1,000 22,200
10:51 68.50 -4 300 22,500
10:54 68.50 -4 1,100 23,600
10:56 68.50 -4 100 23,700
10:58 68.40 -4.10 300 24,000
11:10 68 -4.50 3,800 27,800
11:20 68 -4.50 2,100 29,900
11:25 68 -4.50 200 30,100
13:10 68 -4.50 500 30,600
13:11 68 -4.50 100 30,700
13:17 67.80 -4.70 300 31,000
13:19 67 -5.50 2,000 33,000
13:24 67 -5.50 500 33,500
13:30 67 -5.50 300 33,800
13:33 66.10 -6.40 1,600 35,400
13:34 66.10 -6.40 800 36,200
13:38 66 -6.50 900 37,100
13:48 65.70 -6.80 1,000 38,100
13:50 66 -6.50 200 38,300
13:56 65.60 -6.90 2,200 40,500
13:57 65.60 -6.90 300 40,800
13:58 65.60 -6.90 300 41,100
14:10 65.70 -6.80 500 41,600
14:12 65.90 -6.60 300 41,900
14:21 66 -6.50 1,000 42,900
14:27 67 -5.50 100 43,000
14:29 67.80 -4.70 100 43,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 5,369.20 (4.20) 0% 10.50 (0.02) 0%
2018 4,959 (5.71) 0% 11.60 (0.01) 0%
2019 6,480 (10.86) 0% 16.36 (0.06) 0%
2020 12,433.51 (10.99) 0% 67.20 (0.06) 0%
2021 13,522.63 (11.03) 0% 0 (0.06) 0%
2022 14,850.70 (24.84) 0% 60 (0.18) 0%
2023 31,809.75 (8.73) 0% 105 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV9,577,1568,505,97611,484,51712,151,16241,718,81137,113,18324,839,01411,028,90210,990,28510,857,3375,712,4834,201,4206,459,7276,062,073
Tổng lợi nhuận trước thuế40,81840,84180,08239,673201,413414,711243,84278,13674,62083,70421,97821,7107,54016,533
Lợi nhuận sau thuế 27,45326,40362,15927,727143,743331,624194,71561,12655,05962,50613,34517,3455,50412,372
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,45326,40362,15927,727143,743331,624194,71561,12655,05962,50613,34517,3455,50412,372
Tổng tài sản3,974,0687,924,9864,790,7875,463,1833,974,0683,943,4282,268,8141,010,8512,569,7761,605,778813,131674,3401,193,2841,870,395
Tổng nợ3,183,3357,169,8564,062,0624,741,3953,183,3353,247,6541,818,286725,2132,311,8011,380,018638,214495,7031,026,6751,709,289
Vốn chủ sở hữu790,733755,129728,726721,788790,733695,774450,528285,638257,975225,760174,916178,637166,609161,106

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720060 tỷ13904 tỷ27809 tỷ41713 tỷ55618 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720060 tỷ1316 tỷ2633 tỷ3949 tỷ5265 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |