CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin (tmb)

51
3
(6.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
48
48.30
52.80
48.30
15,000
59.7K
5.8K
7.6x
0.7x
1% # 10%
0.8
656 Bi
15 Mi
4,288
58.3 - 42
6,403 Bi
896 Bi
714.6%
12.28%
130 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
50.50 100 50.90 100
50.00 300 51.00 600
49.80 200 51.90 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 30.50 (-1.50) 35.7%
PVD 18.35 (-0.45) 28.5%
HGM 110.90 (-0.10) 11.3%
MVB 11.80 (0.00) 6.2%
KSB 13.70 (-0.05) 5.1%
TMB 51.00 (3.00) 3.0%
PVC 11.40 (-0.40) 2.1%
NNC 49.35 (-0.05) 1.9%
DHA 56.60 (0.10) 1.6%
PVB 20.20 (-0.80) 1.6%
BKC 14.50 (-0.20) 1.5%
TVD 9.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 48.30 0.30 100 100
09:29 48.30 0.30 500 600
09:33 48.30 0.30 200 800
09:36 48.30 0.30 300 1,100
09:45 49 1 100 1,200
09:48 49 1 400 1,600
09:49 49 1 500 2,100
09:54 49 1 500 2,600
10:10 49 1 1,000 3,600
10:11 50 2 100 3,700
10:13 50.70 2.70 200 3,900
10:15 50.70 2.70 100 4,000
10:27 50 2 500 4,500
10:51 50.70 2.70 700 5,200
10:54 50 2 200 5,400
11:10 49.80 1.80 600 6,000
11:13 50 2 500 6,500
11:16 50 2 500 7,000
13:10 50 2 500 7,500
13:20 50 2 3,000 10,500
13:22 50 2 500 11,000
13:49 50.50 2.50 1,000 12,000
13:50 50.50 2.50 400 12,400
13:51 50.50 2.50 600 13,000
13:52 52.80 4.80 500 13,500
13:57 52.60 4.60 500 14,000
14:10 51 3 1,000 15,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,091,6115,348,4359,013,2019,733,97630,187,22441,775,81837,113,18324,839,01411,028,90210,990,28510,857,3375,712,4834,201,4206,459,727
Tổng lợi nhuận trước thuế13,9364,93848,36154,014121,249266,418414,711243,84278,13674,62083,70421,97821,7107,540
Lợi nhuận sau thuế 7,971-2,81535,23540,34280,733199,650331,624194,71561,12655,05962,50613,34517,3455,504
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,971-2,81535,23540,34280,733199,650331,624194,71561,12655,05962,50613,34517,3455,504
Tổng tài sản3,319,9214,227,2075,569,1475,626,0943,319,9214,042,5333,943,4282,268,8141,010,8512,569,7761,605,778813,131674,3401,193,284
Tổng nợ2,448,9813,364,2384,703,3644,740,7432,448,9813,197,5243,247,6541,818,286725,2132,311,8011,380,018638,214495,7031,026,675
Vốn chủ sở hữu870,940862,968865,783885,352870,940845,010695,774450,528285,638257,975225,760174,916178,637166,609


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc