Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP (pvc)

12.30
0.20
(1.65%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.10
11.90
12.40
11.90
312,200
12.8K
0.0K
227.5x
0.7x
0% # 0%
1.7
739 Bi
81 Mi
887,567
16.7 - 7.4
1,028 Bi
1,038 Bi
99.0%
50.25%
421 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.20 39,100 12.30 10,600
12.10 32,700 12.40 54,800
12.00 59,500 12.50 101,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 85.20 (2.30) 50.2%
BSR 28.30 (0.75) 18.4%
PLX 35.40 (0.20) 15.8%
PVI 65.50 (0.70) 4.7%
PVS 32.60 (0.60) 4.5%
PVD 18.90 (0.35) 3.6%
PVT 22.65 (0.55) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.10 -0.20 3,400 3,400
09:12 12.20 -0.10 500 3,900
09:14 12.20 -0.10 800 4,700
09:19 12.20 -0.10 7,000 11,700
09:24 12.20 -0.10 3,000 14,700
09:25 12.20 -0.10 5,000 19,700
09:28 12.20 -0.10 4,000 23,700
09:32 12.20 -0.10 3,800 27,500
09:33 12.20 -0.10 600 28,100
09:35 12.20 -0.10 100 28,200
09:37 12.30 0 2,000 30,200
09:41 12.20 -0.10 200 30,400
09:44 12.30 0 100 30,500
09:45 12.30 0 6,200 36,700
09:46 12.30 0 11,300 48,000
09:47 12.30 0 10,500 58,500
09:49 12.20 -0.10 100 58,600
09:50 12.30 0 100 58,700
09:51 12.30 0 500 59,200
09:57 12.20 -0.10 1,000 60,200
09:58 12.30 0 65,500 125,700
09:59 12.40 0.10 36,100 161,800
10:10 12.40 0.10 70,600 232,400
10:14 12.30 0 2,100 234,500
10:15 12.30 0 100 234,600
10:16 12.30 0 800 235,400
10:17 12.30 0 800 236,200
10:19 12.30 0 2,000 238,200
10:21 12.30 0 100 238,300
10:23 12.30 0 100 238,400
10:24 12.30 0 4,000 242,400
10:25 12.30 0 6,300 248,700
10:26 12.30 0 2,000 250,700
10:27 12.30 0 3,000 253,700
10:28 12.30 0 5,700 259,400
10:33 12.30 0 1,000 260,400
10:34 12.30 0 5,500 265,900
10:38 12.30 0 5,000 270,900
10:39 12.30 0 700 271,600
10:45 12.30 0 2,000 273,600
10:49 12.40 0.10 1,400 275,000
10:57 12.40 0.10 700 275,700
10:59 12.30 0 100 275,800
11:10 12.30 0 7,600 283,400
11:16 12.30 0 14,000 297,400
11:17 12.30 0 9,600 307,000
11:22 12.20 -0.10 100 307,100
11:23 12.20 -0.10 100 307,200
11:29 12.30 0 5,000 312,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,660 (3.32) 0% 17.80 (0.00) 0%
2018 3,074 (2.48) 0% 12 (0.01) 0%
2019 1,962 (2.27) 0% 0.17 (0.04) 23%
2020 1,722.40 (2.20) 0% 6.70 (0.02) 0%
2021 2,000 (2.77) 0% 14.50 (0.02) 0%
2022 2,400 (2.94) 0% 27 (0.03) 0%
2023 1,600 (0.66) 0% 24.10 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,605,8441,511,8111,073,694993,2415,184,5912,957,5283,228,7192,935,5302,767,4412,195,4982,267,4012,476,7533,317,6643,063,050
Tổng lợi nhuận trước thuế22,45221,57812,75311,39768,18127,51154,55638,73334,56832,52945,20116,07721,301-18,271
Lợi nhuận sau thuế 11,08916,3277,9477,47842,84115,49335,02227,25424,10420,88539,52412,0172,981-33,439
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,3309,0595,0892,66727,1453,29920,48311,5037,5705,38521,9085,482-11,245-50,362
Tổng tài sản2,825,4802,556,1562,217,4502,001,7582,825,4802,065,4962,472,0412,245,5431,810,7461,673,5391,774,7561,958,1352,149,7651,988,639
Tổng nợ1,761,3791,500,0531,168,940957,0841,761,3791,027,4121,422,3181,412,0891,009,265849,840900,7301,049,0501,203,649961,547
Vốn chủ sở hữu1,064,1011,056,1031,048,5101,044,6741,064,1011,038,0841,049,722833,454801,481823,699874,026909,085946,1151,027,092


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |