Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP (mvb)

24
-0.70
(-2.83%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.70
23.20
25
22.60
58,100
19.7K
2.1K
11.5x
1.3x
7% # 11%
1.3
2,594 Bi
105 Mi
8,859
28.6 - 18
1,092 Bi
2,073 Bi
52.7%
65.50%
328 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.70 100 24.00 3,300
23.60 900 24.40 3,000
23.50 3,200 24.50 3,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 500

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 26.30 (-1.60) 34.4%
PVD 19.20 (-1.40) 29.5%
HGM 325.10 (-23.90) 11.3%
MVB 24.00 (-0.70) 6.7%
KSB 16.10 (-1.20) 5.1%
TMB 68.50 (0.70) 2.6%
BKC 76.00 (5.10) 2.1%
PVC 9.10 (-0.80) 2.1%
NNC 32.40 (0.00) 1.8%
PVB 26.50 (-1.70) 1.6%
DHA 35.25 (-1.25) 1.4%
TVD 11.30 (0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:39 23 -2.80 2,500 2,500
09:43 23 -2.80 4,300 6,800
09:44 23 -2.80 700 7,500
09:45 23 -2.80 900 8,400
09:51 23.20 -2.60 200 8,600
09:53 23 -2.80 3,000 11,600
09:54 23.20 -2.60 300 11,900
09:55 23 -2.80 3,000 14,900
09:58 23 -2.80 100 15,000
10:10 24 -1.80 1,800 16,800
10:11 24.60 -1.20 1,100 17,900
10:12 24.70 -1.10 100 18,000
10:37 24.50 -1.30 300 18,300
10:40 24.60 -1.20 300 18,600
10:43 24.60 -1.20 500 19,100
10:44 24.60 -1.20 100 19,200
10:47 24.60 -1.20 4,400 23,600
10:48 24.60 -1.20 100 23,700
10:49 24.70 -1.10 500 24,200
10:51 24.70 -1.10 900 25,100
10:53 24.70 -1.10 1,000 26,100
10:54 25 -0.80 100 26,200
11:10 25 -0.80 1,900 28,100
11:11 24 -1.80 200 28,300
11:13 23.20 -2.60 1,000 29,300
13:10 23.40 -2.40 1,800 31,100
13:13 23.40 -2.40 1,300 32,400
13:44 24.50 -1.30 100 32,500
13:49 24 -1.80 1,000 33,500
13:50 23.60 -2.20 1,100 34,600
13:55 24.20 -1.60 200 34,800
13:58 24.20 -1.60 500 35,300
13:59 24.10 -1.70 1,800 37,100
14:10 24.50 -1.30 7,300 44,400
14:12 24.60 -1.20 1,100 45,500
14:14 24.60 -1.20 1,100 46,600
14:15 24.60 -1.20 1,600 48,200
14:16 24.60 -1.20 300 48,500
14:17 24.60 -1.20 100 48,600
14:19 24.60 -1.20 1,000 49,600
14:20 24.70 -1.10 100 49,700
14:21 24.50 -1.30 6,500 56,200
14:28 24.50 -1.30 400 56,600
14:29 24.10 -1.70 1,000 57,600
14:30 24 -1.80 300 57,900
14:31 24 -1.80 100 58,000
14:46 24 -1.80 100 58,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,594.57 (4.14) 0% 21.32 (0.12) 1%
2018 1,597.21 (4.65) 0% 63.33 (0.22) 0%
2019 1,781.22 (4.96) 0% 77.87 (0.32) 0%
2020 1,800.62 (4.86) 0% 87.27 (0.32) 0%
2021 1,946.26 (4.93) 0% 180.63 (0.34) 0%
2022 1,948.58 (5.48) 0% 130.89 (0.26) 0%
2023 2,108.41 (1.24) 0% 207.08 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,670,6391,132,8581,298,1561,171,3865,273,0384,887,8875,478,1374,926,8784,861,1594,960,2624,652,7254,138,6224,316,3104,410,530
Tổng lợi nhuận trước thuế122,84249,270102,49260,927336,876364,111279,951413,484414,385396,608283,536159,018107,227115,534
Lợi nhuận sau thuế 95,74137,78081,41547,307267,026293,547230,770338,665322,987321,069224,007121,57693,35297,062
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ72,72133,47567,60246,496225,076243,600174,040287,83746,763281,847203,415104,66562,87864,328
Tổng tài sản3,164,8093,189,2783,212,1393,255,8193,164,3073,110,3553,374,6003,677,9743,731,0083,836,5593,953,8934,153,5814,246,6014,769,182
Tổng nợ1,096,9001,221,3441,262,1371,164,7471,091,6161,061,3771,412,8811,684,2541,886,8892,170,8082,425,2522,799,8252,993,6173,592,753
Vốn chủ sở hữu2,067,9091,967,9341,950,0022,091,0712,072,6902,048,9791,961,7191,993,7191,844,1191,665,7511,528,6411,353,7561,252,9841,176,429

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520140 tỷ1826 tỷ3652 tỷ5478 tỷ7304 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520140 tỷ1374 tỷ2749 tỷ4123 tỷ5498 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |