CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin (tvd)

10.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.20
10.20
10.30
10.10
78,800
15.1K
2.1K
5.2x
0.7x
4% # 14%
1.2
495 Bi
45 Mi
63,154
13.4 - 10
1,822 Bi
677 Bi
269.2%
27.09%
34 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.10 32,200 10.20 24,100
10.00 17,200 10.30 14,700
9.90 13,700 10.40 26,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 38.00 (1.80) 35.7%
PVD 31.00 (0.50) 28.5%
HGM 173.00 (-2.50) 11.3%
MVB 16.20 (0.00) 6.2%
KSB 16.10 (0.10) 5.1%
TMB 56.30 (-0.10) 3.0%
PVC 14.70 (0.20) 2.1%
NNC 44.75 (-0.15) 1.9%
DHA 45.05 (-0.15) 1.6%
PVB 26.90 (0.10) 1.6%
BKC 21.60 (0.20) 1.5%
TVD 10.20 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.20 0 6,000 6,000
09:30 10.20 0 1,000 7,000
09:35 10.20 0 3,400 10,400
09:54 10.20 0 300 10,700
10:15 10.30 0.10 100 10,800
10:27 10.20 0 100 10,900
10:49 10.20 0 400 11,300
11:17 10.20 0 2,000 13,300
13:10 10.20 0 5,200 18,500
13:11 10.20 0 1,000 19,500
13:29 10.20 0 100 19,600
13:31 10.20 0 3,000 22,600
13:34 10.20 0 100 22,700
13:36 10.20 0 2,000 24,700
13:50 10.20 0 1,200 25,900
13:51 10.20 0 9,800 35,700
13:53 10.20 0 100 35,800
13:55 10.30 0.10 35,100 70,900
13:58 10.20 0 2,300 73,200
14:10 10.20 0 1,800 75,000
14:15 10.20 0 1,000 76,000
14:16 10.20 0 2,000 78,000
14:20 10.20 0 100 78,100
14:25 10.20 0 500 78,600
14:45 10.20 0 200 78,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,017.55 (2.92) 0% 40.25 (0.03) 0%
2018 3,276.88 (4.27) 0% 41.15 (0.06) 0%
2019 3,933.04 (4.55) 0% 52.79 (0.06) 0%
2020 4,693.50 (4.49) 0% 0 (0.07) 0%
2021 5,040.98 (5.34) 0% 0 (0.10) 0%
2022 5,331.50 (6.77) 0% 0 (0.19) 0%
2023 6,287.21 (1.78) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,052,5774,626,8091,674,4001,649,05910,002,8456,473,4776,536,4106,754,2075,339,5634,494,1984,545,5074,267,1822,915,5882,771,164
Tổng lợi nhuận trước thuế34,79064,95324,02622,936146,706120,911175,610220,832127,61375,82193,15185,25638,68238,526
Lợi nhuận sau thuế 42,46350,77718,42018,191129,85095,329138,186176,315101,65865,81260,73062,42429,98329,887
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,46350,77718,42018,191129,85095,329138,186176,315101,65865,81260,73062,42429,98329,887
Tổng tài sản2,570,8082,559,6172,490,2292,480,5032,570,8082,472,1852,125,6122,704,9502,358,5632,670,5282,510,6772,718,1763,379,6793,206,915
Tổng nợ1,912,8011,929,2291,874,0081,784,5301,912,8011,794,4021,418,1252,040,6081,806,8962,154,7071,999,9392,205,7432,886,1102,715,043
Vốn chủ sở hữu658,007630,389616,222695,974658,007677,783707,486664,341551,667515,821510,739512,433493,569491,872


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |