CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin (tvd)

8.80
0.30
(3.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.50
8.60
8.80
8.60
6,300
15.1K
2.1K
5.2x
0.7x
4% # 14%
1.2
495 Bi
45 Mi
63,154
13.4 - 10
1,822 Bi
677 Bi
269.2%
27.09%
34 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.60 2,100 8.80 8,400
8.50 7,400 8.90 22,800
8.40 6,700 9.00 3,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 34.50 (-0.50) 35.7%
PVD 17.95 (-0.35) 28.5%
HGM 124.50 (-3.10) 11.3%
MVB 15.40 (0.00) 6.2%
KSB 13.75 (-0.65) 5.1%
TMB 48.40 (-0.40) 3.0%
PVC 12.00 (-0.30) 2.1%
NNC 40.50 (0.20) 1.9%
DHA 48.80 (-0.15) 1.6%
PVB 21.60 (-0.80) 1.6%
BKC 13.60 (0.00) 1.5%
TVD 8.80 (0.30) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.60 0.10 700 700
09:26 8.70 0.20 1,100 1,800
09:50 8.70 0.20 1,000 2,800
09:51 8.70 0.20 100 2,900
09:54 8.70 0.20 100 3,000
09:55 8.70 0.20 100 3,100
10:13 8.70 0.20 200 3,300
11:12 8.70 0.20 200 3,500
11:15 8.70 0.20 300 3,800
13:15 8.70 0.20 100 3,900
13:24 8.70 0.20 500 4,400
13:35 8.70 0.20 500 4,900
14:10 8.70 0.20 1,000 5,900
14:30 8.80 0.30 100 6,000
14:33 8.70 0.20 100 6,100
14:49 8.80 0.30 200 6,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,017.55 (2.92) 0% 40.25 (0.03) 0%
2018 3,276.88 (4.27) 0% 41.15 (0.06) 0%
2019 3,933.04 (4.55) 0% 52.79 (0.06) 0%
2020 4,693.50 (4.49) 0% 0 (0.07) 0%
2021 5,040.98 (5.34) 0% 0 (0.10) 0%
2022 5,331.50 (6.77) 0% 0 (0.19) 0%
2023 6,287.21 (1.78) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,052,5774,626,8091,674,4001,649,05910,002,8456,473,4776,536,4106,754,2075,339,5634,494,1984,545,5074,267,1822,915,5882,771,164
Tổng lợi nhuận trước thuế34,79064,95324,02622,936146,706120,911175,610220,832127,61375,82193,15185,25638,68238,526
Lợi nhuận sau thuế 42,46350,77718,42018,191129,85095,329138,186176,315101,65865,81260,73062,42429,98329,887
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,46350,77718,42018,191129,85095,329138,186176,315101,65865,81260,73062,42429,98329,887
Tổng tài sản2,570,8082,559,6172,490,2292,480,5032,570,8082,472,1852,125,6122,704,9502,358,5632,670,5282,510,6772,718,1763,379,6793,206,915
Tổng nợ1,912,8011,929,2291,874,0081,784,5301,912,8011,794,4021,418,1252,040,6081,806,8962,154,7071,999,9392,205,7432,886,1102,715,043
Vốn chủ sở hữu658,007630,389616,222695,974658,007677,783707,486664,341551,667515,821510,739512,433493,569491,872


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |