CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin (tvd)

8.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.70
8.50
8.70
8.40
30,300
15.1K
2.1K
5.2x
0.7x
4% # 14%
1.2
495 Bi
45 Mi
63,154
13.4 - 10
1,822 Bi
677 Bi
269.2%
27.09%
34 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.50 1,500 8.70 8,100
8.40 1,400 8.80 1,200
8.30 1,000 8.90 4,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 33.60 (0.30) 35.7%
PVD 18.35 (0.05) 28.5%
HGM 122.00 (-5.00) 11.3%
MVB 15.70 (-1.70) 6.2%
KSB 13.15 (0.05) 5.1%
TMB 49.90 (-0.10) 3.0%
PVC 11.50 (-0.10) 2.1%
NNC 41.10 (0.15) 1.9%
DHA 47.10 (-0.25) 1.6%
PVB 21.10 (0.30) 1.6%
BKC 13.70 (-0.30) 1.5%
TVD 8.70 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 8.50 -0.10 4,000 4,000
09:33 8.60 0 200 4,200
10:14 8.50 -0.10 6,900 11,100
10:16 8.50 -0.10 500 11,600
10:22 8.50 -0.10 200 11,800
10:23 8.50 -0.10 2,600 14,400
10:25 8.50 -0.10 2,600 17,000
11:13 8.60 0 800 17,800
13:10 8.50 -0.10 3,000 20,800
13:20 8.60 0 200 21,000
13:21 8.60 0 2,600 23,600
13:23 8.60 0 300 23,900
14:18 8.60 0 1,700 25,600
14:20 8.60 0 900 26,500
14:22 8.50 -0.10 3,000 29,500
14:28 8.60 0 200 29,700
14:49 8.70 0.10 600 30,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,017.55 (2.92) 0% 40.25 (0.03) 0%
2018 3,276.88 (4.27) 0% 41.15 (0.06) 0%
2019 3,933.04 (4.55) 0% 52.79 (0.06) 0%
2020 4,693.50 (4.49) 0% 0 (0.07) 0%
2021 5,040.98 (5.34) 0% 0 (0.10) 0%
2022 5,331.50 (6.77) 0% 0 (0.19) 0%
2023 6,287.21 (1.78) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,052,5774,626,8091,674,4001,649,05910,002,8456,473,4776,536,4106,754,2075,339,5634,494,1984,545,5074,267,1822,915,5882,771,164
Tổng lợi nhuận trước thuế34,79064,95324,02622,936146,706120,911175,610220,832127,61375,82193,15185,25638,68238,526
Lợi nhuận sau thuế 42,46350,77718,42018,191129,85095,329138,186176,315101,65865,81260,73062,42429,98329,887
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,46350,77718,42018,191129,85095,329138,186176,315101,65865,81260,73062,42429,98329,887
Tổng tài sản2,570,8082,559,6172,490,2292,480,5032,570,8082,472,1852,125,6122,704,9502,358,5632,670,5282,510,6772,718,1763,379,6793,206,915
Tổng nợ1,912,8011,929,2291,874,0081,784,5301,912,8011,794,4021,418,1252,040,6081,806,8962,154,7071,999,9392,205,7432,886,1102,715,043
Vốn chủ sở hữu658,007630,389616,222695,974658,007677,783707,486664,341551,667515,821510,739512,433493,569491,872


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |