CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin (tvd)

10.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.10
10.10
10.10
10
8,600
15.1K
2.1K
5.2x
0.7x
4% # 14%
1.2
495 Bi
45 Mi
63,154
13.4 - 10
1,822 Bi
677 Bi
269.2%
27.09%
34 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.00 16,900 10.10 15,900
9.90 16,400 10.20 900
9.80 13,400 10.30 10,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 40.80 (1.40) 35.7%
PVD 29.30 (1.90) 28.5%
HGM 225.00 (0.00) 11.3%
MVB 17.30 (-0.30) 6.2%
KSB 16.80 (-0.10) 5.1%
TMB 54.70 (0.20) 3.0%
PVC 14.20 (0.50) 2.1%
NNC 55.50 (0.30) 1.9%
DHA 65.40 (0.00) 1.6%
PVB 36.50 (1.00) 1.6%
BKC 24.80 (0.70) 1.5%
TVD 10.10 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 10.10 0 400 400
10:47 10.10 0 1,000 1,400
10:51 10.10 0 1,000 2,400
11:10 10 -0.10 1,000 3,400
11:11 10 -0.10 500 3,900
11:21 10 -0.10 1,000 4,900
13:10 10 -0.10 2,000 6,900
13:15 10 -0.10 1,000 7,900
13:25 10.10 0 100 8,000
13:35 10.10 0 100 8,100
14:29 10.10 0 500 8,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,017.55 (2.92) 0% 40.25 (0.03) 0%
2018 3,276.88 (4.27) 0% 41.15 (0.06) 0%
2019 3,933.04 (4.55) 0% 52.79 (0.06) 0%
2020 4,693.50 (4.49) 0% 0 (0.07) 0%
2021 5,040.98 (5.34) 0% 0 (0.10) 0%
2022 5,331.50 (6.77) 0% 0 (0.19) 0%
2023 6,287.21 (1.78) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,723,8941,230,8951,864,6771,678,3156,497,7816,536,4106,754,2075,339,5634,494,1984,545,5074,267,1822,915,5882,771,1643,309,939
Tổng lợi nhuận trước thuế104,209-71,34044,29542,528119,691175,610220,832127,61375,82193,15185,25638,68238,52673,571
Lợi nhuận sau thuế 82,483-57,34335,24033,97394,353138,186176,315101,65865,81260,73062,42429,98329,88756,699
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ82,483-57,34335,24033,97394,353138,186176,315101,65865,81260,73062,42429,98329,88756,699
Tổng tài sản2,498,7322,094,3642,731,1272,397,3872,498,7322,125,6122,704,9502,358,5632,670,5282,510,6772,718,1763,379,6793,206,9152,265,482
Tổng nợ1,821,9251,500,0392,085,2931,655,9281,821,9251,418,1252,040,6081,806,8962,154,7071,999,9392,205,7432,886,1102,715,0431,799,505
Vốn chủ sở hữu676,807594,324645,834741,459676,807707,486664,341551,667515,821510,739512,433493,569491,872465,977


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |