CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương (ksb)

12.85
-0.20
(-1.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.05
13
13
12.85
132,600
23.1K
0.5K
34.5x
0.7x
1% # 2%
1.5
1,819 Bi
115 Mi
1,708,800
23.5 - 14.0
2,277 Bi
2,651 Bi
85.9%
53.79%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.85 35,600 12.95 18,300
12.80 19,400 13.00 28,800
12.75 6,600 13.05 29,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
10,000 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 32.50 (0.50) 35.7%
PVD 18.80 (0.25) 28.5%
HGM 112.00 (0.10) 11.3%
MVB 14.00 (0.00) 6.2%
KSB 12.85 (-0.20) 5.1%
TMB 47.50 (0.00) 3.0%
PVC 12.30 (0.20) 2.1%
NNC 37.85 (-0.35) 1.9%
DHA 52.00 (0.00) 1.6%
PVB 21.90 (0.30) 1.6%
BKC 12.80 (-0.10) 1.5%
TVD 8.60 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 13 -0.25 1,800 1,800
09:23 12.95 -0.30 200 2,000
09:26 12.90 -0.35 7,000 9,000
09:28 12.90 -0.35 700 9,700
09:30 12.90 -0.35 11,100 20,800
09:35 13 -0.25 300 21,100
09:37 12.95 -0.30 2,000 23,100
09:38 12.95 -0.30 1,000 24,100
09:39 12.90 -0.35 1,100 25,200
09:42 12.95 -0.30 2,100 27,300
09:43 12.90 -0.35 3,900 31,200
09:48 12.90 -0.35 5,000 36,200
09:51 12.90 -0.35 1,300 37,500
09:55 12.90 -0.35 100 37,600
09:59 12.90 -0.35 6,100 43,700
10:10 12.85 -0.40 10,200 53,900
10:11 12.85 -0.40 3,000 56,900
10:12 12.90 -0.35 2,000 58,900
10:13 12.90 -0.35 1,900 60,800
10:14 12.90 -0.35 100 60,900
10:15 12.85 -0.40 1,000 61,900
10:18 12.90 -0.35 6,200 68,100
10:19 12.90 -0.35 800 68,900
10:20 12.90 -0.35 500 69,400
10:21 12.90 -0.35 500 69,900
10:29 12.90 -0.35 3,900 73,800
10:32 12.90 -0.35 2,100 75,900
10:34 12.90 -0.35 5,400 81,300
10:35 12.90 -0.35 300 81,600
10:36 12.90 -0.35 100 81,700
10:37 12.90 -0.35 500 82,200
10:39 12.90 -0.35 2,000 84,200
10:41 12.90 -0.35 5,000 89,200
10:44 12.90 -0.35 2,000 91,200
10:46 12.90 -0.35 200 91,400
10:52 12.95 -0.30 100 91,500
10:54 12.90 -0.35 1,000 92,500
11:10 12.90 -0.35 300 92,800
11:13 12.90 -0.35 7,000 99,800
11:14 12.90 -0.35 1,000 100,800
11:15 12.90 -0.35 3,200 104,000
11:19 12.90 -0.35 1,800 105,800
11:23 12.90 -0.35 2,900 108,700
13:10 12.90 -0.35 14,800 123,500
13:11 12.90 -0.35 100 123,600
13:12 12.90 -0.35 100 123,700
13:13 12.90 -0.35 100 123,800
13:14 12.90 -0.35 300 124,100
13:17 12.85 -0.40 8,500 132,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,025 (1.10) 0% 240 (0.28) 0%
2018 1,168.30 (1.17) 0% 320 (0.33) 0%
2019 1,400 (1.32) 0% 320 (0.33) 0%
2020 1,476.40 (1.32) 0% 320 (0.33) 0%
2021 1,200 (0.88) 0% 280 (0.25) 0%
2022 1,200 (0.86) 0% 280 (0.15) 0%
2023 980 (0.11) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV180,957259,907143,112126,905710,881401,275528,627859,150884,2731,322,9321,315,2911,169,7331,098,763849,803
Tổng lợi nhuận trước thuế41,04545,56343,79443,088173,49083,693105,279184,093301,305401,953415,175409,006347,238258,275
Lợi nhuận sau thuế 39,99235,44542,99335,901154,33152,96373,766152,083252,813327,762330,135327,216277,209205,762
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,07235,51543,06735,981154,63653,08073,766152,083252,813327,762330,135327,143277,209205,762
Tổng tài sản5,170,4055,075,5824,997,1744,975,1695,170,4054,927,3134,276,6404,242,7723,984,8553,924,8513,959,3262,896,7731,430,530973,706
Tổng nợ2,391,7312,331,3262,281,3942,293,5092,391,7312,276,5242,278,9042,301,9112,196,9982,340,8832,669,9821,875,668672,123364,476
Vốn chủ sở hữu2,778,6742,744,2562,715,7802,681,6602,778,6742,650,7881,997,7371,940,8611,787,8561,583,9671,289,3431,021,106758,407609,230


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |