CTCP khoáng sản Bắc Kạn (bkc)

14.50
-0.20
(-1.36%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.70
15.10
15.10
14.40
36,100
15.6K
4.0K
3.6x
0.9x
16% # 26%
2.0
343 Bi
30 Mi
47,701
24.5 - 11.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.50 100 14.60 2,600
14.40 2,400 14.70 1,200
14.30 6,100 14.80 2,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 30.50 (-1.50) 35.7%
PVD 18.35 (-0.45) 28.5%
HGM 110.90 (-0.10) 11.3%
MVB 11.80 (0.00) 6.2%
KSB 13.70 (-0.05) 5.1%
TMB 51.00 (3.00) 3.0%
PVC 11.40 (-0.40) 2.1%
NNC 49.35 (-0.05) 1.9%
DHA 56.60 (0.10) 1.6%
PVB 20.20 (-0.80) 1.6%
BKC 14.50 (-0.20) 1.5%
TVD 9.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 15.10 0.30 100 100
09:21 14.90 0.10 100 200
09:30 14.70 -0.10 800 1,000
09:36 14.50 -0.30 1,000 2,000
09:38 14.50 -0.30 200 2,200
09:46 14.70 -0.10 300 2,500
09:47 14.90 0.10 800 3,300
09:52 14.90 0.10 1,000 4,300
10:10 14.60 -0.20 400 4,700
10:12 14.60 -0.20 1,000 5,700
10:18 14.60 -0.20 100 5,800
10:32 14.60 -0.20 500 6,300
10:56 14.60 -0.20 200 6,500
10:58 14.50 -0.30 1,900 8,400
11:10 14.60 -0.20 5,700 14,100
11:15 14.60 -0.20 700 14,800
13:10 14.40 -0.40 12,600 27,400
13:18 14.60 -0.20 200 27,600
13:23 14.60 -0.20 100 27,700
13:39 14.50 -0.30 500 28,200
13:47 14.70 -0.10 200 28,400
13:48 14.60 -0.20 2,000 30,400
14:10 14.60 -0.20 4,600 35,000
14:15 14.60 -0.20 300 35,300
14:24 14.50 -0.30 100 35,400
14:30 14.60 -0.20 300 35,700
14:45 14.50 -0.30 400 36,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV229,255136,46098,05923,363487,138567,481439,951240,299377,972214,695235,186180,631182,920154,083
Tổng lợi nhuận trước thuế37,01348,35413,3422,473101,18265,0676,0542,9684,529-23,03016,733-4,7974,2355,762
Lợi nhuận sau thuế 29,81538,68310,6731,97981,15151,8695,1292,9684,529-23,03012,773-8,9963,0044,943
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,36238,68310,6731,97980,69751,8695,1292,9684,529-23,03012,773-8,9963,0045,074
Tổng tài sản639,242488,332496,613469,809639,242428,047368,458385,043422,438388,469361,473295,358266,685266,058
Tổng nợ276,839166,068249,033232,902276,839193,119185,398207,113286,011256,571206,545153,203115,533115,059
Vốn chủ sở hữu362,404322,264247,580236,907362,404234,928183,059177,930136,427131,898154,928142,155151,151151,000


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc