CTCP Hóa An (dha)

65.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
65.40
63.70
65.40
63.70
35,800
28.5K
3.5K
11.0x
1.3x
11% # 12%
0.9
570 Bi
15 Mi
49,616
43.2 - 34.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
65.30 100 65.50 2,700
65.00 100 65.70 10,000
64.50 1,200 65.80 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
7,800 5,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 40.80 (1.40) 35.7%
PVD 29.30 (1.90) 28.5%
HGM 225.00 (0.00) 11.3%
MVB 17.30 (-0.30) 6.2%
KSB 16.80 (-0.10) 5.1%
TMB 54.70 (0.20) 3.0%
PVC 14.20 (0.50) 2.1%
NNC 55.50 (0.30) 1.9%
DHA 65.40 (0.00) 1.6%
PVB 36.50 (1.00) 1.6%
BKC 24.80 (0.70) 1.5%
TVD 10.10 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 63.70 -1.70 300 300
09:20 65.10 -0.30 100 400
09:21 65.10 -0.30 300 700
09:22 65.10 -0.30 900 1,600
09:23 65.40 0 100 1,700
09:39 65.20 -0.20 1,000 2,700
09:41 65.10 -0.30 500 3,200
09:49 65 -0.40 1,000 4,200
09:54 64.60 -0.80 800 5,000
09:55 64.60 -0.80 1,000 6,000
10:10 64.40 -1 300 6,300
10:13 64.70 -0.70 200 6,500
10:14 64.70 -0.70 200 6,700
10:18 64.70 -0.70 100 6,800
10:21 64.70 -0.70 700 7,500
10:22 64.70 -0.70 1,000 8,500
10:23 64.50 -0.90 900 9,400
10:25 64.60 -0.80 1,200 10,600
10:34 64.50 -0.90 6,000 16,600
10:48 64.50 -0.90 500 17,100
10:56 64.90 -0.50 100 17,200
11:18 64.90 -0.50 100 17,300
11:23 64.40 -1 3,900 21,200
13:10 64.40 -1 2,000 23,200
13:16 64.30 -1.10 300 23,500
13:19 64.40 -1 100 23,600
13:24 64.50 -0.90 500 24,100
13:31 64.50 -0.90 500 24,600
13:35 64.50 -0.90 1,500 26,100
13:49 64.80 -0.60 100 26,200
13:56 64.70 -0.70 300 26,500
13:57 64.70 -0.70 1,400 27,900
14:10 64.50 -0.90 1,500 29,400
14:11 64.60 -0.80 2,900 32,300
14:12 64.60 -0.80 100 32,400
14:23 64.60 -0.80 400 32,800
14:29 64.60 -0.80 700 33,500
14:45 65.40 0 2,300 35,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 200.78 (0.26) 0% 36.33 (0.06) 0%
2018 270 (0.30) 0% 52 (0.07) 0%
2019 290.97 (0.33) 0% 58.93 (0.07) 0%
2020 302.37 (0.38) 0% 60.16 (0.10) 0%
2021 354.22 (0.34) 0% 72.84 (0.09) 0%
2022 341 (0.39) 0% 72 (0.05) 0%
2023 365 (0.18) 0% 0 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV70,53061,87482,26081,530296,193375,398387,820337,423382,489331,527297,821257,621195,424201,510
Tổng lợi nhuận trước thuế9,72020,14523,86114,54568,270109,89965,280112,233121,60083,87983,01973,43561,72557,123
Lợi nhuận sau thuế 7,72716,11419,0888,77751,70787,05452,33290,25498,27467,93066,89458,73049,48644,957
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,72716,11419,0888,77751,70787,05452,33290,25498,27467,93066,89458,73049,48644,957
Tổng tài sản470,446451,539467,503454,848470,446469,096491,413531,221475,436426,594419,257382,546365,250370,907
Tổng nợ43,24031,85963,93735,30343,24058,32849,04662,63846,74539,52332,86924,76331,96545,139
Vốn chủ sở hữu427,206419,680403,566419,545427,206410,768442,366468,583428,691387,070386,388357,783333,285325,768


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |