CTCP Hóa An (dha)

56.60
0.10
(0.18%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
56.50
56.50
56.90
56.50
18,300
35.4K
7.1K
7.6x
1.5x
18% # 20%
1.0
804 Bi
15 Mi
79,378
65.1 - 42.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
56.60 1,200 56.90 1,400
56.50 500 57.00 4,000
56.30 400 57.30 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 30.50 (-1.50) 35.7%
PVD 18.35 (-0.45) 28.5%
HGM 110.90 (-0.10) 11.3%
MVB 11.80 (0.00) 6.2%
KSB 13.70 (-0.05) 5.1%
TMB 51.00 (3.00) 3.0%
PVC 11.40 (-0.40) 2.1%
NNC 49.35 (-0.05) 1.9%
DHA 56.60 (0.10) 1.6%
PVB 20.20 (-0.80) 1.6%
BKC 14.50 (-0.20) 1.5%
TVD 9.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 56.50 1.10 1,000 1,000
09:22 56.50 1.10 500 1,500
09:24 56.50 1.10 1,500 3,000
09:26 56.50 1.10 800 3,800
09:51 56.50 1.10 100 3,900
10:12 56.50 1.10 500 4,400
10:29 56.50 1.10 500 4,900
10:35 56.50 1.10 600 5,500
10:36 56.50 1.10 500 6,000
10:48 56.50 1.10 200 6,200
10:50 56.60 1.20 100 6,300
10:51 56.50 1.10 200 6,500
10:59 56.50 1.10 1,600 8,100
11:10 56.50 1.10 2,800 10,900
11:11 56.50 1.10 100 11,000
11:21 56.50 1.10 800 11,800
11:23 56.50 1.10 1,200 13,000
13:10 56.50 1.10 1,400 14,400
13:21 56.50 1.10 400 14,800
13:22 56.50 1.10 600 15,400
13:47 56.50 1.10 500 15,900
13:48 56.50 1.10 1,500 17,400
13:57 56.80 1.40 200 17,600
14:14 56.90 1.50 200 17,800
14:46 56.60 1.20 500 18,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV103,627103,750121,07275,530403,979296,193375,398387,820337,423382,489331,527297,821257,621195,424
Tổng lợi nhuận trước thuế21,95541,91940,35528,586132,81468,270109,89965,280112,233121,60083,87983,01973,43561,725
Lợi nhuận sau thuế 19,03234,05532,28524,372109,74351,70787,05452,33290,25498,27467,93066,89458,73049,486
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,03234,05532,28524,372109,74351,70787,05452,33290,25498,27467,93066,89458,73049,486
Tổng tài sản542,973522,173502,458461,684542,973470,446469,096491,413531,221475,436426,594419,257382,546365,250
Tổng nợ54,31452,54644,80632,18854,31443,24058,32849,04662,63846,74539,52332,86924,76331,965
Vốn chủ sở hữu488,659469,626457,652429,496488,659427,206410,768442,366468,583428,691387,070386,388357,783333,285


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc