CTCP Hóa An (dha)

47.10
-0.25
(-0.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
47.35
48
48.15
46.55
22,300
28.5K
3.5K
11.0x
1.3x
11% # 12%
0.9
570 Bi
15 Mi
49,616
43.2 - 34.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
47.10 100 47.80 100
47.05 1,200 47.90 100
47.00 20,100 48.00 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 33.60 (0.30) 35.7%
PVD 18.35 (0.05) 28.5%
HGM 122.00 (-5.00) 11.3%
MVB 15.70 (-1.70) 6.2%
KSB 13.15 (0.05) 5.1%
TMB 49.90 (-0.10) 3.0%
PVC 11.50 (-0.10) 2.1%
NNC 41.10 (0.15) 1.9%
DHA 47.10 (-0.25) 1.6%
PVB 21.10 (0.30) 1.6%
BKC 13.70 (-0.30) 1.5%
TVD 8.70 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:39 48.15 0.80 20,000 20,000
09:50 46.55 -0.80 200 20,200
10:10 46.55 -0.80 800 21,000
10:21 46.70 -0.65 200 21,200
10:22 46.70 -0.65 200 21,400
10:23 46.70 -0.65 100 21,500
10:24 46.70 -0.65 600 22,100
13:54 47.10 -0.25 200 22,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 200.78 (0.26) 0% 36.33 (0.06) 0%
2018 270 (0.30) 0% 52 (0.07) 0%
2019 290.97 (0.33) 0% 58.93 (0.07) 0%
2020 302.37 (0.38) 0% 60.16 (0.10) 0%
2021 354.22 (0.34) 0% 72.84 (0.09) 0%
2022 341 (0.39) 0% 72 (0.05) 0%
2023 365 (0.18) 0% 0 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV103,627103,750121,07275,530403,979296,193375,398387,820337,423382,489331,527297,821257,621195,424
Tổng lợi nhuận trước thuế21,95541,91940,35528,586132,81468,270109,89965,280112,233121,60083,87983,01973,43561,725
Lợi nhuận sau thuế 19,03234,05532,28524,372109,74351,70787,05452,33290,25498,27467,93066,89458,73049,486
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,03234,05532,28524,372109,74351,70787,05452,33290,25498,27467,93066,89458,73049,486
Tổng tài sản542,973522,173502,458461,684542,973470,446469,096491,413531,221475,436426,594419,257382,546365,250
Tổng nợ54,31452,54644,80632,18854,31443,24058,32849,04662,63846,74539,52332,86924,76331,965
Vốn chủ sở hữu488,659469,626457,652429,496488,659427,206410,768442,366468,583428,691387,070386,388357,783333,285


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |