CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang (hgm)

225
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
225
226
228
225
3,800
27.2K
14.5K
21.9x
11.7x
43% # 53%
2.1
4,019 Bi
13 Mi
5,451
377.7 - 48.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
217.00 100 225.00 600
210.00 100 228.00 600
203.00 100 230.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 600

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 40.80 (1.40) 35.7%
PVD 29.30 (1.90) 28.5%
HGM 225.00 (0.00) 11.3%
MVB 17.30 (-0.30) 6.2%
KSB 16.80 (-0.10) 5.1%
TMB 54.70 (0.20) 3.0%
PVC 14.20 (0.50) 2.1%
NNC 55.50 (0.30) 1.9%
DHA 65.40 (0.00) 1.6%
PVB 36.50 (1.00) 1.6%
BKC 24.80 (0.70) 1.5%
TVD 10.10 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 226 1 300 300
09:25 228 3 300 600
09:45 228 3 100 700
09:46 228 3 400 1,100
09:47 228 3 400 1,500
10:53 227 2 300 1,800
10:54 227 2 100 1,900
11:11 228 3 800 2,700
13:16 227 2 100 2,800
14:17 225 0 500 3,300
14:21 225 0 100 3,400
14:24 225 0 400 3,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.10) 0% 24.60 (0.03) 0%
2018 116.50 (0.11) 0% 38.70 (0.04) 0%
2019 125 (0.09) 0% 45 (0.01) 0%
2020 105 (0.07) 0% 0 (0.01) 0%
2021 125 (0.15) 0% 0.01 (0.07) 880%
2022 180 (0.20) 0% 0 (0.05) 0%
2023 171 (0.04) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV121,756112,45183,75752,486370,449175,682200,980154,12073,75389,234112,159104,25187,54485,183
Tổng lợi nhuận trước thuế72,69673,69663,04023,396229,78569,34668,07388,77513,4797,15940,06429,11117,49022,180
Lợi nhuận sau thuế 57,90958,65249,94818,828183,15654,85253,93770,41911,6836,26335,20326,76516,88620,619
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ57,90958,65249,94818,828183,15654,85253,93770,41911,6836,26335,20326,76516,88620,619
Tổng tài sản424,511361,860265,581206,179424,861238,841215,509227,040178,442178,376250,629263,058250,318275,065
Tổng nợ79,27653,00053,69341,74181,70041,31133,48233,29327,76326,94935,49151,70738,21971,603
Vốn chủ sở hữu345,234308,860211,889164,438343,161197,531182,026193,747150,680151,428215,138211,351212,099203,462


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |