CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang (hgm)

321.10
-27.90
(-7.99%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
349
323
324
320
2,500
27.2K
14.5K
24.0x
12.8x
43% # 53%
2.7
4,397 Bi
13 Mi
4,982
377.7 - 42.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
321.00 200 344.90 700
320.00 100 345.00 300
319.00 200 348.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 25.50 (-2.40) 34.4%
PVD 19.20 (-1.40) 29.5%
HGM 321.10 (-27.90) 11.3%
MVB 23.20 (-1.50) 6.7%
KSB 16.10 (-1.20) 5.1%
TMB 69.20 (1.40) 2.6%
BKC 77.80 (6.90) 2.1%
PVC 9.10 (-0.80) 2.1%
NNC 30.20 (-2.20) 1.8%
PVB 25.80 (-2.40) 1.6%
DHA 34.95 (-1.55) 1.4%
TVD 10.90 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:29 323 -32 100 100
09:36 324 -31 200 300
09:39 323 -32 100 400
09:40 322.50 -32.50 200 600
09:41 322.20 -32.80 300 900
09:42 322.20 -32.80 100 1,000
09:43 322.20 -32.80 200 1,200
09:44 321 -34 200 1,400
09:46 320 -35 400 1,800
09:47 322.30 -32.70 500 2,300
09:48 321 -34 100 2,400
09:49 321.10 -33.90 100 2,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.10) 0% 24.60 (0.03) 0%
2018 116.50 (0.11) 0% 38.70 (0.04) 0%
2019 125 (0.09) 0% 45 (0.01) 0%
2020 105 (0.07) 0% 0 (0.01) 0%
2021 125 (0.15) 0% 0.01 (0.07) 880%
2022 180 (0.20) 0% 0 (0.05) 0%
2023 171 (0.04) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV121,756112,45183,75752,486370,449175,682200,980154,12073,75389,234112,159104,25187,54485,183
Tổng lợi nhuận trước thuế72,69673,69663,04023,396229,78569,34668,07388,77513,4797,15940,06429,11117,49022,180
Lợi nhuận sau thuế 57,90958,65249,94818,828183,15654,85253,93770,41911,6836,26335,20326,76516,88620,619
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ57,90958,65249,94818,828183,15654,85253,93770,41911,6836,26335,20326,76516,88620,619
Tổng tài sản424,511361,860265,581206,179424,861238,841215,509227,040178,442178,376250,629263,058250,318275,065
Tổng nợ79,27653,00053,69341,74181,70041,31133,48233,29327,76326,94935,49151,70738,21971,603
Vốn chủ sở hữu345,234308,860211,889164,438343,161197,531182,026193,747150,680151,428215,138211,351212,099203,462

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720060 tỷ121 tỷ243 tỷ364 tỷ486 tỷ607 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720060 tỷ135 tỷ270 tỷ405 tỷ541 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |