CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang (hgm)

209.50
1.80
(0.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
207.70
210
228
204
7,100
27.2K
14.5K
21.9x
11.7x
43% # 53%
2.1
4,019 Bi
13 Mi
5,451
377.7 - 48.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
204.50 300 209.80 100
204.20 1,500 209.90 100
204.00 300 210.00 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 10

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 40.00 (-3.50) 35.7%
PVD 40.00 (-1.25) 28.5%
HGM 209.50 (1.80) 11.3%
MVB 17.00 (-1.00) 6.2%
KSB 17.15 (0.30) 5.1%
TMB 53.50 (0.00) 3.0%
PVC 18.00 (-1.20) 2.1%
NNC 52.00 (1.80) 1.9%
DHA 52.80 (0.10) 1.6%
PVB 30.00 (-1.90) 1.6%
BKC 22.70 (-0.10) 1.5%
TVD 12.10 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 210 2.30 400 400
09:14 210 2.30 100 500
09:23 210 2.30 100 600
09:24 210 2.30 100 700
09:41 210 2.30 100 800
10:29 206 -1.70 300 1,100
10:35 205 -2.70 100 1,200
10:38 206 -1.70 100 1,300
10:39 206 -1.70 100 1,400
10:44 206 -1.70 100 1,500
10:45 209.50 1.80 200 1,700
10:57 209.40 1.70 200 1,900
11:17 209.40 1.70 100 2,000
13:13 206 -1.70 400 2,400
13:22 207 -0.70 100 2,500
13:23 207 -0.70 100 2,600
13:49 206.10 -1.60 100 2,700
13:55 206 -1.70 300 3,000
13:57 206 -1.70 200 3,200
14:10 205 -2.70 200 3,400
14:11 205 -2.70 200 3,600
14:12 205 -2.70 200 3,800
14:13 205 -2.70 100 3,900
14:15 205 -2.70 200 4,100
14:24 204.20 -3.50 400 4,500
14:26 204 -3.70 600 5,100
14:45 209.50 1.80 2,000 7,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.10) 0% 24.60 (0.03) 0%
2018 116.50 (0.11) 0% 38.70 (0.04) 0%
2019 125 (0.09) 0% 45 (0.01) 0%
2020 105 (0.07) 0% 0 (0.01) 0%
2021 125 (0.15) 0% 0.01 (0.07) 880%
2022 180 (0.20) 0% 0 (0.05) 0%
2023 171 (0.04) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV88,327173,021279,249154,170694,767370,449175,682200,980154,12073,75389,234112,159104,25187,544
Tổng lợi nhuận trước thuế66,010144,520254,274127,383592,186229,78569,34668,07388,77513,4797,15940,06429,11117,490
Lợi nhuận sau thuế 53,231115,616204,900101,906475,654183,15654,85253,93770,41911,6836,26335,20326,76516,886
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ53,231115,616204,900101,906475,654183,15654,85253,93770,41911,6836,26335,20326,76516,886
Tổng tài sản623,783675,298621,345480,999623,783424,861238,841215,509227,040178,442178,376250,629263,058250,318
Tổng nợ148,073143,058131,99578,828148,07381,70041,31133,48233,29327,76326,94935,49151,70738,219
Vốn chủ sở hữu475,710532,240489,350402,172475,710343,161197,531182,026193,747150,680151,428215,138211,351212,099


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |